TRƯỜNG ĐẠI HỌC YEUNGNAM HÀN QUỐC – 영남대학교

23.07.2026

Trường Đại học Yeungnam Hàn Quốc (영남대학교) là một trong những trường đại học danh tiếng tại khu vực Gyeongsangbuk-do, nơi được biết đến là một trong những điểm đến du lịch và giáo dục nổi bật của Hàn Quốc. Với bề dày lịch sử, chất lượng đào tạo uy tín cùng môi trường học tập hiện đại, trường luôn là lựa chọn hàng đầu của nhiều sinh viên trong nước và quốc tế.

Đặc biệt, năm 2010, Trường Đại học Yeungnam được vinh danh trong Top 10 trường đại học quốc tế tiêu biểu tại châu Á, ghi dấu ấn nhờ những đóng góp nổi bật trong đổi mới giáo dục, nghiên cứu khoa học và thúc đẩy hợp tác quốc tế trong bối cảnh giáo dục toàn cầu phát triển mạnh mẽ.

TRƯỜNG ĐẠI HỌC YEUNGNAM HÀN QUỐC
TRƯỜNG ĐẠI HỌC YEUNGNAM HÀN QUỐC

I. TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC YEUNGNAM HÀN QUỐC

1. Thông tin cơ bản

» Tên tiếng Hàn: 영남대학교

» Tên tiếng Anh: Yeungnam University

» Loại hình: Tư thục

» Năm thành lập: 1947

» Học phí học tiếng Hàn: 5,200,000 KRW/năm

» Địa chỉ: 280 Daehak-ro, Gyeongsan-si, Gyeongsangbuk-do, Hàn Quốc

» Website: yu.ac.kr

2. Lịch sử hình thành

Trường Đại học Yeungnam là một trong những trường đại học lâu đời và có ảnh hưởng lớn tại miền Đông Nam Hàn Quốc.

Tiền thân của trường là Cao đẳng Daegu, được thành lập vào năm 1947, và Cao đẳng Chunggu, thành lập năm 1950. Đến tháng 12 năm 1967, hai trường chính thức sáp nhập để thành lập Trường Đại học Yeungnam theo quyết định của Bộ Giáo dục Hàn Quốc. Ban đầu, trường có 6 khối đào tạo với 35 ngành đại học và 12 chương trình sau đại học.

Trải qua gần 60 năm phát triển, trường không ngừng mở rộng quy mô, đầu tư mạnh vào nghiên cứu khoa học và nâng cao chất lượng đào tạo. Hiện nay, Trường Đại học Yeungnam đã trở thành một trong những trường đại học tổng hợp tiêu biểu của Hàn Quốc, với hệ thống đào tạo đa ngành và mạng lưới hợp tác quốc tế rộng khắp.

3. Vị trí của trường

Trường Đại học Yeungnam nằm tại thành phố Gyeongsan, tỉnh Gyeongsangbuk-do, thuộc khu vực kinh tế phát triển của miền Đông Nam Hàn Quốc. Đây là vị trí thuận lợi cho cả học tập và sinh hoạt nhờ hệ thống giao thông hiện đại.

Thuận tiện kết nối

Từ trường, sinh viên chỉ mất khoảng:

  • 20 phút đến trung tâm thành phố Daegu.
  • 30 phút đến ga KTX Dongdaegu.
  • Khoảng 15 phút đến sân bay Daegu.
  • Khoảng 1,5–2 giờ để di chuyển đến Seoul bằng tàu cao tốc.

Ngoài ra, ngay gần cổng trường có ga tàu điện ngầm và nhiều tuyến xe buýt, giúp việc đi lại hằng ngày trở nên thuận tiện.

Chi phí sinh hoạt hợp lý

So với Seoul hay Busan, mức sống tại Gyeongsan thấp hơn đáng kể. Chi phí thuê nhà, ăn uống và đi lại tương đối dễ chịu, phù hợp với ngân sách của nhiều du học sinh Việt Nam.

4. Ưu điểm nổi bật

Hơn 50 năm thành lập và đào tạo, trường Đại học Yeungnam đã đạt được những thành tích nổi bật như sau:

  • Thuộc Top 200 các trường Đại học tại châu Á (QS World University Rankings 2023)
  • Xếp hạng 18 BXH Best Global University in South Korea (2022)
  • Xếp hạng 1 trường Đại học tại Gyeongsan, xếp hạng 22 các trường Đại học tại Hàn Quốc (EduRank 2022)
TRƯỜNG ĐẠI HỌC YEUNGNAM HÀN QUỐC
TRƯỜNG ĐẠI HỌC YEUNGNAM HÀN QUỐC

II. ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC YEUNGNAM HÀN QUỐC

ĐIỀU KIỆNHỆ HỌC TIẾNG HÀN (VISA D4-1)HỆ ĐẠI HỌC (VISA D2-2)HỆ SAU ĐẠI HỌC (VISA D2-3)
Đã tốt nghiệp Trung học phổ thông (THPT)✓✓
GPA 3 năm THPT từ 6.5 trở lên✓
Học viên tốt nghiệp hệ GDTX có GPA từ 7.0 trở lên✓
Thời gian trống sau khi tốt nghiệp THPT không quá 2–3 năm✓
Độ tuổi thường từ 18–25 tuổi✓
Không giới hạn vùng miền✓
GPA bậc Cử nhân từ 7.0 trở lên✓
Có chứng chỉ TOPIK 3 trở lên✓✓
Ngành Điều dưỡng yêu cầu TOPIK 4✓
Đã tốt nghiệp Cử nhân hoặc Thạc sĩ✓
Bằng cấp được cấp bởi Đại học NamSeoul hoặc cơ sở giáo dục được công nhận✓
TRƯỜNG ĐẠI HỌC YEUNGNAM HÀN QUỐC
TRƯỜNG ĐẠI HỌC YEUNGNAM HÀN QUỐC

III. CHƯƠNG TRÌNH HỆ TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC YEUNGNAM HÀN QUỐC

1. Học phí

Loại phíChi tiết
Phí tuyển sinh50,000 KRW
Học phí chính thức5,200,000 KRW/năm
Phí KTX780,000 KRW/1 kỳ (phòng 2 người)

2. Chương trình học

Cấp độMục tiêu cốt lõiNội dung học
Cấp 1
  • Bày tỏ và ủng hộ một ý kiến
  • Đặt câu hỏi và yêu cầu thông tin
  • So sánh/đối chiếu các chủ đề, kinh nghiệm và quan điểm
  • Giải thích một quy trình, kể một câu chuyện có một trình tự sắp xếp cụ thể
  • Phân biệt rõ ràng giữa các khung thời gian trong quá khứ, hiện tại và tương lai
  • Bày tỏ và ủng hộ một ý kiến
  • Đặt câu hỏi và yêu cầu thông tin
Cấp 2
  • Làm thế nào để cung cấp thông tin
  • Hiểu các câu hỏi và yêu cầu đơn giản
Cấp 3
  • Hiểu các bài thuyết trình dài hơn và kể lại bằng những từ ngữ của riêng mình
  • Thuyết trình ngắn trong lớp
Cấp 4
  • Theo dõi và ghi chú các bài thuyết trình trong lớp
  • Thực hiện các cuộc trò chuyện điện thoại kinh doanh và xã hội
Cấp 5
  • Theo dõi và tham gia vào các cuộc trò chuyện trong và ngoài lớp, gặp trực tiếp và qua điện thoại
Cấp 6
  • Hiểu các chương trình phát thanh
  • Tham gia tranh luận học thuật
TRƯỜNG ĐẠI HỌC YEUNGNAM HÀN QUỐC
TRƯỜNG ĐẠI HỌC YEUNGNAM HÀN QUỐC

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC YEUNGNAM HÀN QUỐC

1. Điều kiện

  • Sinh viên và bố mẹ phải mang quốc tịch nước ngoài
  • Có bằng TOPIK 2 trở lên hoặc/và có bằng chứng nhận YU TOPIK (bằng của riêng trường Yeungnam)
  • Sinh viên đã tốt nghiệp THPT
  • (Hoặc) hoàn thành cấp 3 trở lên tại Viện Ngôn ngữ tiếng Hàn tại các trường Đại học Hàn Quốc

2. Chuyên ngành – Học phí

  • Phí nhập học: 712,800 KRW
KhoaChuyên ngànhHọc phí

Xã hội – Nhân văn

  • Văn học và ngôn ngữ Hàn
  • Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc
  • Văn học và ngôn ngữ Nhật
  • Văn học và ngôn ngữ Anh
  • Ngôn ngữ văn hóa châu Âu (Văn hóa Pháp, Ngôn ngữ văn học Đức)
  • Triết học
  • Lịch sử
  • Văn hóa nhân loại
  • Tâm lý học
  • Xã hội học
  • Truyền thông
3,905,000 KRW

Khoa học tự nhiên

  • Toán
  • Thống kê
  • Vật lý
  • Hóa sinh
  • Sinh học
4,687,000 KRW

Kỹ thuật

  • Kỹ thuật xây dựng
  • Kỹ thuật môi trường
  • Kỹ thuật đô thị
  • Vật liệu mới
  • Công nghệ hóa (Vật liệu phân tử cao, Vật liệu sinh học, Hệ thống công nghệ hóa, Công nghệ hóa học tổng hợp, Công nghệ năng lượng)
  • Công nghệ sợi
5,467,000 KRW

Kỹ thuật IT & cơ khí

  • Kỹ thuật cơ khí (Hệ thống cơ khí, Thiết lập máy móc, Máy móc hiện đại)
  • Kỹ thuật điện khí
  • Kỹ thuật điện tử
  • Kỹ thuật máy tính
  • Kỹ thuật và Truyền thông thông tin
  • Kỹ thuật xe hơi
  • Kỹ thuật robot máy
5,467,000 KRW

Kiến trúc

  • Kiến trúc
5,467,000 KRW

Hnành chính chính trị

  • Chính trị & Ngoại giao
  • Hành chính công
  • Hợp tác Quốc tế và Phát triển nông thôn mới
5,467,000 KRW

Kinh tế thương mại

  • Kinh tế & tài chính
  • Thương mại
5,467,000 KRW

Quản trị kinh doanh

  • Quản trị kinh doanh
  • Kế toán & Thuế

Khoa học & Đời sống ứng dụng

  • Kinh tế thực phẩm
  • Sinh học cây trồng
  • Tài nguyên rừng & Trồng rừng
  • Công nghệ thực phẩm
  • Công nghệ sinh học
  • Y sinh học
5,467,000 KRW

Khoa học đời sống

  • Gia đình học
  • Công nghệ thực phẩm
  • Thể dục
  • Thời trang
5,467,000 KRW

Thiết kế & Mỹ thuật

  • Mỹ thuật (Hội họa, Vẽ truyền thần)
  • Thiết kế trực quan
  • Thiết kế công nghiệp
  • Thiết kế sản phẩm sinh hoạt
6,053,000 KRW

Âm nhạc

  • Âm nhạc
  • Thanh nhạc
  • Nhạc cụ
6,053,000 KRW

3. Học bổng

Phân loạiHọc bổng (1 kỳ)Điều kiện
Sinh viên mới100% học phíTOPIK 5 / 6
70% học phíTOPIK 4
50% học phíCó bằng chứng nhận tiếng Hàn hoặc Anh
Sinh viên đang theo học100% học phíTOPIK 4 trở lên & GPA 4.3~4.5
70% học phíTOPIK 4 trở lên & GPA 4.0~4.3
50% học phíGPA 4.0 trở lên không có TOPIK / Hoặc GPA 3.0 ~ 4.0
30% học phíGPA 2.5~3.0
Học bổng thành tích học tập xuất sắc250,000 KRW – 400,000 KRW trên 1 học kỳ (4 tháng)Sinh viên hệ đại học có TOPIK cấp 4 và GPA trên 2.5
TRƯỜNG ĐẠI HỌC YEUNGNAM HÀN QUỐC
TRƯỜNG ĐẠI HỌC YEUNGNAM HÀN QUỐC

V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC YEUNGNAM HÀN QUỐC

1. Điều kiện

  • Sinh viên và bố mẹ phải mang quốc tịch nước ngoài
  • Có bằng TOPIK 3 trở lên
  • Sinh viên đã tốt nghiệp hệ cử nhân

2. Chuyên ngành

KhoaChuyên ngànhThạc sĩTiến sĩ

 

Nhân văn – Khoa học xã hội

  • Văn học và ngôn ngữ Pháp
  • Văn học và ngôn ngữ Đức
✓ 
  • Văn học và ngôn ngữ Hàn
  • Văn học và ngôn ngữ Trung
  • Văn học và ngôn ngữ Nhật
  • Văn học và ngôn ngữ Anh
  • Triết học
  • Lịch sử
  • Văn hóa nhân loại
  • Tâm lý học
  • Xã hội học
  • Truyền thông đa phương tiện
  • Phương tiện kỹ thuật số và Truyền thông
  • Khoa học chính trị & Ngoại giao
  • Hành chính công
  • Quản lý phát triển và Hành chính Phúc lợi
  • Kinh tế & Kinh doanh quốc tế
  • Quản trị kinh doanh
  • Kế toán & Thuế
  • Kinh tế tài nguyên & thực phẩm
  • Sư phạm
  • Sư phạm Ngôn ngữ Hàn
  • Sư phạm mầm non
  • Lịch sử Nghệ thuật và Thẩm mỹ
✓✓

Luật

  • Luật công
  • Luật tư
✓✓

Khoa học tự nhiên

 

  • Toán
  • Thống kê
  • Vật lý
  • Hóa học
  • Hóa sinh
  • Khoa học đời sống
  • Dược
  • Khoa học làm vườn
  • Tài nguyên rừng
  • Khoa học thực phẩm
  • Công nghệ sinh học
  • Công nghệ sinh học y học
  • Công nghệ sinh học & Vi sinh học ứng dụng
  • Hộ gia đình học
  • Thực phẩm & Dinh dưỡng
  • May mặc & Thời trang
✓✓
  • Sư phạm Toán
✓ 

Kỹ thuật

 

  • Kỹ thuật dân dụng
  • Kỹ thuật môi trường
  • Kỹ thuật & Quy hoạch đô thị
  • Kỹ thuật & Khoa học vật liệu
  • Kỹ thuật hóa học
  • Kỹ thuật hệ thống sợi
  • Kỹ thuật cơ khí
  • Kỹ thuật điện tử
  • Kỹ thuật điện
  • Kỹ thuật máy tính
  • Kỹ thuật và Truyền thông thông tin
  • Kiến trúc
  • Kiến trúc cảnh quan
✓✓
  • Kỹ thuật xe hơi
✓ 

Mỹ thuật / Giáo dục thể chất

 

  • Động lực học
  • Thiết kế truyền thông thị giác
✓✓
  • Hội họa
  • Trans-art
  • Thiết kế tương tác công nghiệp
  • Thiết kế sản phẩm sinh hoạt
  • Soạn nhạc
  • Âm nhạc Hàn Quốc
  • Thanh nhạc
  • Nhạc cụ
✓

Y

  • Khoa học y học
✓✓

Nghiên cứu liên ngành

 

 

  • Nghiên cứu Hàn Quốc
  • Sư phạm ngôn ngữ Hàn là ngôn ngữ hai
  • Kinh doanh toàn cầu
  • Đọc – Viết
  • Kinh doanh hội tụ kỹ thuật số
  • Phong trào cộng đồng mới (Saemaul) & Phát triển quốc tế
  • Nghiên cứu Văn hóa Đông Á
  • Nghiên cứu dịch thuật
  • Đổi mới công nghệ & Doanh nghiệp
  • Kỹ thuật y sinh
✓✓
  • Lãnh đạo của Phụ nữ Hàn Quốc
  • Nghệ thuật trình diễn vũ đạo
✓ 
  • Y tế công cộng
  • Nghiên cứu âm nhạc
 ✓

3. Học phí

  • Phí đăng ký: 100,000 KRW
  • Phí nhập học 796,000 KRW
KhoaHọc phí Thạc sĩ (1 kỳ)Học phí Tiến sĩ (1 kỳ)
Nhân văn – Khoa học xã hội3,476,000 KRW4,172,000 KRW
Toán & Thống kê4,172,000 KRW5,002,000 KRW
Khoa học Tự nhiên, Giáo dục Thể chất & Kỹ thuật4,866,000 KRW5,838,000 KRW
Nghệ thuật5,388,000 KRW6,466,000 KRW
Dược5,460,000 KRW6,550,000 KRW
Y6,574,000 KRW7,890,000 KRW

4. Học bổng

Học bổngĐiều kiện
100% học phíCó số điểm bằng hoặc cao hơn với 1 trong các bằng cấp dưới đây:

  • IETLS 7.0
  • TOEIC 800
  • TOEFL (iBT 95, CBT 240, PBT 590)
  • TEPS 700 – NEW TEPS 386
70% học phíCó số điểm bằng hoặc cao hơn với 1 trong các bằng cấp dưới đây:

  • IETLS 6.0
  • TOEIC 700
  • TOEFL (iBT 80, CBT 210, PBT 550)
  • TEPS 600 – NEW TEPS 327
50% học phíCó số điểm bằng hoặc cao hơn với 1 trong các bằng cấp dưới đây:

  • IETLS 5.5
  • TOEIC 650
  • TOEFL (iBT 61, CBT 173, PBT 500)
  • TEPS 550 – NEW TEPS 297
  • KLAT 5 hoặc 6
  • TOPIK 5 hoặc 6
30% học phí
  • KLAT 5 hoặc 6
  • TOPIK 5 hoặc 6

VI. KÝ TÚC XÁ TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC YEUNGNAM HÀN QUỐC

Tất cả DHS nước ngoài buộc phải ở KTX trong vòng 1 năm kể từ ngày đăng ký nhập học tại trường.

Loại phòngChi phíĐặt cọcTiền ăn (tự chọn)
KTX Gyeongbuk Global Exchange Center800,000 KRW/ 6 tháng2 người/ phòng100,000 KRW701,490 KRW/ 4 tháng
KTX trường Đại học Yeungnam582,200 KRW/ 4 tháng –

VII. CUỘC SỐNG SINH VIÊN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC YEUNGNAM HÀN QUỐC

Không chỉ chú trọng học tập, Trường Đại học Yeungnam Hàn Quốc còn tạo điều kiện để sinh viên phát triển toàn diện thông qua nhiều hoạt động ngoại khóa.

Tham gia câu lạc bộ: Sinh viên có thể lựa chọn hàng chục câu lạc bộ khác nhau như: Âm nhạc, Bóng đá, Bóng rổ, Võ thuật, Nhiếp ảnh, Khởi nghiệp, Tình nguyện. Đây là cơ hội để mở rộng mối quan hệ, nâng cao kỹ năng mềm và giao lưu với bạn bè quốc tế.

Hoạt động giao lưu văn hóa: Hằng năm, trường tổ chức nhiều chương trình dành cho sinh viên quốc tế như: Lễ hội văn hóa, Cuộc thi tiếng Hàn, Trải nghiệm làm kimchi, Mặc Hanbok, Tham quan các địa danh nổi tiếng tại Hàn Quốc. Những hoạt động này giúp sinh viên hiểu hơn về văn hóa bản địa và nhanh chóng hòa nhập với cuộc sống mới.

TRƯỜNG ĐẠI HỌC YEUNGNAM HÀN QUỐC
TRƯỜNG ĐẠI HỌC YEUNGNAM HÀN QUỐC

🎯 ĐĂNG KÝ DU HỌC HÀN QUỐC CÙNG ASIA EDUCATION

Nếu bạn đang quan tâm Trường Đại học Yeungnam Hàn Quốc ấp ủ kế hoạch du học Hàn Quốc, đặc biệt là hệ tiếng D4-1 hoặc chuyển tiếp đại học – thạc sĩ, Asia Education sẽ là người đồng hành đáng tin cậy trên hành trình của bạn.

Với kinh nghiệm tư vấn thực tế và lộ trình rõ ràng, Asia Education hỗ trợ bạn:

✔ Tư vấn chọn trường phù hợp (top 1% visa thẳng – trường uy tín)
✔ Xây dựng lộ trình học từ hệ tiếng → đại học/thạc sĩ
✔ Hướng dẫn hồ sơ chi tiết – tăng tỷ lệ đậu visa
✔ Đào tạo tiếng Hàn & luyện phỏng vấn trước khi bay
✔ Hỗ trợ tìm việc làm thêm và ổn định cuộc sống tại Hàn

💡 Dù bạn bắt đầu từ con số 0, vẫn có thể từng bước thích nghi và phát triển tại Hàn Quốc nếu đi đúng lộ trình.

📩 Inbox ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và nhận lộ trình du học Hàn Quốc phù hợp – rõ ràng – tiết kiệm chi phí!

Bài viết liên quan


Gọi điện ngay


Gọi điện ngay