Trường Đại học Yeungnam Hàn Quốc (영남대학교) là một trong những trường đại học danh tiếng tại khu vực Gyeongsangbuk-do, nơi được biết đến là một trong những điểm đến du lịch và giáo dục nổi bật của Hàn Quốc. Với bề dày lịch sử, chất lượng đào tạo uy tín cùng môi trường học tập hiện đại, trường luôn là lựa chọn hàng đầu của nhiều sinh viên trong nước và quốc tế.
Đặc biệt, năm 2010, Trường Đại học Yeungnam được vinh danh trong Top 10 trường đại học quốc tế tiêu biểu tại châu Á, ghi dấu ấn nhờ những đóng góp nổi bật trong đổi mới giáo dục, nghiên cứu khoa học và thúc đẩy hợp tác quốc tế trong bối cảnh giáo dục toàn cầu phát triển mạnh mẽ.

I. TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC YEUNGNAM HÀN QUỐC
1. Thông tin cơ bản
» Tên tiếng Hàn: 영남대학교
» Tên tiếng Anh: Yeungnam University
» Loại hình: Tư thục
» Năm thành lập: 1947
» Học phí học tiếng Hàn: 5,200,000 KRW/năm
» Địa chỉ: 280 Daehak-ro, Gyeongsan-si, Gyeongsangbuk-do, Hàn Quốc
» Website: yu.ac.kr
2. Lịch sử hình thành
Trường Đại học Yeungnam là một trong những trường đại học lâu đời và có ảnh hưởng lớn tại miền Đông Nam Hàn Quốc.
Tiền thân của trường là Cao đẳng Daegu, được thành lập vào năm 1947, và Cao đẳng Chunggu, thành lập năm 1950. Đến tháng 12 năm 1967, hai trường chính thức sáp nhập để thành lập Trường Đại học Yeungnam theo quyết định của Bộ Giáo dục Hàn Quốc. Ban đầu, trường có 6 khối đào tạo với 35 ngành đại học và 12 chương trình sau đại học.
Trải qua gần 60 năm phát triển, trường không ngừng mở rộng quy mô, đầu tư mạnh vào nghiên cứu khoa học và nâng cao chất lượng đào tạo. Hiện nay, Trường Đại học Yeungnam đã trở thành một trong những trường đại học tổng hợp tiêu biểu của Hàn Quốc, với hệ thống đào tạo đa ngành và mạng lưới hợp tác quốc tế rộng khắp.
3. Vị trí của trường
Trường Đại học Yeungnam nằm tại thành phố Gyeongsan, tỉnh Gyeongsangbuk-do, thuộc khu vực kinh tế phát triển của miền Đông Nam Hàn Quốc. Đây là vị trí thuận lợi cho cả học tập và sinh hoạt nhờ hệ thống giao thông hiện đại.
Thuận tiện kết nối
Từ trường, sinh viên chỉ mất khoảng:
- 20 phút đến trung tâm thành phố Daegu.
- 30 phút đến ga KTX Dongdaegu.
- Khoảng 15 phút đến sân bay Daegu.
- Khoảng 1,5–2 giờ để di chuyển đến Seoul bằng tàu cao tốc.
Ngoài ra, ngay gần cổng trường có ga tàu điện ngầm và nhiều tuyến xe buýt, giúp việc đi lại hằng ngày trở nên thuận tiện.
Chi phí sinh hoạt hợp lý
So với Seoul hay Busan, mức sống tại Gyeongsan thấp hơn đáng kể. Chi phí thuê nhà, ăn uống và đi lại tương đối dễ chịu, phù hợp với ngân sách của nhiều du học sinh Việt Nam.
4. Ưu điểm nổi bật
Hơn 50 năm thành lập và đào tạo, trường Đại học Yeungnam đã đạt được những thành tích nổi bật như sau:
- Thuộc Top 200 các trường Đại học tại châu Á (QS World University Rankings 2023)
- Xếp hạng 18 BXH Best Global University in South Korea (2022)
- Xếp hạng 1 trường Đại học tại Gyeongsan, xếp hạng 22 các trường Đại học tại Hàn Quốc (EduRank 2022)

II. ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC YEUNGNAM HÀN QUỐC
| ĐIỀU KIỆN | HỆ HỌC TIẾNG HÀN (VISA D4-1) | HỆ ĐẠI HỌC (VISA D2-2) | HỆ SAU ĐẠI HỌC (VISA D2-3) |
|---|---|---|---|
| Đã tốt nghiệp Trung học phổ thông (THPT) | ✓ | ✓ | |
| GPA 3 năm THPT từ 6.5 trở lên | ✓ | ||
| Học viên tốt nghiệp hệ GDTX có GPA từ 7.0 trở lên | ✓ | ||
| Thời gian trống sau khi tốt nghiệp THPT không quá 2–3 năm | ✓ | ||
| Độ tuổi thường từ 18–25 tuổi | ✓ | ||
| Không giới hạn vùng miền | ✓ | ||
| GPA bậc Cử nhân từ 7.0 trở lên | ✓ | ||
| Có chứng chỉ TOPIK 3 trở lên | ✓ | ✓ | |
| Ngành Điều dưỡng yêu cầu TOPIK 4 | ✓ | ||
| Đã tốt nghiệp Cử nhân hoặc Thạc sĩ | ✓ | ||
| Bằng cấp được cấp bởi Đại học NamSeoul hoặc cơ sở giáo dục được công nhận | ✓ |

III. CHƯƠNG TRÌNH HỆ TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC YEUNGNAM HÀN QUỐC
1. Học phí
| Loại phí | Chi tiết |
| Phí tuyển sinh | 50,000 KRW |
| Học phí chính thức | 5,200,000 KRW/năm |
| Phí KTX | 780,000 KRW/1 kỳ (phòng 2 người) |
2. Chương trình học
| Cấp độ | Mục tiêu cốt lõi | Nội dung học |
| Cấp 1 |
|
|
| Cấp 2 |
| |
| Cấp 3 |
| |
| Cấp 4 |
| |
| Cấp 5 |
| |
| Cấp 6 |
|

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC YEUNGNAM HÀN QUỐC
1. Điều kiện
- Sinh viên và bố mẹ phải mang quốc tịch nước ngoài
- Có bằng TOPIK 2 trở lên hoặc/và có bằng chứng nhận YU TOPIK (bằng của riêng trường Yeungnam)
- Sinh viên đã tốt nghiệp THPT
- (Hoặc) hoàn thành cấp 3 trở lên tại Viện Ngôn ngữ tiếng Hàn tại các trường Đại học Hàn Quốc
2. Chuyên ngành – Học phí
- Phí nhập học: 712,800 KRW
| Khoa | Chuyên ngành | Học phí |
Xã hội – Nhân văn |
| 3,905,000 KRW |
Khoa học tự nhiên |
| 4,687,000 KRW |
Kỹ thuật |
| 5,467,000 KRW |
Kỹ thuật IT & cơ khí |
| 5,467,000 KRW |
Kiến trúc |
| 5,467,000 KRW |
Hnành chính chính trị |
| 5,467,000 KRW |
Kinh tế thương mại |
| 5,467,000 KRW |
Quản trị kinh doanh |
| |
Khoa học & Đời sống ứng dụng |
| 5,467,000 KRW |
Khoa học đời sống |
| 5,467,000 KRW |
Thiết kế & Mỹ thuật |
| 6,053,000 KRW |
Âm nhạc |
| 6,053,000 KRW |
3. Học bổng
| Phân loại | Học bổng (1 kỳ) | Điều kiện |
| Sinh viên mới | 100% học phí | TOPIK 5 / 6 |
| 70% học phí | TOPIK 4 | |
| 50% học phí | Có bằng chứng nhận tiếng Hàn hoặc Anh | |
| Sinh viên đang theo học | 100% học phí | TOPIK 4 trở lên & GPA 4.3~4.5 |
| 70% học phí | TOPIK 4 trở lên & GPA 4.0~4.3 | |
| 50% học phí | GPA 4.0 trở lên không có TOPIK / Hoặc GPA 3.0 ~ 4.0 | |
| 30% học phí | GPA 2.5~3.0 | |
| Học bổng thành tích học tập xuất sắc | 250,000 KRW – 400,000 KRW trên 1 học kỳ (4 tháng) | Sinh viên hệ đại học có TOPIK cấp 4 và GPA trên 2.5 |

V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC YEUNGNAM HÀN QUỐC
1. Điều kiện
- Sinh viên và bố mẹ phải mang quốc tịch nước ngoài
- Có bằng TOPIK 3 trở lên
- Sinh viên đã tốt nghiệp hệ cử nhân
2. Chuyên ngành
| Khoa | Chuyên ngành | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
Nhân văn – Khoa học xã hội |
| ✓ | |
| ✓ | ✓ | |
Luật |
| ✓ | ✓ |
Khoa học tự nhiên |
| ✓ | ✓ |
| ✓ | ||
Kỹ thuật |
| ✓ | ✓ |
| ✓ | ||
Mỹ thuật / Giáo dục thể chất |
| ✓ | ✓ |
| ✓ | ||
Y |
| ✓ | ✓ |
Nghiên cứu liên ngành |
| ✓ | ✓ |
| ✓ | ||
| ✓ |
3. Học phí
- Phí đăng ký: 100,000 KRW
- Phí nhập học 796,000 KRW
| Khoa | Học phí Thạc sĩ (1 kỳ) | Học phí Tiến sĩ (1 kỳ) |
| Nhân văn – Khoa học xã hội | 3,476,000 KRW | 4,172,000 KRW |
| Toán & Thống kê | 4,172,000 KRW | 5,002,000 KRW |
| Khoa học Tự nhiên, Giáo dục Thể chất & Kỹ thuật | 4,866,000 KRW | 5,838,000 KRW |
| Nghệ thuật | 5,388,000 KRW | 6,466,000 KRW |
| Dược | 5,460,000 KRW | 6,550,000 KRW |
| Y | 6,574,000 KRW | 7,890,000 KRW |
4. Học bổng
| Học bổng | Điều kiện |
| 100% học phí | Có số điểm bằng hoặc cao hơn với 1 trong các bằng cấp dưới đây:
|
| 70% học phí | Có số điểm bằng hoặc cao hơn với 1 trong các bằng cấp dưới đây:
|
| 50% học phí | Có số điểm bằng hoặc cao hơn với 1 trong các bằng cấp dưới đây:
|
| 30% học phí |
|
VI. KÝ TÚC XÁ TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC YEUNGNAM HÀN QUỐC
Tất cả DHS nước ngoài buộc phải ở KTX trong vòng 1 năm kể từ ngày đăng ký nhập học tại trường.
| Loại phòng | Chi phí | Đặt cọc | Tiền ăn (tự chọn) |
| KTX Gyeongbuk Global Exchange Center | 800,000 KRW/ 6 tháng2 người/ phòng | 100,000 KRW | 701,490 KRW/ 4 tháng |
| KTX trường Đại học Yeungnam | 582,200 KRW/ 4 tháng | – |
VII. CUỘC SỐNG SINH VIÊN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC YEUNGNAM HÀN QUỐC
Không chỉ chú trọng học tập, Trường Đại học Yeungnam Hàn Quốc còn tạo điều kiện để sinh viên phát triển toàn diện thông qua nhiều hoạt động ngoại khóa.
Tham gia câu lạc bộ: Sinh viên có thể lựa chọn hàng chục câu lạc bộ khác nhau như: Âm nhạc, Bóng đá, Bóng rổ, Võ thuật, Nhiếp ảnh, Khởi nghiệp, Tình nguyện. Đây là cơ hội để mở rộng mối quan hệ, nâng cao kỹ năng mềm và giao lưu với bạn bè quốc tế.
Hoạt động giao lưu văn hóa: Hằng năm, trường tổ chức nhiều chương trình dành cho sinh viên quốc tế như: Lễ hội văn hóa, Cuộc thi tiếng Hàn, Trải nghiệm làm kimchi, Mặc Hanbok, Tham quan các địa danh nổi tiếng tại Hàn Quốc. Những hoạt động này giúp sinh viên hiểu hơn về văn hóa bản địa và nhanh chóng hòa nhập với cuộc sống mới.

🎯 ĐĂNG KÝ DU HỌC HÀN QUỐC CÙNG ASIA EDUCATION
Nếu bạn đang quan tâm Trường Đại học Yeungnam Hàn Quốc ấp ủ kế hoạch du học Hàn Quốc, đặc biệt là hệ tiếng D4-1 hoặc chuyển tiếp đại học – thạc sĩ, Asia Education sẽ là người đồng hành đáng tin cậy trên hành trình của bạn.
Với kinh nghiệm tư vấn thực tế và lộ trình rõ ràng, Asia Education hỗ trợ bạn:
✔ Tư vấn chọn trường phù hợp (top 1% visa thẳng – trường uy tín)
✔ Xây dựng lộ trình học từ hệ tiếng → đại học/thạc sĩ
✔ Hướng dẫn hồ sơ chi tiết – tăng tỷ lệ đậu visa
✔ Đào tạo tiếng Hàn & luyện phỏng vấn trước khi bay
✔ Hỗ trợ tìm việc làm thêm và ổn định cuộc sống tại Hàn
💡 Dù bạn bắt đầu từ con số 0, vẫn có thể từng bước thích nghi và phát triển tại Hàn Quốc nếu đi đúng lộ trình.
📩 Inbox ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và nhận lộ trình du học Hàn Quốc phù hợp – rõ ràng – tiết kiệm chi phí!


















