
I. TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC ANSAN HÀN QUỐC
1. Thông tin cơ bản
- Tên tiếng Hàn: 안산대학교
- Tên tiếng Anh: Ansan University
- Loại hình: Tư thục
- Năm thành lập: 1973
- Học phí học tiếng Hàn: 4,400,000KRW/ năm
- Địa chỉ: 155 Ansandaehak-ro, Sangnok-gu, Ansan-si, Gyeonggi-do
- Website: ansan.ac.kr
2. Lịch sử hình thành
- 1972: Thành lập tại Incheon với tên gọi ban đầu là Cao đẳng Điều dưỡng Incheon.
- 1978: Đổi tên thành Cao đẳng Y tế và Điều dưỡng Incheon để mở rộng đào tạo ngành y tế.
- 1994 – 1998: Di dời khuôn viên về thành phố Ansan và đổi tên thành Cao đẳng Ansan 1.
- 2012: Chính thức mang tên Đại học Ansan (Ansan University) cho đến nay.
- Hiện nay: Phát triển thành trường đa ngành, thế mạnh nổi bật nhất vẫn là Y tế – Điều dưỡng, Công nghệ thông tin và Du lịch – Khách sạn.
3. Ưu điểm nổi bật
- Thế mạnh đào tạo cốt lõi: Ngành Điều dưỡng và Y tế – Sức khỏe có lịch sử hơn 50 năm, nằm trong nhóm chương trình uy tín bậc nhất tại tỉnh Gyeonggi.
- Tỷ lệ có việc làm cao: Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc đánh giá cao về tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm ngay nhờ mô hình đào tạo chú trọng thực hành.
- Vị trí địa lý thuận lợi: Nằm tại thành phố Ansan (tỉnh Gyeonggi), chỉ mất khoảng 30–40 phút di chuyển bằng tàu điện ngầm đến trung tâm Seoul. Chi phí sinh hoạt tại Ansan rẻ hơn đáng kể so với nội thành Seoul.
- Chương trình thực tập quốc tế: Trường đứng đầu trong các dự án hỗ trợ sinh viên thực tập và làm việc tại nước ngoài (chương trình K-Move School).
- Môi trường thân thiện với du học sinh: Ansan là thành phố đa văn hóa, có nhiều việc làm thêm và các chính sách học bổng hỗ trợ từ 30% – 50% học phí cho sinh viên quốc tế có thành tích TOPIK tốt.
4. Vị trí của trường
- Địa chỉ: 155 Ansandaehak-ro, Sangnok-gu, Ansan-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc (경기도 안산시 상록구 안산대학로 155).
- Vị trí địa lý:
Thuộc khu vực vùng thủ đô Seoul, nằm ở phía Nam thủ đô.
Di chuyển vào trung tâm Seoul mất khoảng 30 – 40 phút bằng tàu điện ngầm.
- Giao thông thuận tiện:
Nằm gần trạm tàu điện ngầm Sangnoksu (상록수역 – Tàu điện ngầm tuyến số 4). Trường có xe bus đưa đón sinh viên (shuttle bus) chạy liên tục từ trạm tàu điện về trường (khoảng 5 phút di chuyển).

II. ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC ANSAN HÀN QUỐC
| Tiêu chí | Hệ Tiếng Hàn (Visa D-4-1) | Hệ Chuyên ngành (Visa D-2-1 / D-2-2) |
| Trình độ học vấn | Tốt nghiệp THPT/CĐ/ĐH (trống không quá 2 năm) | Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương |
| Ngoại ngữ | Không yêu cầu (đào tạo từ đầu) | Tối thiểu TOPIK 3 trở lên |
| Điểm học tập (GPA) | GPA 3 năm THPT trên 6.5 | Đạt yêu cầu xét duyệt hồ sơ |
| Chứng minh tài chính | Sổ tiết kiệm tối thiểu $10,000 USD | Sổ tiết kiệm tối thiểu $20,000 USD |
| Độ tuổi | 18 – 25 tuổi | Từ 18 tuổi trở lên |

III. CHƯƠNG TRÌNH KHÓA TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC ANSAN HÀN QUỐC
1. Học phí
| Chương trình học | 6 cấp |
| Thời gian học | 10 tuần/1 học kỳ |
| Số ngày học | 5 ngày/ tuần (thứ 2 đến thứ 6) |
| Số giờ học | 4h/ngày |
| Phí đăng ký | 50,000 KRW |
| Học phí | 4,400,000 KRW (1 năm) |
2. Học bổng
| Phân loại | Điều kiện | Lợi ích | |
| Học bổng thành tích | Thành tích xuất sắc nhất | Hạng 1 lớp | 500,000 KRW |
| Thành tích xuất sắc | Hạng 2 lớp | 200,000 KRW | |
| Gương mẫu | Tỷ lệ chuyên cần xuất sắc (bao gồm thành tích) | 50,000 – 100,000 KRW | |
| Học bổng TOPIK | TOPIK 3 | 300,000 KRW | |
| TOPIK 4 | 400,000 KRW | ||
| TOPIK 5 | 500,000 KRW | ||
| TOPIK 6 | 600,000 KRW | ||
| Học bổng hỗ trợ nhập học | Nhập học chuyên ngành tại Đại học Ansan | Miễn 100% phí nhập học (326,000 KRW) | |
IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC ANSAN HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành – Học phí
- Phí nhập học: 326,000 KRW
| Đại học | Khoa | Học phí (1 kỳ) |
| Khoa học tự nhiên |
| 3,300,000 KRW |
| 3,025,000 KRW | |
| Khoa học xã hội – Nhân văn |
| 2,850,000 KRW |
| Kinh doanh |
| 2,850,000 KRW |
| 2,728,000 KRW | |
ICT thông minh |
| 2,728,000 KRW |
| 2,850,000 KRW | |
| 3,070,000 KRW | |
| Thiết kế |
| 3,070,000 KRW |
2. Học bổng
| Học bổng | Điều kiện | Số tiền học bổng |
| Tân sinh viên ưu tú | Sinh viên có thành tích ưu tú bằng cách tuyển chọn (khoa) | Học phí 100% |
| Vị trí đứng đầu của khoa | Sinh viên đứng đầu khoa ở mỗi năm học, dựa trên tiêu chuẩn thành tích của học kỳ trước | Học phí 100% |
| Hi vọng I – II | Sinh viên có điểm đánh giá trung bình từ 2,5 trở lên và thu nhập trong phần tư 0~8 (dựa trên tiêu chuẩn của Quỹ học bổng Hàn Quốc) | Năm 2019: 1,17 tỷ KRW |
| Thực tập sinh nước ngoài | Sinh viên được chọn nhận học bổng việc làm nước ngoài – thực tập nước ngoài của Viện văn hóa giao lưu quốc tế | Năm 2019: 160 triệu KRW |
| Sức khỏe | Sinh viên có điểm đánh giá trung bình từ 2,5 trở lên trong những sinh viên đã đạt được mục tiêu chương trình Nâng cao sức khỏe | 150,000 KRW |
V. KÝ TÚC XÁ CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC ANSAN HÀN QUỐC
| Loại phòng | Số phòng | Chi phí (1 kỳ) – chưa bao gồm tiền ăn | Nguyên tắc lựa chọn |
| Phòng 1 người (A) | 10 | 1,210,000 KRW |
|
| Phòng 1 người (B) | 10 | 1,290,000 KRW | |
| Phòng 2 người | 124 | 1,010,000 KRW |
|
| Phòng 4 người | 46 | 810,000 KRW |

🎯ĐĂNG KÝ DU HỌC HÀN QUỐC CÙNG ASIA EDUCATION
Nếu bạn đang quan tâm Trường Đại học Ansan Hàn Quốc ấp ủ kế hoạch du học Hàn Quốc, đặc biệt là hệ tiếng D4-1 hoặc chuyển tiếp đại học – thạc sĩ, Asia Education sẽ là người đồng hành đáng tin cậy trên hành trình của bạn.
Với kinh nghiệm tư vấn thực tế và lộ trình rõ ràng, Asia Education hỗ trợ bạn:
✔ Tư vấn chọn trường phù hợp (top 1% visa thẳng – trường uy tín)
✔ Xây dựng lộ trình học từ hệ tiếng → đại học/thạc sĩ
✔ Hướng dẫn hồ sơ chi tiết – tăng tỷ lệ đậu visa
✔ Đào tạo tiếng Hàn & luyện phỏng vấn trước khi bay
✔ Hỗ trợ tìm việc làm thêm và ổn định cuộc sống tại Hàn
💡 Dù bạn bắt đầu từ con số 0, vẫn có thể từng bước thích nghi và phát triển tại Hàn Quốc nếu đi đúng lộ trình.
📩Inbox ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và nhận lộ trình du học Hàn Quốc phù hợp – rõ ràng – tiết kiệm chi phí!


















