I. TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC TONGWON HÀN QUỐC
1. Thông tin cơ bản
- Tên tiếng Anh: Tongwon University (TW)
- Tên tiếng Hàn: 동원대학교
- Tên tiếng Việt: Trường Đại học Tongwon
- Năm thành lập: 1993
- Loại hình: Tư thục
- Địa chỉ: 26, Gyeongchung – daero, Konjiam-eup , Gwangju, Gyeonggi, Hàn Quốc
- Số điện thoại: +82 31-799-8888
- Website: http://www.tw.ac.kr/
2. Lịch sử hình thành
- Năm 1993: Trường được sáng lập tại thành phố Gwangju, tỉnh Gyeonggi-do, với tên ban đầu là Cao đẳng Kỹ thuật Tongwon.
- Quá trình phát triển: Ban đầu trường tập trung mạnh vào các nhóm ngành kỹ thuật và thực hành nghề nghiệp. Trải quá trình không ngừng mở rộng quy mô, nâng cao chất lượng dạy học và đầu tư cơ sở vật chất, trường đã đổi tên thành Đại học Tongwon.
- Thành tựu nổi bật: Trường được Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận là cơ sở đào tạo nghề xuất sắc với thế mạnh về Công nghệ thông tin, Du lịch – Khách sạn và nhiều ngành kỹ thuật ứng dụng khác
3. Ưu điểm nổi bật
- Vị trí thuận lợi: Trường nằm tại tỉnh Gyeonggi, chỉ cách thủ đô Seoul khoảng 30–40 phút đi tàu hoặc xe buýt, giúp sinh viên dễ dàng di chuyển và tìm việc làm thêm.
- Đào tạo thực tiễn: Đại học Tongwon tập trung mạnh vào các nhóm ngành có tính ứng dụng cao như Công nghệ thông tin, Điện tử thông tin số, Du lịch khách sạn, thiết kế và quản trị kinh doanh.
- Chi phí tiết kiệm: Đại học Tongwon hệ D2-1 có mức học phí đầu vào hợp lý, giúp sinh viên nhẹ gánh tài chính cùng nhiều chính sách hỗ trợ hấp dẫn cho du học sinh.
- Cơ hội việc làm cao: Đại học Tongwon có tỷ lệ sinh viên có việc làm ổn định sau khi tốt nghiệp nhờ chương trình học gắn liền với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.
- Môi trường hiện đại: Sở hữu cơ sở vật chất khang trang, trang thiết bị tiên tiến phục vụ tối đa cho việc học nghề và nghiên cứu của sinh viên.
4. Vị trí của trường
- Trường nằm ở khu vực Gonjiam, thành phố Gwangju (tỉnh Gyeonggi), cách trung tâm Seoul khoảng 1 giờ di chuyển bằng phương tiện công cộng hoặc ô tô.
- Ga tàu điện ngầm gần nhất với Trường Đại học Tongwon (동원대학교) là Ga Gonjiam (곤지암역) thuộc tuyến Gyeonggang Line (경강선).
- Khoảng cách: Cách trường khoảng 5 km.
- Cách di chuyển từ ga đến trường:
- Xe bus: Bắt các tuyến xe bus địa phương (như bus 1113-1, 500-1, 500-2, 114…) đi thẳng tới trạm dừng tại Trường Đại học Tongwon (khoảng 10–15 phút di chuyển).
- Xe đưa đón (Shuttle bus): Trường cũng cung cấp các chuyến xe bus đưa đón sinh viên kết nối trực tiếp từ Ga Gonjiam về cơ sở của trường.
II. ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC TONGWON HÀN QUỐC
- Tốt nghiệp THPT và điểm trung bình GPA > 6.5
- Thời gian năm trống không quá 2 năm
- Khả năng tiếng Hàn:
- Hệ tiếng Hàn: Không yêu cầu
- Hệ chuyên ngành Đại học: Yêu cầu TOPIK 3 trở lên
- Có năng lực tài chính đảm bảo chi phí học tập và sinh hoạt tại Hàn Quốc
- Đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và hồ sơ visa du học
- Có khả năng giao tiếp tiếng Hàn cơ bản hoặc tham gia khóa học tiếng Hàn tại trường
- Không có tiền án, tiền sự hoặc vi phạm pháp luật
III. CHƯƠNG TRÌNH KHÓA TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC TONGWON HÀN QUỐC
| Hạng mục | Chi tiết thông tin |
| Thời gian nhập học | 4 kỳ/năm (Tháng 3, 6, 9, 12) |
| Thời lượng chương trình | 1 năm (4 học kỳ), 10 tuần/học kỳ |
| Thời gian học | Thứ 2 – Thứ 6 (4 giờ/ngày, tổng 200 giờ/kỳ) |
| Cấp độ đào tạo | Cấp 1 đến Cấp 6 (Từ sơ cấp đến cao cấp) |
| Sức chứa lớp học | ~15 – 20 học viên/lớp |
1. Nội dung đào tạo & Trải nghiệm
- Chương trình giảng dạy: Tập trung toàn diện 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết. Bổ sung các lớp luyện thi TOPIK riêng biệt dành cho sinh viên có nguyện vọng lên chuyên ngành.
- Trải nghiệm văn hóa: Mỗi học kỳ trường tổ chức 1 buổi trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc (thăm quan danh lam thắng cảnh, làm món ăn truyền thống, trải nghiệm Hanbok, tham quan các tập đoàn lớn…).
- Chương trình hỗ trợ: Có sinh viên Hàn Quốc kèm 1:1 (Mentoring) giúp du học sinh nhanh chóng thích nghi với môi trường sống và nâng cao phản xạ giao tiếp.
2. Học phí
- Phí nhập học: ~50.000 KRW (đóng 1 lần duy nhất)
- Học phí: ~4.000.000 – 4.400.000 KRW/năm (1.000.000 – 1.100.000 KRW/kỳ)
- Phí ký túc xá: ~1.200.000 – 1.500.000 KRW/6 tháng (tùy loại phòng 2 người hoặc 4 người)
- Bảo hiểm Y tế: ~100.000 – 150.000 KRW/năm
IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC TONGWON HÀN QUỐC
- Học phí: 4.000.000 won – 6.000.000 won/kỳ (92.000.000 – 150.000.000 VNĐ/kỳ) tùy theo chuyên ngành
| Khoa | Chuyên ngành |
| Công nghệ Thông tin Tổng hợp | Truyền thông Điện tử Hàng không |
| Trí tuệ Nhân tạo | |
| Phần mềm Máy tính | |
| Nội dung Trò chơi | |
| Thiết kế Hình ảnh Máy tính | |
| Kiến trúc và Phòng cháy chữa cháy | Thiết kế Kiến trúc |
| Thiết kế Không gian Nội thất | |
| Quản lý An toàn Phòng cháy chữa cháy | |
| Phúc lợi | Kế toán Thuế |
| Quản lý Bất động sản | |
| Quản lý | |
| Kinh doanh Điện tử | |
| Cảnh sát Hành chính | |
| Khách sạn và Du lịch | Du lịch Khách sạn |
| Dịch vụ Hàng không | |
| Làm bánh Khách sạn | |
| Nấu ăn Khách sạn | |
| Y tế và Sức khỏe | Y tế và Trang thiết bị Y tế |
| Y tế và Quản lý Y tế | |
| Quản lý Sức khỏe và Thể dục | |
| Thẩm mỹ Y khoa | |
| Thú y | |
| Nghệ thuật Thẩm mỹ và Thể thao | Thể thao Giải trí |
| Tạo mẫu Tóc | |
| Thiết kế Trực quan | |
| Phát thanh Truyền hình |
V. CHƯƠNG TRÌNH CAO ĐẲNG TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC TONGWON HÀN QUỐC
1. Điều kiện tuyển sinh (Visa D2-1)
- Học vấn: Tốt nghiệp THPT (hoặc tương đương).
- Ngoại ngữ (đáp ứng 1 trong các tiêu chí):
- Tiếng Hàn: TOPIK 2 trở lên, hoàn thành Sơ cấp 2 tại Học viện Sejong, hoặc đỗ bài kiểm tra năng lực tiếng Hàn của trường.
- Tiếng Anh (nếu chọn chương trình dạy bằng tiếng Anh): IELTS 5.5, TOEFL iBT 71, hoặc chứng chỉ tương đương.
- Tài chính: Đáp ứng các điều kiện chứng minh tài chính xin visa du học Hàn Quốc.
2. Ngành đào tạo tiêu biểu (Khoa Hội nhập Toàn cầu)
- Công nghệ & Kỹ thuật: Công nghệ Phần mềm IT, Kỹ thuật Ô tô Đại cương, Thiết bị Điện.
- Dịch vụ, Du lịch & Ẩm thực: Du lịch Văn hóa Hàn Quốc, Ẩm thực Hàn Quốc.
- Thẩm mỹ & Chăm sóc: Làm đẹp Hàn Quốc (Beauty/Makeup), Phúc lợi Điều dưỡng.
- Công nghệ Hàn (Korean Technology): Chương trình kết hợp đào tạo kỹ thuật thực hành và tiếng Hàn chuyên ngành.
3. Học phí & Chi phí ước tính
| Khoản mục | Chi phí (KRW) | Chi phí ước tính (VNĐ) | Ghi chú |
| Học kỳ 1 (Năm 1) | ~1.000.000 KRW | ~18.000.000 VNĐ | Đã áp dụng ưu đãi/học bổng nhập học |
| Học kỳ 2 trở đi | ~2.300.000 KRW/kỳ | ~41.500.000 VNĐ | Mức chuẩn theo từng chuyên ngành |
| Ký túc xá | ~970.000 KRW/6 tháng | ~17.500.000 VNĐ | Phòng trang bị đầy đủ tiện nghi, wifi, khu tự học |
4. Ưu điểm nổi bật
- Chương trình học thực tiễn: Giảm bớt lý thuyết chuyên sâu, tập trung vào kỹ năng làm việc thực tế và thực tập tại doanh nghiệp.
- Mạng lưới đối tác rộng: Liên kết với nhiều tập đoàn và doanh nghiệp lớn (như SK Hynix, Lotte…), giúp sinh viên có cơ hội thực tập và kết nối việc làm sau tốt nghiệp.
- Chính sách học bổng: Cung cấp các mức học bổng từ 30% đến 100% học phí dựa trên tỷ lệ đi học chuyên cần và thành tích học tập.
- Định hướng định cư/Chuyển đổi visa: Tốt nghiệp hệ cao đẳng nghề giúp sinh viên dễ dàng chuyển đổi sang visa lao động (như E-7) hoặc học tiếp lên hệ đại học 4 năm.
VI. HỌC BỔNG CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC TONGWON HÀN QUỐC
Đại học Tongwon có chính sách học bổng hấp dẫn và đa dạng dành cho sinh viên quốc tế, giúp giảm gánh nặng tài chính và khuyến khích tinh thần học tập. Bao gồm các học bổng sau:
1. Học bổng thành tích học tập
- Dành cho sinh viên có kết quả học tập xuất sắc qua từng kỳ
- Xét dựa trên điểm số và thành tích học tập
- Mức hỗ trợ: 30% – 100% học phí
2. Học bổng Năng lực Ngoại ngữ
- Dành cho sinh viên có trình độ tiếng Hàn hoặc ngoại ngữ tốt
- Khuyến khích sinh viên có sự tiến bộ về năng lực ngôn ngữ qua các kỳ học
- Mức hỗ trợ: 30% – 100% học phí
3. Học bổng Chuyên cần
- Yêu cầu: Tỷ lệ đi học đạt 100%
- Điều kiện: Đậu tất cả các môn học đã đăng ký trong kỳ
- Được xét cấp mỗi kỳ học
- Mức hỗ trợ: 30% – 100% học phí
4. Ưu điểm của chương trình học bổng:
- Chế độ học bổng phong phú, linh hoạt
- Mọi sinh viên đều có cơ hội nhận học bổng nếu đáp ứng tiêu chí
- Động viên sinh viên không ngừng phấn đấu và tiến bộ
- Giảm đáng kể gánh nặng tài chính cho gia đình
VII. KÝ TÚC XÁ TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC TONGWON HÀN QUỐC
- Tên khu ký túc xá: Dongwon Dream House.
- Quy mô: Gồm 10 tầng nổi và 1 tầng hầm với hơn 200 phòng ở, đáp ứng chỗ ở cho hàng trăm sinh viên.
- Chi phí ký túc xá tại Đại học Tongwon dao động tùy thuộc vào loại phòng:
| Loại phòng | Mức phí / Kỳ (6 tháng) | Đặc điểm & Trang thiết bị |
| Phòng 2 người (Dạng chung) | Khoảng 840.000 KRW (~15 – 16 triệu VNĐ) | Nhà vệ sinh và khu phòng tắm dùng chung ở mỗi tầng. |
| Phòng 3 người (Khép kín) | Khoảng 840.000 KRW (~15 – 16 triệu VNĐ) | Nhà vệ sinh và bồn rửa khép kín ngay trong phòng. |
| Phòng 2 người (Khép kín) | Khoảng 1.020.000 KRW (~18 – 19 triệu VNĐ) | Nhà vệ sinh, nhà tắm khép kín riêng trong phòng. |
- Lưu ý:
- Mức phí trên thường bao gồm tiền quản lý phòng, tiền cọc (được hoàn lại khi trả phòng) và phí hội tự quản.
- Chi phí có thể thay đổi nhẹ theo từng năm hoặc từng chương trình học (Hệ học tiếng / Hệ chuyên ngành).
🎯ĐĂNG KÝ DU HỌC HÀN QUỐC CÙNG ASIA EDUCATION
Nếu bạn đang quan tâm Trường Đại học Tongwon Hàn Quốc ấp ủ kế hoạch du học Hàn Quốc, đặc biệt là hệ tiếng D4-1 hoặc chuyển tiếp đại học – thạc sĩ, Asia Education sẽ là người đồng hành đáng tin cậy trên hành trình của bạn.
Với kinh nghiệm tư vấn thực tế và lộ trình rõ ràng, Asia Education hỗ trợ bạn:
✔ Tư vấn chọn trường phù hợp (top 1% visa thẳng – trường uy tín)
✔ Xây dựng lộ trình học từ hệ tiếng → đại học/thạc sĩ
✔ Hướng dẫn hồ sơ chi tiết – tăng tỷ lệ đậu visa
✔ Đào tạo tiếng Hàn & luyện phỏng vấn trước khi bay
✔ Hỗ trợ tìm việc làm thêm và ổn định cuộc sống tại Hàn
💡 Dù bạn bắt đầu từ con số 0, vẫn có thể từng bước thích nghi và phát triển tại Hàn Quốc nếu đi đúng lộ trình.
📩Inbox ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và nhận lộ trình du học Hàn Quốc phù hợp – rõ ràng – tiết kiệm chi phí!


















