
I. TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC TONGMYONG HÀN QUỐC
1. Thông tin cơ bản
- Tên tiếng Hàn: 동명대학교
- Tên tiếng Anh: Tongmyong University
- Tên tiếng Việt: Trường Đại học Tongmyong
- Loại hình: Tư thục
- Năm thành lập: 1977
- Học phí học tiếng Hàn: 1,100,000 won/kỳ
- Địa chỉ: 428, Sinseon-ro, Nam-gu, Busan , Hàn Quốc
- Website: tu.ac.kr
2. Ưu điểm nổi bật
- Tỷ lệ có việc làm cao: Dẫn đầu khu vực Busan/Ulsan nhờ liên kết với hơn 1.500 doanh nghiệp, cung cấp nhiều cơ hội thực tập.
- Ngành đào tạo mũi nhọn: Tốt nhất về Công nghệ thông tin (IT), Logistics & Quản lý Cảng biển, Kỹ thuật và Thiết kế.
- Học bổng hấp dẫn: Giảm 30% – 100% học phí dựa trên điểm TOPIK hoặc IELTS ngay từ kỳ đầu tiên và xét tiếp theo điểm GPA.
- Chi phí hợp lý: Học phí và sinh hoạt phí tại Busan rẻ hơn đáng kể so với Seoul nhưng vẫn đảm bảo chất lượng sống cao.
- Môi trường học hiện đại: Ký túc xá tiện nghi và sở hữu Trung tâm Thiền (800m²) giúp sinh viên giải tỏa áp lực.
3. Lịch sử hình thành
- Năm 1977 (Khởi nguồn từ Tập đoàn Tongmyong): Trường được thành lập bởi Chủ tịch Kang Seok-jin – người sáng lập Tongmyong Lumber (doanh nghiệp chế biến gỗ hàng đầu Hàn Quốc thời bấy giờ). Ban đầu, nền móng của trường được dựng lên dưới tên gọi Học viện Văn hóa Tongmyong nhằm đào tạo nhân lực tay nghề cao phục vụ công nghiệp hóa đất nước.
- Năm 1979: Trường mở cửa đào tạo chính thức với tiền thân là Cao đẳng Kỹ thuật Dongwon (Dongwon Technical College).
- Năm 1996: Tập đoàn tiếp tục thành lập Đại học Thông tin Tongmyong (Tongmyong University of Information Technology) – trường đại học 4 năm chuyên sâu về CNTT và kỹ thuật.
- Năm 2006 (Sáp nhập & Đổi tên): Cao đẳng Dongwon và Đại học Thông tin Tongmyong chính thức hợp nhất thành một trường đại học tổng hợp 4 năm mang tên Đại học Tongmyong (Tongmyong University) như ngày nay.
- Giai đoạn phát triển hiện đại: Trường tập trung nguồn lực phát triển thành trung tâm đào tạo nhân lực thực tiễn mũi nhọn của vùng Busan, đặc biệt là các ngành Công nghệ thông tin (IT), Logistics, Quản lý cảng biển và liên kết doanh nghiệp (LINC+).
4. Vị trí của trường
- Địa chỉ: 428 Sinseon-ro, Nam-gu, Busan, Hàn Quốc (부산광역시 남구 신선로 428).
- Khu vực: Nằm tại Quận Nam (Nam-gu) – một trong những khu vực trung tâm về giáo dục và văn hóa của thành phố Busan, nơi tập trung nhiều trường đại học lớn.
- Đặc điểm vị trí:
- Giao thông: Gần hệ thống tàu điện ngầm (Ga Daeyeon – Tàu điện ngầm Busan Tuyến 2) và các tuyến xe buýt chính, rất thuận tiện cho việc di chuyển.
- Tiện ích xung quanh: Nằm gần các danh thắng và khu mua sắm sầm uất như Bãi biển Haeundae, Công viên Bàn Môn Điếm/Công viên Ghi danh LHQ (UN Memorial Park), khu vực mua sắm Seomyeon.
- Thế mạnh cảng biển: Gần khu vực cảng Busan, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên theo học các ngành Logistics, Quản lý Cảng biển và Hàng hải thực tập, nghiên cứu.
II. ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC TONGMYONG HÀN QUỐC
| Điều kiện | Hệ học tiếng | Hệ Đại học | Hệ sau Đại học |
| + Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài | ✓ | ✓ | ✓ |
| + Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học | ✓ | ✓ | ✓ |
| + Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc | ✓ | ✓ | ✓ |
| + Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT | ✓ | ✓ | ✓ |
| + Điểm GPA 3 năm THPT > 6.0 | ✓ | ✓ | ✓ |
| + Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên | ✓ | ✓ | |
| + Đã có bằng Cử nhân | ✓ |

III. CHƯƠNG TRÌNH KHÓA TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC TONGMYONG HÀN QUỐC
1. Thời gian
| Kỳ học | Mùa xuân | Mùa hè | Mùa thu | Mùa đông |
| Thời gian nộp đơn | Tháng 11 | Tháng 2 | Tháng 5 | Tháng 7 |
| Bắt đầu lớp học | Tháng 3 | Tháng 5 | Tháng 9 | Tháng 12 |
2. Lịch học
| Cấp độ | Thời gian | Giờ | Ghi chú | |
| Sơ cấp | 1 | 10 tuần | 200 tiếng |
|
| 2 | 10 tuần | 200 tiếng | ||
| Trung cấp | 3 | 10 tuần | 200 tiếng | |
| 4 | 10 tuần | 200 tiếng | ||
| Cao cấp | 5 | 10 tuần | 200 tiếng | |
| 6 | 10 tuần | 200 tiếng | ||
3. Học phí
| 10 tuần | 20 tuần | 1 năm | |
| Học phí | 1,100,000 | 2,200,000 | 4,400,000 |
4. Chương trình học
| Cấp độ | Nội dung | |
| Sơ cấp | 1 |
|
| 2 |
| |
| Trung cấp | 3 |
|
| 4 |
| |
| Cao cấp | 5 |
|
| 6 |
| |

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC TONGMYONG HÀN QUỐC
1. Điều kiện
| Thủ tục | Năng lực | |
| Đăng ký mới | Sinh viên ngoại quốc hoàn thành giáo dục tiểu học và cấp 2 tương ứng với chương trình giảng dạy của Hàn Quốc | Bố hoặc mẹ của sinh viên phải là người nước ngoài |
| Sinh viên đã hoàn thành lớp 1~12 tại trường quốc tế trong và ngoài Hàn Quốc hoặc sinh viên quốc tế hoàn thành lớp 1~12 tại Hàn Quốc | Bố mẹ của sinh viên phải là người nước ngoài | |
| Trao đổi năm hai | Sinh viên đã hoàn thành chương trình học bắt buộc 1 năm (2 kỳ) tại trường đại học | |
| Trao đổi năm ba | Sinh viên đã hoàn thành chương trình học bắt buộc 2 năm (4 kỳ) tại trường đại học | |
| Mục | Phân loại | Điều kiện đăng ký |
| Phổ biến | Tất cả các ngành |
|
| Tiếng Hàn | Kỹ thuật / Nghệ thuật / Khoa học |
|
| Xã hội / Nhân văn |
| |
| Tiếng Anh | Tất cả các ngành |
|
2. Ngành đào tạo
| Trường đào tạo | Ngành |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật thông tin, Kỹ thuật máy tính, Kỹ thuật game, Bảo mật thông tin, Kỹ thuật cơ điện tử, Kỹ thuật ô tô, Kỹ thuật máy lạnh & điều hòa không khí, Kỹ thuật điện, Hệ thống vận tải cảng, Kỹ thuật cơ khí, Thiết kế cơ khí, Cơ khí thông minh, Kỹ thuật điện tử, Kỹ thuật sinh học, Kỹ thuật di động thông minh, Kỹ thuật biển và kiến trúc hàng hải, Thiết kế tàu thuyền, Truyền thông kỹ thuật số, Nội dung kỹ thuật số |
| Quản trị kinh doanh | Hệ thống quản lý thông tin, Quản trị kinh doanh, Quản lý phân phối, Tài chính và kế toán, Quản trị du lịch, Quản trị khách sạn, Thương mại quốc tế, Vận tải quốc tế |
| Y tế, phúc lợi và giáo dục | Y tá, Rối loạn giao tiếp, Thực phẩm và dinh dưỡng, Chăm sóc sắc đẹp, Giáo dục vật lý, Giáo dục mẫu giáo, Tư vấn tâm lý, Thể thao sức khỏe |
| Kiến trúc và thiết kế | Kiến trúc, Kỹ thuật kiến trúc, Kiến trúc nội thất, Thiết kế truyền thông, Thiết kế công nghiệp, Thiết kế thời trang |
| Khoa học xã hội và nhân văn | Văn hóa toàn cầu, Ngoại ngữ, Văn hóa Phật giáo, Truyền thông đại chúng, Quan hệ công chúng và quảng cáo, Khoa học quân sự, Liên ngành |
3. Học phí
| Ngành | Học phí / kỳ |
| Kỹ thuật | 3,869,000 won |
| Nghệ thuật | 3,869,000 won |
| Xã hội Nhân văn | 2,817,600 won |
| Khoa học tự nhiên | 3,668,200 won |
* Lưu ý: Phí nhập học là 440,000 won
4. Học bổng
- TOPIK 6, IELTS 8.0, TOEFL 620 iBT 105,TEPS 800 : 100% học phí
- TOPIK 5, IELTS 7.0, TOEFL 580 iBT 90, TEPS 700: 60% học phí
- TOPIK 4, IELTS 6.0, TOEFL 560 iBT 85, TEPS 650: 40% học phí ngành Xã hội nhân văn; 50% học phí ngành Kỹ thuật, Nghệ thuật, Khoa học tự nhiên.
- TOPIK 3, IELTS 5.5, TOEFL 550 iBT 80, TEPS 600: 40% học phí ngành Nghệ thuật

V. CHƯƠNG TRÌNH SAU ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC TONGMYONG HÀN QUỐC
1. Các ngành đào tạo
| Ngành | Chuyên ngành |
| Kỹ thuật |
|
| Khoa học xã hội và nhân văn |
|
| Nghệ thuật |
|
2. Học phí
| Chương trình | Ngành | Học phí |
| Thạc sĩ |
|
|
| Thạc sĩ, tiến sĩ kết hợp |
|
|
| Tiến sĩ |
|
|
3. Học bổng
- Điểm GPA học kỳ trước 3.0/4.5, TOPIK 4, IELTS 6.0, TOEFL iBT 85, TOEFL PBT 563, TEPS 600: 50% học phí
- Điểm GPA học kỳ trước 3.0/4.5, TOPIK 3, IELTS 5.5, TOEFL iBT 80, TOEFL PBT 550, TEPS 550: 40% học phí

VI. KÝ TÚC XÁ TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC TONGMYONG HÀN QUỐC
| Hạng mục / Tòa KTX | Chi tiết quy mô & Loại phòng | Chi phí tham khảo (6 tháng) | Tiện ích nổi bật |
| KTX Quốc tế (Tòa 3) | 342 phòng (Phòng 2–3 người). Dành riêng cho du học sinh. | 800.000 – 1.000.000 KRW | Điều hòa, sưởi, bàn học, tủ đồ, Wi-Fi, bộ chăn ga gối. |
| KTX Tổng hợp (Tòa 1) | 235 phòng. Dành cho sinh viên Hàn Quốc & Quốc tế. | 800.000 – 1.000.000 KRW | Gần trung tâm học tập, tích hợp khu tự học & phòng máy tính. |
| KTX Nữ (Tòa 2) | 75 phòng. Dành riêng cho nữ sinh viên. | 800.000 – 1.000.000 KRW | An ninh nghiêm ngặt, khu vực sinh hoạt riêng tư. |
| Tiền ăn (Tùy chọn) | Phục vụ 2 bữa/ngày (Thứ 2 – Thứ 6). | 800.000 – 900.000 KRW | Nhà ăn căng tin phục vụ đa dạng món ăn. |
| Tiện ích chung | Sử dụng do nhà trường quản lý cho toàn bộ KTX. | Đã bao gồm trong phí KTX | Phòng gym, phòng giặt tự động, cửa hàng tiện lợi, phòng nghỉ. |
🎯ĐĂNG KÝ DU HỌC HÀN QUỐC CÙNG ASIA EDUCATION
Nếu bạn đang quan tâm Trường Đại học Tongmyong Hàn Quốc ấp ủ kế hoạch du học Hàn Quốc, đặc biệt là hệ tiếng D4-1 hoặc chuyển tiếp đại học – thạc sĩ, Asia Education sẽ là người đồng hành đáng tin cậy trên hành trình của bạn.
Với kinh nghiệm tư vấn thực tế và lộ trình rõ ràng, Asia Education hỗ trợ bạn:
✔ Tư vấn chọn trường phù hợp (top 1% visa thẳng – trường uy tín)
✔ Xây dựng lộ trình học từ hệ tiếng → đại học/thạc sĩ
✔ Hướng dẫn hồ sơ chi tiết – tăng tỷ lệ đậu visa
✔ Đào tạo tiếng Hàn & luyện phỏng vấn trước khi bay
✔ Hỗ trợ tìm việc làm thêm và ổn định cuộc sống tại Hàn
💡 Dù bạn bắt đầu từ con số 0, vẫn có thể từng bước thích nghi và phát triển tại Hàn Quốc nếu đi đúng lộ trình.
📩Inbox ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và nhận lộ trình du học Hàn Quốc phù hợp – rõ ràng – tiết kiệm chi phí!


















