TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA SEOUL HÀN QUỐC – 서울대학교

18.05.2026

Trường Đại học Quốc gia Seoul (SNU) – Biểu tượng giáo dục hàng đầu xứ sở Kim Chi

Được thành lập với vị thế là trường đại học quốc gia đầu tiên tại Hàn Quốc, SNU không chỉ là cơ sở giáo dục danh giá nhất mà còn là hình mẫu chuẩn mực cho hệ thống các trường đại học công lập tại quốc gia này. Với quy mô ấn tượng gồm 24 trường đại học thành viên và cộng đồng hơn 30.000 sinh viên, trường khẳng định vị thế dẫn đầu qua nhiều thập kỷ. Đối với các du học sinh có năng lực học thuật xuất sắc, Đại học Quốc gia Seoul luôn là điểm đến mơ ước và là lựa chọn hàng đầu để kiến tạo tương lai.

TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA SEOUL HÀN QUỐC
TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA SEOUL HÀN QUỐC

I. Tổng quan về Trường Đại học Quốc gia Seoul

1. Thông tin cơ bản

» Tên tiếng Hàn: 서울대학교

» Tên tiếng Anh: Seoul National University

» Tuyển sinh tại Việt Nam: ASIA Education

» Năm thành lập: 1946

» Số lượng sinh viên: 29,000 sinh viên

» Học phí tiếng Hàn: 6,600,000 – 7,200,000 KRW/năm

» Ký túc xá: 850,000 – 1,000,000 KRW/ kỳ

» Địa chỉ: 1 Gwanak-ro, Gwanak-gu, Seoul, Hàn Quốc

» Website: useoul.edu

2. Lịch sử hình thành và vị thế

Được thành lập vào năm 1946, TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA SEOUL HÀN QUỐC là đại học quốc gia đầu tiên của Hàn Quốc. Đây là mảnh ghép quan trọng nhất trong “bộ ba quyền lực” SKY (bao gồm SNU, Korea University và Yonsei University) – những ngôi trường mà bất kỳ học sinh Hàn Quốc nào cũng khao khát được ghi danh.

TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA SEOUL HÀN QUỐC
TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA SEOUL HÀN QUỐC
  • Giá trị biểu tượng: Là ngôi trường “trong mơ” của mọi học sinh Hàn Quốc. Việc trúng tuyển vào SNU được xem là minh chứng cho sự thành đạt và triển vọng sự nghiệp rực rỡ nhờ tinh thần trọng đạo học của người dân bản địa.

  • Quy mô đào tạo: 24 trường thành viên trực thuộc với lưu lượng hơn 30.000 sinh viên mỗi năm.

  • Thành tích xếp hạng tiêu biểu:

Bảng xếp hạngVị trí tại Hàn QuốcVị trí Châu ÁVị trí Thế giới
QS World University 2025Hạng 1Hạng 17Hạng 38
THE Rankings (Dữ liệu cũ)–Hạng 9Hạng 85
Chỉ số SCI (Nghiên cứu)––Hạng 20

3. Các trường Đại học thành viên

Khối các Trường Đại học (Hệ Cử nhân)

Nhóm này tập trung vào đào tạo sinh viên đại học với đa dạng các lĩnh vực từ khoa học cơ bản đến nghệ thuật:

  • Khoa học & Kỹ thuật: ĐH Khoa học tự nhiên, ĐH Kỹ thuật, ĐH Nông nghiệp và Khoa học đời sống.

  • Khoa học Xã hội & Nhân văn: ĐH Khoa học xã hội, ĐH Luật, ĐH Nghiên cứu tự do.

  • Kinh tế & Quản lý: ĐH Quản trị kinh doanh.

  • Sức khỏe: ĐH Y, ĐH Điều dưỡng, ĐH Dược, ĐH Thú y (Dược thú y).

  • Nghệ thuật & Giáo dục: ĐH Mỹ thuật, ĐH Âm nhạc, ĐH Giáo dục.

  • Đời sống: ĐH Sinh thái học con người.

Khối các Viện Sau Đại học (Chuyên sâu)

Nhóm này tập trung vào nghiên cứu chuyên sâu, đào tạo Thạc sĩ và Tiến sĩ:

  • Viện đào tạo chung: Viện Sau đại học (Hệ thống chung).

  • Chuyên ngành Quản lý & Luật: Viện Sau ĐH Khoa Quản trị công, Viện Sau ĐH Khoa Luật, Viện Sau ĐH Khoa Kinh doanh.

  • Chuyên ngành Khoa học & Môi trường: Viện Sau ĐH Khoa học công nghệ, Viện Sau ĐH Khoa Nghiên cứu môi trường.

  • Chuyên ngành Y tế & Quốc tế: Viện Sau ĐH Khoa Nha khoa, Viện Sau ĐH Khoa Y, Viện Sau ĐH Khoa Nghiên cứu quốc tế.

4. Danh sách những cựu sinh viên ưu tú của trường Đại học Quốc gia Seoul (SNU)

Chính trị & Tổ chức Quốc tế

Đây là nhóm những cá nhân có tầm ảnh hưởng lớn đến vận mệnh quốc gia và nền chính trị toàn cầu:

  • Ban Ki-moon: Nguyên Tổng thư ký Liên Hợp Quốc (nhiệm kỳ 2007–2016).

  • Chung Un-chan: Cựu Thủ tướng Hàn Quốc, đồng thời là một nhà kinh tế học lỗi lạc.

  • Han Duck-soo: Đương kim Thủ tướng Hàn Quốc (từng giữ chức vụ này qua nhiều thời kỳ).

Kinh doanh & Tập đoàn Đa quốc gia

SNU là “lò đào tạo” các lãnh đạo chủ chốt cho những tập đoàn (Chaebol) lớn nhất thế giới:

  • Lee Yoon-woo: Cựu Phó Chủ tịch kiêm CEO của Tập đoàn Samsung Electronics.

  • Kwon Oh-hyun: Cựu Chủ tịch điều hành Samsung Electronics, người có công lớn đưa Samsung dẫn đầu mảng chip nhớ.

  • Chung Yong-jin: Phó Chủ tịch Tập đoàn Shinsegae (hệ thống bán lẻ hàng đầu Hàn Quốc).

Nghệ thuật & Giải trí (K-Pop)

Không chỉ mạnh về học thuật, SNU còn là nơi xuất thân của những “ông trùm” định hình ngành giải trí:

  • Lee Soo-man: Người sáng lập SM Entertainment, được coi là “cha đẻ” của ngành công nghiệp K-pop hiện đại.

  • Bang Si-hyuk: Người sáng lập HYBE (công ty quản lý BTS), một nhà soạn nhạc và sản xuất âm nhạc danh tiếng.

Giáo dục & Khoa học

Những học giả vươn tầm thế giới và giữ vị trí quan trọng tại các tổ chức giáo dục danh giá:

  • Rebekah Kim: Giáo sư gốc Á đầu tiên tại Đại học Harvard, minh chứng cho năng lực học thuật đỉnh cao.

  • Kim Byeong-chul: Chủ tịch thứ 18 của Đại học Hàn Quốc (Korea University).

TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA SEOUL HÀN QUỐC
TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA SEOUL HÀN QUỐC

II. Hệ tiếng tại trường Đại học Quốc gia Seoul

1. Học phí

Học phíPhí duyệt hồ sơPhí bảo hiểm và tài liệu học tập
7,200,000 KRW (buổi sáng 9h00 ~ 13h00)60,000 KRWTùy theo năm học trường sẽ có mức thu khác nhau.

  • Bảo hiểm ~ 120,000 KRW
  • Tài liệu ~ 25,000 KRW
6,600,000 KRW (buổi chiều 13h30 ~ 17h20)

2. Học bổng

  • Sinh viên hoàn thành năm cấp học liên tiếp và nhận được năm giải thưởng cho sự chuyên cần hoặc danh dự sẽ được trao tặng học bổng lên tới 100% học phí của cấp tiếp theo.
  • Những SV đạt được điểm cao và làm gương cho những người khác có thể được trao học bổng với số tiền 300.000 KRW theo đề nghị của giáo viên
  • SV cũng có thể được trao học bổng theo đề nghị của giáo viên và thông qua cuộc họp của hội đồng quản trị.
TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA SEOUL HÀN QUỐC
TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA SEOUL HÀN QUỐC

III. Hệ Đại học tại trường Đại học Quốc gia Seoul

1. Chuyên ngành – Học phí

KhoaChuyên ngànhHọc phí (1 kỳ)

Nhân văn

  • Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc
  • Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc
  • Ngôn ngữ và Văn học Anh
  • Ngôn ngữ và Văn học Pháp
  • Ngôn ngữ và Văn học Đức
  • Ngôn ngữ và Văn học Nga
  • Ngôn ngữ và Văn học Tây Ban Nha
  • Ngôn ngữ học
  • Ngôn ngữ và nền văn minh châu Á
  • Lịch sử Hàn Quốc
  • Lịch sử Châu Á
  • Lịch sử Phương Tây
  • Khảo cổ học và Lịch sử nghệ thuật
  • Triết học
  • Tôn giáo học
  • Thẩm mỹ
2,442,000 KRW

Khoa học xã hội

  • Khoa học chính trị và Quan hệ quốc tế
  • Kinh tế
  • Xã hội học
  • Phúc lợi xã hội
  • Truyền thông
2,442,000 KRW
  • Nhân loại học
  • Tâm lý học
  • Địa lý học
2,679,000 KRW

Khoa học tự nhiên

  • Thống kê
  • Vật lý
  • Thiên văn học
  • Hóa học
  • Sinh học
  • Khoa học trái đất và môi trường
2,975,000 KRW
  • Khoa học toán học
2,450,000 KRW

Điều dưỡng

2,975,000 KRW

Quản trị kinh doanh

2,442,000 KRW

Kỹ thuật

  • Kỹ thuật môi trường và dân dụng
  • Kỹ thuật cơ khí
  • Kỹ thuật và Khoa học vật liệu
  • Kỹ thuật điện và máy tính
  • Kỹ thuật và Khoa học máy tính
  • Kỹ thuật sinh học và hóa học
  • Kiến trúc và Kỹ thuật kiến trúc
  • Kỹ thuật công nghiệp
  • Kỹ thuật tài nguyên năng lượng
  • Kỹ thuật hạt nhân
  • Kỹ thuật biển và Kiến trúc hải quân
  • Kỹ thuật hàng không vũ trụ
2,998,000 KRW

Khoa học đời sống & Nông nghiệp

  • Kinh tế nông nghiệp & Phát triển nông thôn
2,442,000 KRW
  • Khoa học thực vật
  • Khoa học rừng
  • Công nghệ sinh học động vật và thực phẩm
  • Hóa học và Sinh học ứng dụng
  • Kiến trúc cảnh quan & Kỹ thuật hệ thống nông thôn
2,975,000 KRW

Mỹ thuật

  • Hội họa phương Đông
  • Hội họa
  • Điêu khắc
  • Thủ công
  • Thiết kế
3,653,000 KRW

Giáo dục

  • Giáo dục
  • Giáo dục tiếng Hàn
  • Giáo dục tiếng Anh
  • Giáo dục tiếng Đức
  • Giáo dục tiếng Pháp
  • Giáo dục Xã hội học
  • Giáo dục Lịch sử
  • Giáo dục Địa lý
  • Giáo dục Đạo đức
2,442,000 KRW
  • Giáo dục Lý
  • Giáo dục Hóa
  • Giáo dục Sinh
  • Giáo dục Khoa học trái đất
  • Giáo dục thể chất
2,975,000 KRW
  • Giáo dục Toán
2,450,000 KRW

Sinh thái con người

  • Khoa học người tiêu dùng
  • Phát triển trẻ nhỏ và Nghiên cứu gia đình
2,442,000 KRW
  • Thực phẩm và Dinh dưỡng
  • Dệt may, Buôn bán và Thiết kế thời trang
2,975,000 KRW

Thú y

  • Dự bị Thú y (2 năm)
3,072,000 KRW
  • Thú y (4 năm)
4,645,000 KRW

Âm nhạc

  • Âm nhạc thanh nhac
  • Soạn nhạc
  • Nhạc cụ
  • Âm nhạc Hàn Quốc
3,961,000 KRW

Y khoa

  • Dự bị Y khoa (2 năm)
3,072,000 KRW
  • Y khoa (4 năm)
5,038,000 KRW

Nghệ thuật khai phóng

2,975,000 KRW

2. Học bổng

Tên học bổngĐiều kiệnChi tiết
Học bổng chính phủ (KGS)SV có nguyện vọng đăng ký chương trình ĐH hệ 4 năm
  • Miễn 100% học phí 4 năm
  • Chi phí sinh hoạt: 800,000 KRW/ tháng
  • Vé máy bay một chiều
  • Học phí khóa tiếng Hàn 1 năm
Học bổng Glo-HarmonySV quốc tế đến từ những nước phát triển nằm trong danh sách DAC của hiệp hội ODA
  • Tối đa học phí 8 kỳ
  • Chi phí sinh hoạt: 600,000 KRW/ tháng
Học bổng Hàn Quốc quốc tế (GKS)SV quốc tế tự túc tài chính trong năm 1,2,3,4

GPA tổng và GPA của kỳ trước phải từ 80/100 trở lên

  • 500,000 KRW/ tháng
Học bổng Liên đoàn DaewoongSinh viên quốc tế đăng ký chương trình Đại học
  • 2,000,000 KRW/ tháng
  • Có cơ hội trải nghiệm tại tập đoàn Daewoong, hoặc đăng ký vào Daewoong sau khi tốt nghiệp
Học bổng Liên đoàn tưởng niệm chiến tranh Hàn QuốcCon cháu của cựu chiến binh trong chiến tranh Hàn Quốc
  • Miễn toàn bộ học phí, phí KTX
  • Chi phí sinh hoạt: 500,000 KRW/ tháng

IV. Hệ Cao học tại trường Đại học Quốc gia Seoul

1. Chuyên ngành – Học phí

KhoaChuyên ngànhHọc phí (1 kỳ)
Khoa học xã hội3,278,000 KRW
Chuyên ngành khác3,851,000 KRW
Khoa học đời sống & nông nghiệpKinh tế nông nghiệp2,474,000 KRW
Chuyên ngành khác3,013,000 KRW
Quản trị kinh doanh3,278,000 KRW
Luật3,278,000 KRW
Nhân văn3,278,000 KRW
Kỹ Thuật3,997,000 KRW
Mỹ Thuật4,855,000 KRW
Âm nhạc5,093,000 KRW
Giáo dụcGiáo dục xã hội3,148,000 KRW
Giáo dục thể chất3,971,000 KRW
Sư phạm toán3,156,000 KRW
Sinh thái con ngườiTiêu dùng, trẻ em3,148,000 KRW
Thực phẩm, dinh dưỡng, may mặc…3,851,000 KRW
Dược4,746,000 KRW
Thú yLâm sàng5,789,000 KRW
Cơ bản5,363,000 KRW
Điều dưỡng3,971,000 KRW
Nha khoaLâm sàng6,131,000 KRW
Cơ bản4,931,000 KRW
YLâm sàng6,131,000 KRW
Cơ bản4,931,000 KRW

2. Học bổng

Tên học bổngĐiều kiệnChi tiết
Học bổng cao học dành cho sinh viên ngoại quốc xuất sắc (GSFS)SV châu Á, bao gồm Trung Quốc, Nhật Bản có nguyện vọng đăng ký chương trình cao họcMiễn 100% học phí 4 kỳ

Chi phí sinh hoạt: 500,000 KRW/tháng

Học bổng Glo-HarmonySV quốc tế đến từ những nước phát triển nằm trong danh sách DAC của hiệp hội ODATối đa học phí 8 kỳ

Chi phí sinh hoạt: 600,000 KRW/tháng

Học bổng Hàn Quốc quốc tế (GKS)SV quốc tế tự túc tài chính trong năm 1,2,3,4

GPA tổng và GPA của kỳ trước phải từ 80/100 trở lên

500,000 KRW/tháng
Học bổng Liên đoàn DaewoongSinh viên quốc tế đăng ký chương trình Đại học2,000,000 KRW/tháng

Có cơ hội trải nghiệm tại tập đoàn Daewoong, hoặc đăng ký vào Daewoong sau khi tốt nghiệp

 

Học bổng Liên đoàn tưởng niệm chiến tranh Hàn QuốcCon cháu của cựu chiến binh trong chiến tranh Hàn QuốcMiễn toàn bộ học phí, phí KTX

Chi phí sinh hoạt: 500,000 KRW/tháng

Học bổng toàn cầu SNUSinh viên quốc tế học cao họcHọc phí, chi phí sinh hoạt, phí nhà ở

V. Ký túc xá trường Đại học Quốc gia Seoul

Phòng đơn

Loại phòngPhòng một người 13,2 m2/ 14,5m2/ 15,8m2
Cơ sở vật chấtGiường ngủ, tủ đồ, bàn ghế tủ sách, bếp, lò vi sóng, điều hòa, máy giặt…..
Chi phí1,600,000 KRW/ kỳ

Phòng đôi

Loại phòngPhòng hai người 17,46m2/ 20,23m2/ 23,27m2
Cơ sở vật chấtGiường ngủ, tủ đồ, bàn ghế tủ sách, bếp, lò vi sóng, điều hòa, máy giặt…..
Chi phí800,000 KRW/ kỳ (giường tầng)
1,000,000 KRW/ kỳ (giường đơn)

VI. Điều kiện nhập học và Quy trình ứng tuyển

1. Điều kiện về Quốc tịch

Đây là điều kiện tiên quyết để được xét diện “International Admissions”:

  • Ứng viên và cả bố mẹ đều không có quốc tịch Hàn Quốc.

  • Ứng viên phải hoàn thành chương trình giáo dục phổ thông (tương đương lớp 12 tại Việt Nam) trước khi nhập học.

2. Năng lực Ngoại ngữ

SNU yêu cầu ứng viên phải chứng minh khả năng ngôn ngữ bằng một trong các chứng chỉ sau:

  • Tiếng Hàn: Tối thiểu TOPIK cấp 3 (tuy nhiên, thực tế để cạnh tranh thường cần TOPIK 5 hoặc 6).

  • Tiếng Anh: Tối thiểu IELTS 6.0, TOEFL iBT 80, hoặc TEPS 269.

  • Lưu ý: Một số ngành đặc thù có thể yêu cầu mức điểm cao hơn hoặc chỉ chấp nhận một loại ngôn ngữ nhất định.

3. Năng lực Học thuật (Hồ sơ học tập)

SNU không chỉ nhìn vào điểm số mà đánh giá toàn diện (Holistic Review):

  • Học bạ (GPA): Điểm trung bình học tập nên ở mức xuất sắc (thường là > 9.0/10).

  • Các chứng chỉ chuẩn hóa: Mặc dù không bắt buộc hoàn toàn, nhưng các chứng chỉ như SAT, ACT, AP, IB hoặc kết quả thi tốt nghiệp THPT quốc gia điểm cao là lợi thế cực lớn.

  • Giải thưởng: Các giải học sinh giỏi quốc gia, quốc tế hoặc năng khiếu.

4. Hồ sơ Cá nhân & Hoạt động

Đây là phần giúp bạn khác biệt giữa hàng ngàn hồ sơ điểm tuyệt đối:

  • Personal Statement (Bài luận cá nhân): Trình bày mục tiêu học tập, lý do chọn SNU và định hướng tương lai.

  • Letters of Recommendation (Thư giới thiệu): Thường cần từ giáo viên hoặc hiệu trưởng trường cấp 3.

  • Hoạt động ngoại khóa: Các hoạt động tình nguyện, câu lạc bộ, hoặc năng khiếu đặc biệt thể hiện tố chất lãnh đạo.

5. Kiểm tra năng khiếu/Phỏng vấn

  • Ngành Nghệ thuật & Thể dục: Bắt buộc có bài thi năng khiếu hoặc danh mục tác phẩm (Portfolio).

  • Phỏng vấn: Một số khoa có thể yêu cầu phỏng vấn trực tuyến hoặc trực tiếp để kiểm tra tư duy và thái độ của ứng viên

Các mốc thời gian cần lưu ý

  • Kỳ mùa Xuân (Nhập học tháng 3): Thường mở đơn vào tháng 7 năm trước.

  • Kỳ mùa Thu (Nhập học tháng 9): Thường mở đơn vào tháng 3 cùng năm.

Lời khuyên: SNU có tỷ lệ chọi cực cao. Ngoài việc đáp ứng các điều kiện cần, bạn nên chuẩn bị một bộ hồ sơ thể hiện được “bản sắc” riêng và khả năng đóng góp cho cộng đồng sinh viên của trường.

TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA SEOUL HÀN QUỐC
TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA SEOUL HÀN QUỐC

VIII. Kinh nghiệm “vàng” khi nộp hồ sơ vào SNU

  1. Nộp hồ sơ sớm: Đừng đợi sát deadline, hãy chuẩn bị trước ít nhất 6 tháng.

  2. Viết Personal Statement ấn tượng: Hãy thể hiện khát vọng và sự phù hợp của bạn với văn hóa học thuật của SNU.

  3. Tìm kiếm sự tư vấn chuyên nghiệp: Những trung tâm du học uy tín sẽ giúp bạn tối ưu hồ sơ và luyện phỏng vấn sát thực tế.


🎯 ĐĂNG KÝ DU HỌC HÀN QUỐC CÙNG ASIA EDUCATION

Nếu bạn đang quan tâm Trường Đại học Quốc gia Seoul ấp ủ kế hoạch du học Hàn Quốc, đặc biệt là hệ tiếng D4-1 hoặc chuyển tiếp đại học – thạc sĩ, Asia Education sẽ là người đồng hành đáng tin cậy trên hành trình của bạn.

Với kinh nghiệm tư vấn thực tế và lộ trình rõ ràng, Asia Education hỗ trợ bạn:

✔ Tư vấn chọn trường phù hợp (top 1% visa thẳng – trường uy tín)
✔ Xây dựng lộ trình học từ hệ tiếng → đại học/thạc sĩ
✔ Hướng dẫn hồ sơ chi tiết – tăng tỷ lệ đậu visa
✔ Đào tạo tiếng Hàn & luyện phỏng vấn trước khi bay
✔ Hỗ trợ tìm việc làm thêm và ổn định cuộc sống tại Hàn

💡 Dù bạn bắt đầu từ con số 0, vẫn có thể từng bước thích nghi và phát triển tại Hàn Quốc nếu đi đúng lộ trình.

📩 Inbox ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và nhận lộ trình du học Hàn Quốc phù hợp – rõ ràng – tiết kiệm chi phí!

Bài viết liên quan


Gọi điện ngay


Gọi điện ngay