TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHEONGJU HÀN QUỐC – 청주대학교

29.07.2026

Trường Đại học Cheongju là một trong những trường đại học tư thục có bề dày lịch sử tại Hàn Quốc, nổi bật với môi trường học tập hiện đại, chương trình đào tạo thực tiễn và định hướng phát triển toàn cầu. Tọa lạc tại thành phố Cheongju – trung tâm của tỉnh Chungcheong Bắc, trường sở hữu khuôn viên xanh rộng lớn cùng hệ thống cơ sở vật chất tiên tiến, mang đến điều kiện học tập và nghiên cứu lý tưởng cho sinh viên. Với nhiều ngành đào tạo đa dạng, mạng lưới hợp tác quốc tế rộng khắp và chất lượng giáo dục được đánh giá cao, Đại học Cheongju đang trở thành điểm đến hấp dẫn của đông đảo du học sinh quốc tế, trong đó có Việt Nam.

TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHEONGJU HÀN QUỐC
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHEONGJU HÀN QUỐC

I. TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHEONGJU HÀN QUỐC

1. Thông tin cơ bản

» Tên tiếng Hàn: 청주대학교

» Tên tiếng Anh: Cheongju University

» Năm thành lập: 1947

» Số lượng sinh viên: ~11,000 sinh viên

» Học phí tiếng Hàn: 4,800,000 KRW/ năm

» Ký túc xá: 1,625,000 – 1,805,000 KRW/ 20 tuần

» Địa chỉ: 298 Daeseong-ro, Cheongwon-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Hàn Quốc

» Website: cju.ac.kr

2. Lịch sử hình thành

Trường Đại học Cheongju tiền thân là trường Cheongseok được thành lập vào năm 1924. Triết lý giáo dục của trường được thể hiện qua quan điểm “Hoằng ích nhân gian (cống hiến cho hạnh phúc của nhân loại)” dựa trên tình yêu dân tộc thiêng liêng. Tình yêu này còn được gọi là tư tưởng “Cứu quốc thông qua giáo dục”.

Với phương châm “Cứu quốc thông qua giáo dục, Xây dựng thế giới bằng tri thức thực tiễn” (교육구국, 실학성세) trường Đại học Cheongju đã xây dựng kế hoạch phát triển trung và dài hạn và kế hoạch thúc đẩy chuyên biệt hóa thông qua Dự án “CJU JUMP UP 2030!”. Trên cơ sở đó, Đại học Cheongju tiến hành đổi mới và cải cách cũng như viết nên một trang sử mới cho thời đại mới. Hiện tại trường có khoảng 850 giảng viên, gần 15.000 sinh viên trong đó có khoảng 900 sinh viên nước ngoài.

3. Vị trí của trường

Trường Đại học Cheongju tọa lạc tại thành phố Cheongju, thủ phủ tỉnh Chungcheongbuk, ở khu vực miền Trung Hàn Quốc. Nằm ở trung tâm của Hàn Quốc, cách thủ đô của Hàn Quốc, Seoul 128km và chỉ cách thành phố Busan, Gwangju 2 đến 3 giờ di chuyển. Thông tin chi tiết về vị trí:
  • Địa chỉ tiếng Hàn: 충청북도 청주시 청원구 대성로 298
  • Địa chỉ tiếng Anh: 298, Daeseong-ro, Cheongwon-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, South Korea

4. Đặc điểm nổi bật

Trường Đại học Cheongju nổi bật với môi trường giáo dục hiện đại, hài hòa giữa thiên nhiên và đổi mới, cùng khuôn viên xanh đạt chuẩn quốc tế. Trường sở hữu hệ thống cơ sở vật chất tiên tiến như thư viện thông minh, khu liên hợp thể thao – văn hóa và bảo tàng, tạo điều kiện học tập toàn diện. Đồng thời, trường đẩy mạnh quốc tế hóa với Làng Sinh viên Quốc tế, hỗ trợ du học sinh học tập và sinh hoạt thuận lợi.

Trong quá trình phát triển, trường đã đạt được nhiều thành tựu nổi bật:

  • Năm 2013: Được cơ quan đánh giá giáo dục Hàn Quốc cấp chứng nhận chất lượng trong thời hạn 5 năm.
  • Năm 2014: Được lựa chọn tham gia Dự án Chuyên biệt hóa các trường đại học địa phương (CK-1).
  • Năm 2015: Được tuyển chọn vào dự án “Bồi dưỡng Nhân tài 3.0” do Viện Giáo dục Nền tảng Tri thức Hàn Quốc chủ trì.
  • Năm 2016: Dẫn đầu nhóm các trường đại học tư thục khu vực Chungcheong về năng lực cạnh tranh theo đánh giá của tạp chí Nature.
  • Năm 2017: Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận là trường đại học có năng lực quốc tế hóa giáo dục.
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHEONGJU HÀN QUỐC
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHEONGJU HÀN QUỐC

II. ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHEONGJU HÀN QUỐC

Điều kiệnHệ học tiếngHệ Đại họcHệ sau Đại học
Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài✓✓✓
Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học✓✓✓
Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc✓✓✓
Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT✓✓✓
Điểm GPA 3 năm THPT > 6.5✓✓✓
Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 80 trở lên, New TEPS 326 trở lên)✓
Đã có bằng Cử nhân và TOPIK 4 trở lên hoặc IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 80, New TEPS 326, TEPS 600, PTE-A 53 trở lên)✓
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHEONGJU HÀN QUỐC
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHEONGJU HÀN QUỐC

III. CHƯƠNG TRÌNH KHÓA TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHEONGJU HÀN QUỐC

1. Thông tin khóa học

Chương trình học5 cấp
Thời gian học20 tuần/1 học kỳ2 học kỳ/ năm
Sách giáo khoa150,000 KRW/ kỳ
Học phí4,800,000 KRW/ 1 năm

2. Chương trình học

Cấp độMục tiêu

Cấp 1

  • Học sinh học các kỹ năng ngôn ngữ cơ bản trong cuộc sống hàng ngày như cách giới thiệu bản thân, mua đồ, gọi đồ ăn, v.v.
  • Học sinh học cách xây dựng các câu đơn giản với khoảng 800 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp cơ bản.

Cấp 2

  • Học sinh học cách hiểu và xây dựng các câu hữu ích trong cuộc sống hàng ngày, sử dụng phù hợp các loại câu khác nhau cho các tình huống trang trọng và không trang trọng.
  • Học từ vựng liên quan đến các hoạt động khác nhau trong cuộc sống với chủ đề sinh viên quốc tế như kết bạn với người Hàn Quốc, hỏi đường, mua đồ trong cửa hàng, đi trên xe buýt, v.v. 
  • Khi hoàn thành cấp độ này, học sinh có thể sử dụng khoảng 1.500 từ vựng, có thể hiểu và xây dựng các câu phức tạp hơn một chút như hỏi đường.

Cấp 3

  • Ở cấp độ trung cấp này, học sinh học xong phần lớn từ vựng cần thiết cho cuộc sống hàng ngày.
  • Học cấu trúc để sử dụng tại các tổ chức công cộng như Văn phòng, nhập cư và các cơ quan du lịch, v.v., các từ vựng và cấu trúc hữu ích để duy trì các mối quan hệ xã hội như giải thích, mô tả và từ chối, v.v.
  • Học sinh không chỉ có khả năng diễn đạt thông tin về bản thân mà còn có thể thảo luận các khái niệm liên quan đến xã hội rộng lớn hơn trong các chủ đề như công việc, tai nạn, sự cố gây tranh cãi, quốc gia và văn hóa bằng các cấu trúc và đoạn văn dài hơn.

Cấp 4

  • Học sinh học cách sử dụng ngôn ngữ cần thiết cho việc nghiên cứu trong một lĩnh vực cụ thể hoặc cho kinh doanh, chẳng hạn như tóm tắt, lập luận và thảo luận trong một trường hợp, bối cảnh không chính thức.
  • Có thể hiểu và viết các bài tiểu luận, báo cáo và tác phẩm văn học và cũng có thể tham gia vào các cuộc hội thoại và tranh luận, v.v.

Cấp 5

  • Phát âm của học sinh đạt mức gần như người bản xứ.
  • Học sinh có thể hiểu các thành ngữ tiếng Hàn và hiểu sâu hơn về văn hóa Hàn Quốc
  • Chú trọng vào ngôn ngữ kỹ thuật để chuẩn bị cho việc học tập trong các lĩnh vực chuyên môn của các chuyên ngành đại học
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHEONGJU HÀN QUỐC
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHEONGJU HÀN QUỐC

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHEONGJU HÀN QUỐC

1. Chuyên ngành

  • Phí nhập học 288,000  KRW
  • Phí tuyển sinh: 70,000 KRW
Đại họcKhốiKhoa

Đại học Thương mại

Nhân văn
  • Khoa quản trị kinh doanh
  • Khoa kế toán
  • Khoa kinh doanh thương mại
  • Khoa ngoại thương
  • Khoa quản lý du lịch
  • Khoa quản lý nhà hàng khách sạn

Đại học Xã hội Nhân văn

Nhân văn
  • Khoa báo chí truyền thông
  • Khoa quảng cáo và quan hệ công chúng
  • Khoa luật
  • Khoa cảnh sát quản lý
  • Khoa địa chất
  • Khoa phúc lợi xã hội
  • Khoa ngữ văn Anh
  • Khoa thư viện thông tin học

Đại học Khoa học Công nghệ

Tự nhiên
  • Khoa ứng dụng hóa học
  • Khoa năng lượng tổng hợp
  • Khoa khoa học dữ liệu
  • Khoa phần mềm trí tuệ nhân tạo
  • Khoa an ninh mạng
  • Khoa xây dựng cơ bản
  • Khoa môi trường
  • Khoa cảnh quan đô thị
  • Khoa kiến trúc
  • Khoa vi điện tử
  • Khoa hệ thống chất bán dẫn
  • Khoa kỹ thuật điều khiển điện

Đại học Sư phạm

Nhân văn
  • Giáo dục văn học
  • Giáo dục toán học

Đại học Nghệ thuật

Năng khiếu nghệ thuật và thể thao
  • Khoa thiết kế trực quan
  • Khoa thiết kế thủ công mỹ nghệ
  • Khoa thiết kế thời trang
  • Khoa thiết kế truyền thông kỹ thuật số
  • Khoa thiết kế công nghiệp
  • Khoa truyện tranh và hoạt hình
  • Khoa truyền thông và điện ảnh
  • Khoa diễn xuất
  • Khoa thể dục

Đại học Khoa học y học trị liệu

Tự nhiên
  • Khoa điều dưỡng
  • Khoa vệ sinh răng miệng
  • Khoa phóng xạ
  • Khoa vật lý trị liệu
  • Khoa trị liệu nghề nghiệp
  • Khoa bệnh lý lâm sàng
Nhân văn
  • Khoa phục hồi chức năng thể thao
  • Khoa quản lý khám chữa bệnh
Tự nhiên
  • Khoa kỹ thuật dược phẩm
  • Khoa dược phẩm sinh học
  • Khoa chăm sóc động vật

Cơ quan trực thuộc đào tạo

Tự nhiên
  • Khoa vận hành hàng không
  • Khoa kỹ thuật cơ khí hàng không
  • Khoa kỹ thuật máy bay không người lái
Nhân văn
  • Khoa dịch vụ hàng không
  • Khoa quân sự

2. Học phí

Phí nhập họcHọc phí
Khoa học Xã hội và Nhân vănKỹ thuật và Nghệ thuật
288,000 KRW3,263,000 KRW4,130,000 KRW

3. Học bổng

Phân loạiLoại học bổngĐiều kiệnGiá trị học bổng
Học bổng dành cho sinh viên nước ngoài
  • Học bổng TOPIK
TOPIK 3 ~ 640% ~ 60%  (phí nhập học và học phí)
  • Học bổng sinh viên quốc tế xuất sắc
33% ~ 100% (học phí)
Các học bổng khác
  • Học bổng đại sứ sinh viên
  • Học bổng thời báo Cheongdae
  • Học bổng TOPIK dành cho sinh viên quốc tế
  • Nếu một sinh viên đã đăng ký đạt Cấp độ TOPIK cao hơn so với cấp độ TOPIK đăng ký khi vào trường đại học, sẽ nhận học bổng 300.000 won (Chỉ trao một lần).
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHEONGJU HÀN QUỐC
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHEONGJU HÀN QUỐC

V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHEONGJU HÀN QUỐC

1. Chuyên ngành

Viện đào tạo tổng hợp

Lĩnh vực Chuyên ngànhThạc sĩTiến sĩ

Xã hội nhân văn

Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc✓✓
Ngữ văn Anh✓✓
Thư viện thông tin học✓✓
Kinh tế✓✓
Quản trị kinh doanh✓✓
Kế toán✓
Thương mại✓✓
Du lịch✓✓
Quản trị khách sạn✓✓
Kinh doanh quốc tế✓✓
Luật✓✓
Hành chính✓✓
Kế hoạch đô thị✓
Địa chất✓
Địa chính bất động sản đô thị✓
Phúc lợi xã hội✓✓
Quốc phòng và an ninh✓

Khoa học tự nhiên

Khoa học Y sinh✓
Sức khỏe y tế✓

Kỹ thuật công nghiệp

Kiến trúc✓✓
Vi điện tử✓✓
Chất bán dẫn✓
Công nghệ thông tin laser quang học✓
Công nghệ máy tính✓✓
Cải tạo môi trường✓✓
Kỹ thuật môi trường dân dụng✓✓
Năng lượng tổng hợp✓
Xử lý dữ liệu Big data✓
Kỹ thuật cơ khí hàng không✓✓
Kỹ thuật điện✓

Thể thao – Nghệ thuật

Thiết kế công nghiệp✓
Thiết kế chế tạo✓
Diễn xuất✓
Sân khấu Văn học nghệ thuật✓
Truyền thông đa phương tiện✓✓
Thiết kế đồ họa✓

Viện đào tạo đặc biệt (chỉ đào tạo hệ Thạc sĩ)

Viện đào tạoKhốiChuyên ngành
Viện cao học chính sách công và phúc lợi xã hộiXã hội nhân văn
  • Quản trị kinh doanh
  • Du lịch
  • Hành chính
  • Phúc lợi xã hội
  • Địa chất
  • Quốc phòng an ninh
Viện Y học trị liệuTự nhiên
  • Điều dưỡng
  • Vệ sinh răng miệng
  • Phóng xạ
  • Vật lý trị liệu
  • Trị liệu nghề nghiệp
  • Bệnh lý lâm sàng
  • Y học thể thao
Viện kỹ thuật công nghệ mớiCông nghệ
  • Tổng hợp BT
  • Kỹ thuật xây dựng dân dụng
  • Kỹ thuật điện tử tổng hợp
  • Kỹ thuật cơ khí hàng không
Viện nghệ thuậtThể thao – Nghệ thuật
  • Nghệ thuật hình ảnh
  • Quản trị nghệ thuật văn hóa

2. Học phí

  • Phí tuyển sinh: 50,000 KRW
Hạng mụcThạc sĩTiến sĩ
Phí nhập học800,000 KRW800,000 KRW
Học phíKhoa học Xã hội và Nhân văn3,843,000 KRW4,196,000 KRW
Kỹ thuật và Nghệ thuật4,827,000 KRW5,276,000 KRW
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHEONGJU HÀN QUỐC
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHEONGJU HÀN QUỐC

VI. KÝ TÚC XÁ TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHEONGJU HÀN QUỐC

Phân loạiHệ Đại học (16 tuần)Hệ  học tiếng (20 tuần)
Phòng đôiPhòng 4Phòng đôiPhòng 4
Chi phí KTX724,000 KRW580,000 KRW905,000 KRW725,000 KRW
Tiền ăn (3 bữa một ngày)648,000 KRW648,000 KRW900,000 KRW900,000 KRW
Tiền cọc (Sẽ được hoàn trả khi rời đi)10,000 KRW10,000 KRW10,000 KRW10,000 KRW
Tổng1,382,000 KRW1,238,000 KRW1,805,000 KRW1,625,000 KRW
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHEONGJU HÀN QUỐC
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHEONGJU HÀN QUỐC

🎯 ĐĂNG KÝ DU HỌC HÀN QUỐC CÙNG ASIA EDUCATION

Nếu bạn đang quan tâm Trường Đại học Cheongju Hàn Quốc ấp ủ kế hoạch du học Hàn Quốc, đặc biệt là hệ tiếng D4-1 hoặc chuyển tiếp đại học – thạc sĩ, Asia Education sẽ là người đồng hành đáng tin cậy trên hành trình của bạn.

Với kinh nghiệm tư vấn thực tế và lộ trình rõ ràng, Asia Education hỗ trợ bạn:

✔ Tư vấn chọn trường phù hợp (top 1% visa thẳng – trường uy tín)
✔ Xây dựng lộ trình học từ hệ tiếng → đại học/thạc sĩ
✔ Hướng dẫn hồ sơ chi tiết – tăng tỷ lệ đậu visa
✔ Đào tạo tiếng Hàn & luyện phỏng vấn trước khi bay
✔ Hỗ trợ tìm việc làm thêm và ổn định cuộc sống tại Hàn

💡 Dù bạn bắt đầu từ con số 0, vẫn có thể từng bước thích nghi và phát triển tại Hàn Quốc nếu đi đúng lộ trình.

📩 Inbox ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và nhận lộ trình du học Hàn Quốc phù hợp – rõ ràng – tiết kiệm chi phí!

Bài viết liên quan


Gọi điện ngay


Gọi điện ngay