
I. TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG NHẬT NGỮ NAGOYA SKY
1. Thông tin cơ bản
- Tên tiếng Nhật: 名古屋SKY日本語学校
- Tên tiếng Anh: Nagoya SKY Japanese Language School
- Tên tiếng Việt: Trường Nhật ngữ Nagoya Sky
- Năm thành lập: 2003
- Loại trường: Tư thục
- Địa chỉ cơ sở: 1-13-22 Shinsakae, Naka, Nagoya, Aichi
- Số điện thoại: +81 522-52-0120
- Website: https://skyjlsnagoya.wixsite.com/mysite
- Phương châm hoạt động: Tìm hiểu về văn hóa Nhật Bản thông qua việc học tiếng Nhật và trau dồi những kỹ năng hữu ích của du học sinh
2. Lịch sử hình thành
- 2003: Chính thức khai giảng và đi vào hoạt động tại quận Naka, trung tâm thành phố Nagoya.
- Cột mốc: Được Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản và Hiệp hội Xúc tiến Giáo dục Nhật ngữ (Nisshinkyo) công nhận tiêu chuẩn chất lượng ngay từ thời kỳ đầu.
- Phát triển: Mở rộng quy mô đón nhận hàng trăm du học sinh quốc tế (chủ yếu từ Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc…) với định hướng trọng tâm là luyện thi JLPT/EJU để học sinh chuyển cấp lên Đại học và Cao đẳng tại Nhật.
3. Vị trí của trường
- Địa chỉ: 1-13-22 Shinsakae, Naka-ku, Nagoya-shi, Aichi 460-0007, Japan
- Vị trí & Giao thông:
- Nằm tại Quận Naka (Naka-ku) — trung tâm sầm uất của Nagoya.
- Gần ga tàu điện ngầm Shinsakaemachi (新栄町駅) trên tuyến Higashiyama Line (chỉ mất khoảng vài phút đi bộ).
4. Ưu điểm nổi bật
- Vị trí đắc địa: Nằm ngay trung tâm thành phố Nagoya (quận Naka), cách ga tàu điện ngầm Shinsakaemachi chỉ vài phút đi bộ, rất thuận tiện cho việc đi lại, tìm việc làm thêm và sinh hoạt.
- Tỷ lệ đậu visa và chuyển cấp cao: Trường được Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản đánh giá cao về uy tín. Chương trình giảng dạy tập trung mạnh vào luyện thi JLPT và EJU, giúp học viên dễ dàng đỗ vào các trường Đại học, Cao đẳng, Senmon tại Nhật.
- Chi phí sinh hoạt hợp lý: So với Tokyo hay Osaka, chi phí thuê nhà và sinh hoạt tại Nagoya rẻ hơn đáng kể, giúp giảm bớt áp lực tài chính cho du học sinh.
- Hỗ trợ đời sống chu đáo: Trường có đội ngũ nhân viên hỗ trợ du học sinh quốc tế (bao gồm cả nhân viên hỗ trợ tiếng Việt), giúp đỡ nhiệt tình từ việc đăng ký giấy tờ, tìm ký túc xá cho đến tìm kiếm việc làm thêm phù hợp.
- Hoạt động ngoại khóa phong phú: Thường xuyên tổ chức các buổi giao lưu văn hóa, dã ngoại, lễ hội truyền thống (trà đạo, thư pháp, du lịch) giúp học viên nhanh chóng hòa nhập với cuộc sống tại Nhật Bản.
II. ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH CỦA TRƯỜNG NHẬT NGỮ NAGOYA SKY
- Trình độ học vấn: Tốt nghiệp THPT trở lên (hoặc hoàn thành chương trình 12 năm), điểm trung bình học tập (GPA) từ 6.0 trở lên.
- Thời gian trống: Không quá 3 – 5 năm kể từ khi tốt nghiệp bậc học cuối cùng.
- Sức khỏe: Có sức khỏe tốt, không mắc bệnh truyền nhiễm cấm nhập cảnh vào Nhật Bản.
- Người bảo lãnh tài chính: Có thu nhập ổn định và sổ tiết kiệm ngân hàng đạt tối thiểu khoảng 500 triệu VNĐ.
| Kỳ nhập học | Thời gian đào tạo | Trình độ tiếng Nhật yêu cầu | Đăng ký hồ sơ |
| Kỳ tháng 4 | 2 năm | JLPT N5 / NAT-TEST N5 (hoặc 150 giờ học) | Tháng 9 – Tháng 10 năm trước |
| Kỳ tháng 7 | 1 năm 9 tháng | Trình độ tương đương N5 – N4 | Tháng 1 – Tháng 2 cùng năm |
| Kỳ tháng 10 | 1 năm 6 tháng | Trình độ tương đương N4 – N3 | Tháng 3 – Tháng 4 cùng năm |
| Kỳ tháng 1 | 1 năm 3 tháng | Trình độ tương đương N3 | Tháng 7 – Tháng 8 năm trước |

III. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TẠI TRƯỜNG NHẬT NGỮ NAGOYA SKY
1. Chương trình đào tạo
| Chương trình đào tạo | Thời gian học | Mục tiêu đầu ra | Đối tượng phù hợp |
| Khóa học 2 năm (Kỳ T4) | 24 tháng | Đạt N2 – N1, đủ năng lực thi EJU/Đại học | Học sinh vừa tốt nghiệp THPT, muốn chuẩn bị vững chắc |
| Khóa học 1 năm 9 tháng (Kỳ T7) | 21 tháng | Đạt N2 – N1, luyện thi Cao đẳng / Đại học | Học sinh đã có nền tảng N5 – N4 |
| Khóa học 1 năm 6 tháng (Kỳ T10) | 18 tháng | Đạt N2, luyện thi Trường Chuyên môn / Đại học | Học sinh đã có trình độ tiếng Nhật từ N4 trở lên |
| Khóa học 1 năm 3 tháng (Kỳ T1) | 15 tháng | Củng cố N2 – N1, ôn thi chuyển tiếp nhanh | Học sinh đã đạt trình độ N3, muốn tiết kiệm thời gian |
2. Nội dung và lộ trình học tập
- Đào tạo tiếng Nhật tổng hợp: Giảng dạy đầy đủ 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết từ sơ cấp đến cao cấp.
- Luyện thi chứng chỉ & Kỳ thi chuyển tiếp: Khóa học tích hợp luyện thi JLPT (N3, N2, N1) và Kỳ thi du học Nhật Bản (EJU) phục vụ xét tuyển Đại học.
- Định hướng học lên & Việc làm: Hướng dẫn chọn trường, viết bài luận nguyện vọng (Riyusho), và luyện phỏng vấn 1-1 với giáo viên.
- Trải nghiệm văn hóa: Tổ chức các hoạt động ngoại khóa, lễ hội truyền thống Nhật Bản và giao lưu thực tế để học viên thích nghi nhanh với đời sống bản địa.
3. Lịch học
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Hệ thống học | Hai ca |
| Ngày học | Thứ Hai đến Thứ Sáu |
| Ngày nghỉ hàng tuần | Thứ Bảy và Chủ Nhật |
| Ngày nghỉ lễ | Đóng cửa vào các ngày lễ |
| Thời gian học ca sáng | 9:00 sáng – 12:50 trưa |
| Thời gian học ca chiều | 1:10 chiều – 5:00 chiều |
| Kỳ nghỉ dài | 4 kỳ nghỉ mỗi năm |
| Các kỳ nghỉ | Nghỉ xuân, nghỉ hè, nghỉ thu, nghỉ đông |
IV. HỌC PHÍ CỦA TRƯỜNG NHẬT NGỮ NAGOYA SKY
1. Học phí năm đầu tiên
| Khóa học | Lệ phí thi tuyển sinh | Phí đăng ký | Học phí | Chi phí khác | Tổng cộng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả các khóa học | 25.000 yên | 65.000 yên | 660.000 yên | 90.000 yên | 840.000 yên |
2. Học phí năm thứ hai
| Khóa học | Học phí | Chi phí khác | Tổng cộng |
|---|---|---|---|
| Tuyển sinh tháng Tư (khóa học nâng cao 2 năm) | 660.000 yên | 88.000 yên | 748.000 yên |
| Tuyển sinh tháng 7 (khóa học nâng cao 1 năm 9 tháng) | 495.000 yên | 84.000 yên | 579.000 yên |
| Tuyển sinh tháng 10 (khóa học nâng cao 1 năm 6 tháng) | 330.000 yên | 71.000 yên | 401.000 yên |
| Tuyển sinh tháng Giêng (khóa học nâng cao 1 năm 3 tháng) | 165.000 yên | 57.000 yên | 222.000 yên |
- Ghi chú: Các khoản chi phí khác bao gồm phí sách giáo khoa, phí khám sức khỏe, phí bảo hiểm sinh viên, chi phí đi lại, phí bảo trì cơ sở vật chất và phí gia hạn tình trạng cư trú.
V. HỌC BỔNG CỦA TRƯỜNG NHẬT NGỮ NAGOYA SKY
| Tên học bổng | Giá trị học bổng | Điều kiện xét tuyển & Tiêu chí |
| Học bổng khuyến học JASSO (Của Bộ Giáo dục & Khoa học Nhật Bản) | 30,000 JPY / tháng (trong 12 tháng) |
|
| Học bổng Chuyên cần (Của Trường Nagoya Sky) | 10,000 – 30,000 JPY |
|
| Học bổng Thành tích học tập | 20,000 – 50,000 JPY |
|
| Học bổng Năng lực tiếng Nhật (Đầu vào / Trong quá trình học) | Giảm trực tiếp học phí (tùy theo đợt) |
|
VI. KÝ TÚC XÁ TẠI TRƯỜNG NHẬT NGỮ NAGOYA SKY
| Khoản phí | Chi phí ước tính (JPY) | Ghi chú |
| Tiền thuê phòng | 25,000 – 30,000 JPY / tháng (khoảng 4.2 – 5.1 triệu VNĐ) | Loại phòng đôi (2 người/phòng) |
| Phí vào KTX / Tiền cọc | 20,000 – 30,000 JPY (nộp 1 lần khi đóng hồ sơ) | Chi phí vệ sinh, trang thiết bị ban đầu hoặc cọc hư hại |
| Tiền điện, nước, internet | 5,000 – 8,000 JPY / tháng | Tính thực tế theo lượng sử dụng hàng tháng |
(Lưu ý: Học sinh mới nhập học thường đóng trước từ 3 đến 6 tháng tiền KTX tùy thuộc vào quy định đăng ký ban đầu).
- Trang bị trong phòng: Giường ngủ, bàn học, ghế, tủ quần áo, điều hòa (2 chiều nóng/lạnh), hệ thống sưởi, mạng Internet/Wi-Fi.
- Khu vực dùng chung: Phòng bếp (bếp từ/ga, tủ lạnh, lò vi sóng, ấm đun nước), nhà vệ sinh, phòng tắm, máy giặt.
- Vị trí & Đời sống: KTX nằm ở khu vực an ninh tốt, gần các ga tàu điện ngầm, siêu thị, cửa hàng tiện lợi (Convenience store) và có thể đi bộ hoặc đi xe đạp tới trường dễ dàng.
- An ninh & Quản lý: Đội ngũ quản lý KTX và giáo viên hỗ trợ kiểm tra định kỳ, giải quyết các vấn đề phát sinh kỹ thuật hoặc đời sống.
- Đăng ký ban đầu: Học sinh đăng ký nguyện vọng ở KTX ngay từ khi làm hồ sơ du học để trường sắp xếp trước khi xuất cảnh.

🎯 ĐĂNG KÝ DU HỌC NHẬT BẢN CÙNG ASIA EDUCATION
Bạn đang quan tâm đến Trường Nhật ngữ Nagoya SKY và mong muốn bắt đầu hành trình du học Nhật Bản tại Huế? Hãy để Asia Education đồng hành cùng bạn từ những bước đầu tiên.
Với kinh nghiệm tư vấn và hỗ trợ hàng trăm du học sinh mỗi năm, Asia Education sẽ giúp bạn:
✔ Tư vấn lộ trình học phù hợp với năng lực và tài chính
✔ Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ – nâng cao tỷ lệ đỗ COE
✔ Luyện phỏng vấn, đào tạo tiếng Nhật trước khi bay
✔ Hỗ trợ xuyên suốt từ Việt Nam đến khi ổn định tại Nhật
📩 Đừng chờ đợi – Inbox ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và xây dựng lộ trình du học Nhật Bản rõ ràng, tiết kiệm và hiệu quả nhất!


















