
I. TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG NHẬT NGỮ KANRIN
1. Thông tin cơ bản
- Tên tiếng Việt: Trường Nhật Ngữ Kanrin
- Tên tiếng Anh: Kanrin Japanese Language School
- Tên tiếng Nhật: かんりん日本語学校
- Năm thành lập: 1987
- Địa chỉ: Enokigaoka 5-3, Quận Aoba,Thành phố Yokohama, Tỉnh Kanagawa, Nhật Bản
- Địa chỉ ga gần nhất: Ga Shinjuku
- Số điện thoại: +81 45 983 2228
- Email: info@kanrin.net
- Website: https://www.kanrinacademy.com/index.php
- Kỳ tuyển sinh: 1, 4, 7, 10
2. Lịch sử hình thành
Trường Nhật ngữ Kanrin (かんりん日本語学校 – Kanrin Japanese Language School) là một trong những cơ sở đào tạo tiếng Nhật lâu đời và uy tín tại khu vực tỉnh Kanagawa, Nhật Bản.
- Thành lập (1987): Trường được thành lập vào năm 1987 tại quận Aoba, thành phố Yokohama, tỉnh Kanagawa (cách khu vực sầm uất Shibuya của Tokyo khoảng 25 phút đi tàu). Trường ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu học tiếng Nhật ngày càng tăng của du học sinh quốc tế trong giai đoạn Nhật Bản mở rộng giao lưu văn hóa.
- Được công nhận chính thức: Kanrin được công nhận bởi Hiệp hội Thúc đẩy Giáo dục Tiếng Nhật (Association for the Promotion of Japanese Language Education).
- Mở rộng mô hình đa quốc gia: Qua hơn 35 năm phát triển, từ một cơ sở ngôn ngữ địa phương, trường đã phát triển thành môi trường đa văn hóa, tiếp nhận học sinh đến từ hơn 70 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới.
- Phát triển chương trình đào tạo hiện đại: Bên cạnh các lớp học trực tiếp truyền thống từ sơ cấp đến nâng cao (N5–N1), Kanrin đã mở rộng thêm các khóa luyện thi Đại học/Cao đẳng (EJU), khóa chuẩn bị làm việc tại Nhật (Job Hunting) và hệ thống học trực tuyến Interactive cho học sinh toàn cầu.
3. Vị trí của trường
- Địa chỉ: 5-3 Enokigaoka, Aoba-ku, Yokohama-shi, Kanagawa-ken 227-0063, Nhật Bản.
- Vị trí giao thông: Trường nằm cách ga Aobadai (青葉台駅) thuộc tuyến Tōkyū Den-en-toshi (Tokyu Den-en-toshi Line) khoảng 3 – 5 phút đi bộ.
- Kết nối khu vực: Từ ga Aobadai, bạn chỉ mất khoảng 25–30 phút đi tàu điện để di chuyển đến khu vực trung tâm sầm uất Shibuya, Tokyo.
4. Ưu điểm nổi bật
- Môi trường quốc tế đa dạng: Học viên đến từ hơn 70 quốc gia và vùng lãnh thổ, giúp giảm áp lực chỉ giao tiếp bằng một ngôn ngữ mẹ đẻ và tạo cơ hội giao lưu văn hóa phong phú.
- Vị trí thuận lợi, chi phí hợp lý: Nằm tại Yokohama (tỉnh Kanagawa) – chỉ cách Shibuya (Tokyo) khoảng 25–30 phút đi tàu. Vị trí này giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận không khí sôi động của thủ đô nhưng lại có chi phí sinh hoạt và thuê nhà dễ thở hơn nhiều so với trung tâm Tokyo.
- Chương trình học & Tiến học đa dạng:
- Đào tạo đầy đủ từ sơ cấp đến cao cấp (N5–N1).
- Có các khóa học chuyên biệt phục vụ kỳ thi EJU, JLPT, cũng như luyện phỏng vấn xin việc (Job Hunting) và kỹ năng viết luận.
- Hỗ trợ tiến học lên các trường Đại học, Senmon (chuyên môn) uy tín tại Nhật.
- Chăm sóc sinh viên chu đáo: Đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, hỗ trợ nhiệt tình từ thủ tục hành chính, tìm nhà ở, đăng ký sổ hộ khẩu cho đến giới thiệu việc làm thêm (Arubaito) phù hợp với năng lực tiếng Nhật.
- Cơ sở vật chất & Hoạt động ngoại khóa: Trường trang bị phòng học hiện đại, không gian tự học thoải mái và thường xuyên tổ chức các buổi kiến thực tế, lễ hội văn hóa giúp sinh viên nhanh chóng hòa nhập với cuộc sống tại Nhật.
II. ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH CỦA TRƯỜNG NHẬT NGỮ KANRIN
Để được đăng kí nhập học tại trường Nhật Ngữ Kanrin, học sinh cần đáp ứng những yêu cầu sau:
- Độ tuổi: Từ 18 tuổi trở lên.
- Trình độ học vấn: Tốt nghiệp THPT với bảng điểm Khá trở lên.
- Trình độ tiếng Nhật: Để du học, học sinh cần có chứng chỉ năng lực tiếng Nhật tối thiểu N5 hoặc trình độ tương đương.
- Hồ sơ đăng ký: Đơn đăng ký; bản sao hộ chiếu; ảnh thẻ; bằng tốt nghiệp và bảng điểm của cấp học cao nhất; chứng chỉ tiếng Nhật (nếu có).
- Tài chính: Chứng minh tài chính đủ để chi trả học phí và sinh hoạt phí trong thời gian học tập tại trường.

III. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TẠI TRƯỜNG NHẬT NGỮ KANRIN
1. Các khóa học chính
- Khóa tiếng Nhật dài hạn (1,5 năm đến 2 năm):
- Dành cho học sinh muốn hoàn thành chương trình tiếng Nhật từ sơ cấp đến cao cấp (N5–N1).
- Mục tiêu chuẩn bị nền tảng ngôn ngữ vững chắc để thi vào các trường Đại học, Cao đẳng, Cao học hoặc tìm việc làm lâu dài tại Nhật.
- Khóa tiếng Nhật ngắn hạn (1 đến 3 tháng):
- Dành cho học viên đi theo dạng visa ngắn hạn, trải nghiệm văn hóa hoặc muốn nâng cao trình độ trong thời gian ngắn.
- Khóa học trực tuyến (Online Interactive Class):
- Đào tạo từ xa cho học viên chưa thể sang Nhật ngay hoặc muốn học trước khi nhập học chính thức.
2. Khóa học chuyên biệt theo mục tiêu
- Khóa chuẩn bị Tiến học (EJU / Luyện thi Đại học, Cao học):
- Tập trung nâng cao năng lực JLPT (N2/N1) và các bài thi EJU (Kỳ thi du học Nhật Bản).
- Rèn luyện kỹ năng phỏng vấn, viết luận văn (Kojin Mensetsu / Shoronbun) để nộp hồ sơ vào các trường Đại học/Cao đẳng.
- Khóa chuẩn bị đi làm (Job Hunting / Tokutei Ginou):
- Đào tạo tiếng Nhật thương mại (Business Japanese), văn hóa doanh nghiệp và tác phong công sở.
- Hướng dẫn viết CV (Rirekisho), luyện phỏng vấn tuyển dụng và hỗ trợ chuyển đổi visa lao động.
3. Phân cấp trình độ & Nội dung giảng dạy
| Trình độ | Mục tiêu đầu ra | Nội dung chính |
| Sơ cấp (Beginner) | Đạt N5 – N4 | Học bảng chữ cái, ngữ pháp cơ bản, từ vựng đời sống và giao tiếp hằng ngày đơn giản. |
| Trung cấp (Intermediate) | Đạt N3 – N2 | Mở rộng vốn từ vựng, ngữ pháp phức tạp; luyện đọc hiểu báo chí nhẹ, nghe hiểu hội thoại tự nhiên. |
| Cao cấp (Advanced) | Đạt N1 | Sử dụng tiếng Nhật thành thạo như người bản xứ; đọc báo chí, viết luận, thảo luận và thuyết trình chuyên sâu. |

IV. HỌC PHÍ CỦA TRƯỜNG NHẬT NGỮ KANRIN
1. Học phí khóa chính quy (1 Năm đầu tiên)
| Khoản phí | Chi phí (Yên – JPY) | Ghi chú |
| Phí xét tuyển (Screening Fee) | 30.000 | Nộp 1 lần duy nhất khi nộp hồ sơ |
| Phí nhập học (Enrollment Fee) | 70.000 | Nộp 1 lần duy nhất khi nhập học |
| Học phí & Giáo trình (Tuition & Textbooks) | 720.000 – 780.000 | Mức phí cho 1 năm học (12 tháng) |
| Phí hoạt động dã ngoại (Excursion Fee) | 15.000 | Phí tham gia ngoại khóa hằng năm |
| Phí khám sức khỏe (Medical Checkup) | 10.000 | Khám sức khỏe định kỳ |
| Bảo hiểm du học sinh (Insurance) | 10.000 | Bảo hiểm trọn gói 1 năm |
| TỔNG CHI PHÍ NĂM ĐẦU | 855.000 – 945.000 Yên | Tương đương ~140 – 160 triệu VNĐ |
2. Khóa học ngắn hạn
| Khoản phí | Chi phí (Yên – JPY) |
| Phí nhập học | 30.000 |
| Học phí & Giáo trình (3 tháng) | 180.000 – 195.000 |
| TỔNG PHÍ 3 THÁNG | 210.000 – 240.000 Yên (~35 – 40 triệu VNĐ) |
3. Chi phí Ký túc xá & Đời sống
- Phí Ký túc xá: Khoảng 30.000 – 50.000 Yên/tháng (tùy thuộc vào phòng đơn hay phòng đôi/phòng tập thể).
- Chi phí sinh hoạt trung bình tại Yokohama: Khoảng 40.000 – 60.000 Yên/tháng cho ăn uống, đi lại và sinh hoạt cá nhân.
V. HỌC BỔNG CỦA TRƯỜNG NHẬT NGỮ KANRIN
| Loại Học Bổng | Đơn Vị Cấp | Giá Trị Học Bổng | Điều Kiện Xét Duyệt Primary |
| Khuyến học JASSO | Bộ Giáo dục & Khoa học Nhật Bản (MEXT) | 30.000 JPY/tháng(12 tháng) | Tỷ lệ chuyên cần ≥ 95% Thành tích xuất sắc, đạt JLPT/EJU cao Có kế hoạch học lên Đại học/Cao đẳng |
| Thành tích xuất sắc | Trường Nhật ngữ Kanrin | 20.000 – 50.000 JPY/lần | Đạt điểm cao nhất trong các kỳ thi của trường Tỷ lệ đi học trên 95% – 98% |
| Chuyên cần | Trường Nhật ngữ Kanrin | Quà tặng / Mức thưởng nhỏ | • Tỷ lệ đi học đạt 100% (không nghỉ, không đi muộn) trong kỳ |
| Khen thưởng JLPT N1 | Trường Nhật ngữ Kanrin | 20.000 – 30.000 JPY/lần | • Thi đỗ kỳ thi JLPT N1 trong thời gian đang học tại trường |
| Khen thưởng JLPT N2 | Trường Nhật ngữ Kanrin | 10.000 – 15.000 JPY/lần | • Thi đỗ kỳ thi JLPT N2 trong thời gian đang học tại trường |
VI. KÝ TÚC XÁ CỦA TRƯỜNG NHẬT NGỮ KANRIN
- Vị trí: Nằm cách trường khoảng 5–15 phút đi bộ hoặc đi xe đạp, xung quanh có siêu thị, cửa hàng tiện lợi (Convenience store) và ga tàu.
- Loại phòng: Chủ yếu là phòng đôi (2 người/phòng) hoặc phòng đơn (tùy thuộc vào quỹ phòng khả dụng từng kỳ).
- Trang thiết bị có sẵn:
Trong phòng: Giường ngủ, bàn học, ghế, điều hòa/sưởi, tủ quần áo, Wi-Fi.
Khu vực chung: Bếp nấu ăn, tủ lạnh, lò vi sóng, máy giặt, nhà vệ sinh và phòng tắm.
| Khoản Chi Phí | Chi Phí Dự Kiến (JPY) | Ghi Chú |
| Phí vào ký túc xá | 20.000 – 30.000 JPY | Đóng 1 lần duy nhất khi nhận phòng |
| Tiền đặt cọc | 20.000 – 30.000 JPY | Hoàn trả khi trả phòng (sau khi trừ phí vệ sinh/hư hại) |
| Tiền thuê phòng | 25.000 – 40.000 JPY/tháng | Tùy thuộc vào phòng đơn hay phòng đôi |
| Tiền điện, nước, ga | ~5.000 – 8.000 JPY/tháng | Thanh toán theo thực tế sử dụng |
Lưu ý: Học sinh mới nhập học thường được yêu cầu đăng ký KTX tối thiểu từ 3 đến 6 tháng đầu tiên để ổn định cuộc sống trước khi chuyển ra ngoài (nếu có nguyện vọng).

🎯 ĐĂNG KÝ DU HỌC NHẬT BẢN CÙNG ASIA EDUCATION
Bạn đang quan tâm đến Trường Nhật ngữ Kanrin và mong muốn bắt đầu hành trình du học Nhật Bản tại Huế? Hãy để Asia Education đồng hành cùng bạn từ những bước đầu tiên.
Với kinh nghiệm tư vấn và hỗ trợ hàng trăm du học sinh mỗi năm, Asia Education sẽ giúp bạn:
✔ Tư vấn lộ trình học phù hợp với năng lực và tài chính
✔ Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ – nâng cao tỷ lệ đỗ COE
✔ Luyện phỏng vấn, đào tạo tiếng Nhật trước khi bay
✔ Hỗ trợ xuyên suốt từ Việt Nam đến khi ổn định tại Nhật
📩 Đừng chờ đợi – Inbox ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và xây dựng lộ trình du học Nhật Bản rõ ràng, tiết kiệm và hiệu quả nhất!


















