
I. TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG CAO ĐẲNG MÁY TÍNH VÀ TRUYỀN THÔNG CHUO
1. Thông tin cơ bản
- Tên tiếng Anh: Chuo Computer & Communications College
- Tên tiếng Nhật: 中央情報専門学校 – Chuo Joho Senmon Gakko
- Tên tiếng Việt: Trường Cao đẳng Máy tính & Truyền thông Chuo
- Điều hành: Tập đoàn Giáo dục Chuo Joho Gakuen
- Địa chỉ: 2-33-10 Tohoku, thành phố Niiza, tỉnh Saitama 352-0001, Nhật Bản.
- Năm thành lập: 1987
- Điện thoại: 048-474-6651
- Website: https://www.ccmc.ac.jp/japanese/vn/guide.php
- Lĩnh vực đào tạo chính: Công nghệ thông tin, kỹ thuật máy tính, mạng thông tin, truyền thông và có cả khoa tiếng Nhật dành cho du học sinh quốc tế.
- Mục tiêu: Cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao, trang bị kỹ năng thực hành thực tế vững chắc cho sinh viên để làm việc ngay tại các doanh nghiệp công nghệ lớn của Nhật Bản sau khi tốt nghiệp.
2. Lịch sử hình thành
- Năm 1987: Trường chính thức được thành lập, tập trung đào tạo chuyên sâu các chuyên ngành kỹ thuật, lập trình và công nghệ thông tin (IT).
- Năm 2000: Khoa Nhật ngữ (Japanese Language Department) được thành lập nhằm tiếp nhận và giảng dạy tiếng Nhật cho lưu học sinh quốc tế trước khi học lên các chuyên ngành CNTT bậc cao.
- Năm 2017: Trường tổ chức lễ kỷ niệm 30 năm thành lập, khẳng định uy tín đào tạo thực hành trong lĩnh vực máy tính.
- Hiện nay: Trường nhiều năm liền đạt giải thưởng Nihon-Ryugaku AWARDS do các giáo viên trường nhật ngữ giới thiệu, nổi bật với thế mạnh đào tạo CNTT thực tiễn và chi phí hợp lý cho sinh viên quốc tế.
3. Vị trí của trường
- Địa chỉ tiếng Nhật: 〒352-0001 埼玉県新座市東北2-33-10
- Địa chỉ tiếng Anh: 2-33-10 Tohoku, Niiza-shi, Saitama 352-0001, Nhật Bản
- Ga gần nhất: Ga Shiki (tuyến Tobu-Tojo Line).
- Thời gian di chuyển: Đi bộ 3 phút từ ga Shiki đến trường. Từ ga Shiki đi tàu nhanh đến ga Ikebukuro (Tokyo) mất khoảng 18 phút.
4. Ưu điểm nổi bật
- Cung cấp các ngành học đón đầu xu hướng như Công nghệ thông tin – Web, Dự án Trí tuệ nhân tạo (AI) và Thiết kế kinh doanh.
- Giáo trình gắn liền với nhu cầu thực tế của các doanh nghiệp công nghệ, giúp sinh viên nắm vững từ kiến thức nền tảng đến kỹ năng lập trình, mạng và công nghệ AI tiên tiến.
- Hệ thống cơ sở vật chất tiên tiến với đường truyền internet tốc độ cao, Wi-Fi phủ sóng toàn trường và các phòng máy tính cấu hình mạnh.
- Đẩy mạnh mô hình “My PC” (mỗi sinh viên sử dụng một máy tính cá nhân) kết hợp cùng nền tảng Microsoft 365 và các bài giảng số hóa, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tự học mọi lúc mọi nơi.
- Phương châm giáo dục “Thân thiện, tỉ mỉ và dễ hiểu” (Kind, careful and easy to understand) với hệ thống cố vấn theo dõi sát sao từng cá nhân.
- Đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, thấu hiểu khó khăn của du học sinh, hỗ trợ từ kỹ năng tiếng Nhật, định hướng nghề nghiệp cho đến việc tìm kiếm việc làm hay xin visa làm việc tại Nhật Bản.
- Tỷ lệ có việc làm sau tốt nghiệp rất cao, nhiều sinh viên vào làm tại các doanh nghiệp lớn, uy tín tại Nhật.
- Áp dụng nhiều chế độ giảm học phí, miễn phí xét tuyển/nhập học và các chương trình học bổng đặc biệt dành riêng cho sinh viên quốc tế có năng lực hoặc đạt chuẩn tiếng Nhật từ đầu vào.
II. ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH CỦA TRƯỜNG CAO ĐẲNG MÁY TÍNH VÀ TRUYỀN THÔNG CHUO
| Tiêu chí | Điều kiện chi tiết |
| Trình độ học vấn |
|
| Năng lực tiếng Nhật |
|
| Yêu cầu tài chính |
|
| Hồ sơ & Visa |
|
| Hình thức xét tuyển |
|

III. CHƯƠNG TRÌNH KHÓA TIẾNG NHẬT TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG MÁY TÍNH VÀ TRUYỀN THÔNG CHUO
1. Thông tin khóa học
- Các bạn sẽ được học tiếng Nhật từ cơ bản để ứng dụng, mục tiêu đạt được trình độ năng lực Nhật ngữ N3~N1 trước khi tốt nghiệp.
- Hỗ trợ các bạn thực hiện mục tiêu học lên các trường cao học, đại học, chuyên môn của Nhật, và sinh sống, làm việc tại Nhật Bản trong tương lai.
| Khóa học 2 năm | Khóa học 1.5 năm | |
|---|---|---|
| Thời gian nhập học | Tháng 4 | Tháng 10 |
| Thời gian học tiếng Nhật | 2 năm | 1 năm 6 tháng |
| Thời gian học hàng tuần | 20 tiếng/tuần (4 tiếng/ngày) | 20 tiếng/tuần (4 tiếng/ngày) |
2. Điểm nổi bật
- Chương trình học được chia làm 5 cấp độ, từ sơ cấp đến cao cấp.
- Mỗi lớp gồm không quá 20 học sinh cùng trình độ.
- Học sinh năm thứ hai học buổi sáng, học sinh năm nhất học buổi chiều. (Tổng số giờ học trong 1 năm khoảng 800 giờ)
- Tổ chức thi thử kỳ thi năng lực tiếng Nhật để các bạn có thể đạt điểm cao nhất.
- Trường có đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và sát sao trong việc định hướng sau khi tốt nghiệp cho từng học sinh.
3. Thời gian học
| Học sinh năm thứ hai | 9:10~12:20 | 4 tiết x 45 phút | 5 buổi/ tuần (từ thứ 2 đến thứ 6) |
| Học sinh năm nhất | 13:10~16:20 | 4 tiết x 45 phút | 5 buổi/ tuần (từ thứ 2 đến thứ 6) |
4. Các cấp học
| Giáo trình chính | Chi tiết | Luyện thi JLPT | |
|---|---|---|---|
Sơ cấp I | Giáo trình Minanonihongo Sơ cấp 1 (Bài 1 ~ bài 25) Ngoài ra có nhiều giáo trình phụ khác (Nghe hiểu, đọc hiểu, viết văn,..) | Trình độ sơ cấp I hướng tới trình độ tiếng Nhật có thể thực hiện những đoạn hội thoại cần thiết trong cuộc sống sinh hoạt hàng ngày. | |
| Sơ cấp II | Giáo trình Minanonihongo Sơ cấp 2 (Bài 25 ~ bài 50) Ngoài ra có nhiều giáo trình phụ khác (Nghe hiểu, đọc hiểu, viết văn,..) | Trình độ sơ cấp II hướng tới trình độ tiếng Nhật có thể truyền tải được suy nghĩ, nguyện vọng của bản thân khi cần thiết. Trình độ sơ cấp I, II đều tập trung rèn luyện 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết để học sinh có thể vui vẻ học một cách tự nhiên nhất. | Mục tiêu đỗ N4 |
Trung cấp I | Giáo trình Chyukyu he ikou (Bài 1 ~ bài 10) | Tập trung ứng dụng những kiến thức tiếng Nhật cơ bản đã học ở lớp sơ cấp, đồng thời rèn luyện khả năng giao tiếp tiếng Nhật trôi chảy để xây dựng các mối quan hệ trong đời sống. Rèn luyện khả năng tổng hợp ý kiến của bản thân về các vấn đề thường nhật trong cuộc sống, và cách trình bày ý kiến của bản thân. | Mục tiêu đỗ N3 Mỗi giáo trình đều gồm các môn: từ vựng, ngữ pháp, nghe hiểu, đọc hiểu |
Trung cấp II | Giáo trình Chyukyu o manabou (bài 1 đến bài 8) | Phát triển các kỹ năng ở Trung cấp I, đồng thời nâng cao khả năng vận dụng thực tế và các kỹ năng cao hơn. Theo đó, rèn luyện cho học sinh khả năng có thể tự tổng hợp, tóm tắt và trình bày ý kiến của bản thân về các vấn đề phức tạp xảy ra trong cuộc sống hằng ngày. | Mục tiêu đỗ N2 Mỗi giáo trình đều gồm các môn: từ vựng, ngữ pháp, nghe hiểu, đọc hiểu |
Cao cấp | Đọc báo, viết luận văn | Bồi dưỡng năng lực tiếng Nhật nâng cao, giúp các bạn học sinh có thể đọc hiểu được báo chí và xem được tin tức tiếng Nhật hằng ngày, đồng thời cũng có thể trình bày được các ý kiến của bản thân với đối phương. Hơn nữa, để giúp học sinh có thể nêu quan điểm của mình một cách hiệu quả nhất, học sinh cũng sẽ được học cách thảo luận, phản biện, hùng biện, thuyết trình,…trong các giờ học tại trường. | Mục tiêu đỗ N1 Mỗi giáo trình đều gồm các môn: từ vựng, ngữ pháp, nghe hiểu, đọc hiểu |
IV. HỌC PHÍ KHÓA TIẾNG NHẬT TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG MÁY TÍNH VÀ TRUYỀN THÔNG CHUO
| Chi Phí Năm 1 (JPY) | Chi Phí Năm 2 (JPY) | Tổng Chi Phí (JPY) | Ghi Chú | |
| Phí xét tuyển (Tuyến sinh) | 20.000 | 0 | 20.000 | Nộp 1 lần khi nộp hồ sơ xét tuyển |
| Phí nhập học | 50.000 | 0 | 50.000 | Nộp 1 lần duy nhất khi làm thủ tục nhập học |
| Học phí khóa tiếng Nhật | 600.000 | 600.000 | 1.200.000 | Mức học phí tiêu chuẩn theo từng năm |
| Giáo trình, tài liệu & Ngoại khóa | 50.000 | 50.000 | 100.000 | Bao gồm sách giáo khoa, dã ngoại, sự kiện |
| TỔNG CỘNG (ƯỚC TÍNH) | 720.000 | 650.000 | 1.370.000 | Chưa áp dụng chính sách giảm giá / học bổng |
V. HỌC BỔNG CỦA TRƯỜNG CAO ĐẲNG MÁY TÍNH VÀ TRUYỀN THÔNG CHUO
1. Học Bổng & Trợ Cấp Từ Nhà Trường (CCMC)
- Học bổng JLPT N1 (Khuyến khích học tập trước nhập học):
- Mức thưởng: 30.000 JPY (cấp trực tiếp 1 lần vào tài khoản sau khi nhập học).
- Điều kiện: Sinh viên đạt chứng chỉ JLPT N1 trước thời điểm nhập học và nộp giấy chứng nhận hợp lệ đúng thời hạn quy định.
- Học Bổng Khuyến Khích Đạt Chứng Chỉ Cao Cấp (Sau khi nhập học):
- Hình thức: Cấp tiền thưởng hoặc thẻ mua sách (Book Card) tùy theo quy định của nhà trường.
- Điều kiện: Áp dụng cho các sinh viên trong quá trình theo học tại CCMC thi đạt các chứng chỉ CNTT/chuyên môn độ khó cao do nhà trường khuyến khích.
- Chính Sách Chuyển Tiếp Nội Bộ CCMC:
- Du học sinh sau khi hoàn thành khóa Tiếng Nhật tại CCMC/hệ thống Chuo và chuyển tiếp lên học chuyên ngành Công nghệ thông tin sẽ được ưu tiên miễn/giảm Phí nhập học (Nyugakukin) và ưu tiên xét duyệt các suất học bổng nội bộ.
2. Học Bổng Chính Phủ & Tổ Chức Bên Ngoài (Dành Cho Sinh Viên CCMC)
- Học Bổng Khuyến Học JASSO (Bộ Giáo dục & Khoa học Nhật Bản – MEXT):
- Mức hỗ trợ: 48.000 JPY/tháng (Khoảng 576.000 JPY/năm ~ 95 – 100 triệu VNĐ).
- Thời gian cấp: 1 năm (hoặc 6 tháng).
- Số lượng chỉ tiêu tại CCMC: Khoảng 15 sinh viên/năm (dựa theo thành tích tuyển dụng và xét duyệt của trường).
- Điều kiện: Dành cho sinh viên có thành tích học tập xuất sắc, tỷ lệ điểm danh cao và có tinh thần cầu tiến.
3. Chính Sách Hỗ Trợ Chi Phí Khác (Miễn Thuế & Giao Thông)
- Ưu đãi Học phí KHÔNG chịu thuế VAT (10%): Do trường có tư cách pháp nhân giáo dục chính thức (Gakkou Houjin), tất cả các khoản học phí đều không phát sinh thuế giá trị gia tăng.
- Chính sách Giảm giá vé xe/tàu điện: Sinh viên CCMC được cấp thẻ sinh viên chính thức để mua vé tàu điện/xe buýt tháng theo định mức ưu đãi cho học sinh, giảm tới 70% chi phí đi lại hàng tháng.
VI. KÝ TÚC XÁ CỦA TRƯỜNG CAO ĐẲNG MÁY TÍNH VÀ TRUYỀN THÔNG CHUO
- Địa điểm: Thành phố Shiki / Niiza, tỉnh Saitama.
- Thời gian di chuyển: Đi bộ khoảng 15 phút tới trường và gần ga Shiki (từ ga Shiki đi tàu vào khu trung tâm Ikebukuro – Tokyo chỉ mất khoảng 18 – 20 phút).
- Tiện ích xung quanh: Nằm trong khu dân cư an ninh, xung quanh có đầy đủ cửa hàng tiện lợi, siêu thị lớn, trung tâm mua sắm và ngân hàng.
- Chi Phí Ký Túc Xá:
| Hạng Mục Chi Phí | Mức Phí Ước Tính | Ghi Chú |
| Tiền thuê nhà hàng tháng | 32.000 JPY/người/tháng | Phòng ở 2 người. Mức giá hợp lý so với mặt bằng chung khu vực Saitama – Tokyo. |
| Phí đầu vào (Lễ / Đặt cọc) | 0 JPY | Không thu tiền lễ (Reikin), không tiền đặt cọc (Shikikin), không mất phí giới thiệu. |
| Bảo hiểm nhà cửa & Hỏa hoạn | ~26.000 JPY / 2 năm | Bao gồm Bảo hiểm tổng hợp du học sinh (8.000 JPY/2 năm) và Bảo hiểm hỏa hoạn (18.000 JPY/2 năm). |
| Internet / Wi-Fi | Miễn phí | Được tích hợp sẵn Wi-Fi miễn phí trong phòng. |
| Tiền Điện – Nước – Gas | Tự chi trả theo thực tế | Học sinh sử dụng bao nhiêu đóng bấy nhiêu theo hóa đơn sinh hoạt. |
Mỗi căn hộ KTX/sinh viên của CCMC được thiết kế khép kín và được trang bị sẵn các đồ dùng sinh hoạt thiết yếu, du học sinh không cần tốn quá nhiều chi phí mua sắm ban đầu:
- Không gian riêng: Khép kín với phòng tắm, nhà vệ sinh và khu vực bếp nấu ăn riêng.
- Thương hiệu thiết bị sẵn có trong phòng:
- Điều hòa 2 chiều (nóng/lạnh)
- Tủ lạnh, lò vi sóng, nồi cơm điện
- Máy giặt
- Giường / nệm, bàn ghế học tập
Xung quanh khu vực ga Shiki gần KTX và trường CCMC có rất nhiều nhà máy cơm hộp, trung tâm logistics/vận chuyển, cửa hàng tiện lợi, siêu thị và nhà hàng. Nhiều công việc không yêu cầu quá cao về trình độ tiếng Nhật ban đầu, tạo điều kiện thuận lợi cho du học sinh vừa đi học vừa đi làm thêm kiếm thu nhập trang trải sinh hoạt phí.
🎯 ĐĂNG KÝ DU HỌC NHẬT BẢN CÙNG ASIA EDUCATION
Bạn đang quan tâm đến Trường Cao đẳng Máy tính và Truyền thông Chuo và mong muốn bắt đầu hành trình du học Nhật Bản tại Huế? Hãy để Asia Education đồng hành cùng bạn từ những bước đầu tiên.
Với kinh nghiệm tư vấn và hỗ trợ hàng trăm du học sinh mỗi năm, Asia Education sẽ giúp bạn:
✔ Tư vấn lộ trình học phù hợp với năng lực và tài chính
✔ Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ – nâng cao tỷ lệ đỗ COE
✔ Luyện phỏng vấn, đào tạo tiếng Nhật trước khi bay
✔ Hỗ trợ xuyên suốt từ Việt Nam đến khi ổn định tại Nhật
📩 Đừng chờ đợi – Inbox ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và xây dựng lộ trình du học Nhật Bản rõ ràng, tiết kiệm và hiệu quả nhất!


















