Trường Đại học Sungkyul (성결대학교) được thành lập năm 1962 tọa lạc tại thành phố Anyang, Gyeonggi-do. Trường nổi tiếng với chất lượng đào tạo vượt trội ngành Làm đẹp và Du lịch. Bên cạnh đó, SKU còn nằm trong TOP trường gần Seoul có học phí thấp nhất, thuận tiện cho việc đi lại, sinh hoạt, cũng như tìm các công việc làm thêm.

I. TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SUNGKYUL HÀN QUỐC
1. Thông tin cơ bản
- Tên tiếng Hàn: 성결대학교
- Tên tiếng Anh: Sungkyul University (SKU)
- Loại hình: Tư thục
- Năm thành lập: 1962
- Số lượng sinh viên: 7,228 sinh viên
- Học phí học tiếng Hàn: 4,400,000 KRW/ năm
- Địa chỉ: Anyang 8(pal)-dong, Manan-gu, Anyang, Gyeonggi-do, Hàn Quốc
- Website: sungkyul.ac.kr
2. Lịch sử hình thành
Trường Đại học Sungkyul được thành lập vào năm 1962 tại Gyeonggi-do. Tiền thân là Đại học Thần học Sungkyunkyo – 성결교신학교. Năm 1975, trường chuyển đến thành phố Anyang (tỉnh Gyeonggi-do). Trải qua gần 60 năm hình thành và phát triển, trường Đại học Sungkyul được biết đến như là một trong những trường đại học tư thục hàng đầu ở Anyang hiện nay.
3. Vị trí của trường
Trường Đại học Sungkyul tọa lạc tại thành phố Anyang, cách thủ đô Seoul chỉ 20 phút đi tàu nhanh. Anyang không chỉ nổi tiếng với các khu du lịch suối nước nóng tại Hàn Quốc mà còn được du học sinh Việt Nam yêu mến bởi Cộng đồng người Việt Nam lớn mạnh, giao thông thuận lợi và chi phí sinh hoạt hợp lý.
4. Đặc điểm nổi bật
- Nổi bật với các chương trình đào tạo mang tính thực tiễn cao, giúp sinh viên ra trường có tỉ lệ việc làm cao.
- Khoa thiết kế và làm đẹp của trường được đánh giá rất cao.
- Được công nhận là một trong những trường có nhiều chính sách học bổng dành cho du học sinh quốc tế.
- Đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm và tận tâm, luôn sẵn sàng hỗ trợ sinh viên trong học tập cũng như các công việc sinh hoạt hàng ngày.
- Khóa học tiếng Hàn của trường nổi tiếng với mức học phí thấp nhưng chất lượng giảng dạy lại đạt chuẩn cao trong khu vực tỉnh Kyonggi và Seoul.

II. ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC SUNGKYUL HÀN QUỐC
| Điều kiện | Hệ học tiếng | Hệ Đại học | Hệ sau Đại học |
| Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài | ✓ | ✓ | ✓ |
| Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học | ✓ | ✓ | ✓ |
| Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc | ✓ | ✓ | ✓ |
| Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT | ✓ | ✓ | ✓ |
| Điểm GPA 3 năm THPT ≥ 6.5 | ✓ | ✓ | ✓ |
| Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 80 trở lên, New TEPS 326 trở lên) | ✓ | ||
| Đã có bằng Cử nhân và TOPIK 4 trở lên hoặc IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 80, New TEPS 326, TEPS 600, PTE-A 53 trở lên) | ✓ |

III. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SUNGKYUL HÀN QUỐC
1. Nội dung chương trình học
- Thời gian học:
- 1 năm có 4 học kỳ (mùa xuân, mùa hè, mùa thu, mùa đông)
- Học 10 tuần/ kỳ, 4 ngày/ tuần, 4 giờ/ ngày ~ 650 giờ học
- Đào tạo theo từng cấp độ: Nhập môn, cấp 1 ~ 2 (sơ cấp), cấp 3 ~ 4 (trung cấp), cấp 5 (cao cấp)
- Giáo trình: Sử dụng giáo trình của Đại học Quốc gia Seoul
2. Học phí
| Phí xét tuyển | 50,000 KRW |
| Học phí | 1,100,000 KRW/ kỳ4,400,000 KRW/ năm |
| Bảo hiểm | 100,000 KRW/ năm |
| Giáo trình | 60,000 KRW |

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SUNGKYUL HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành và học phí
- Phí xét tuyển: 50,000 ~ 80,000 KRW
| Trường | Khoa | Học phí (1 kỳ) |
Thần học |
| 3,220,000 KRW |
Nhân văn |
| 3,220,000 KRW |
Khoa học xã hội |
| 3,220,000 KRW |
Công nghệ quản lý toàn cầu |
| 3,220,000 KRW |
Công nghệ thông tin |
| 3,220,000 ~ 4,000,000 KRW |
Nghệ thuật |
| 3,220,000 ~ 4,000,000 KRW |
Tài năng tương lai tổng hợp |
| 3,220,000 KRW |
2. Học bổng
| Phân loại | Điều kiện | Mức học bổng |
| Học bổng học kỳ đầu tiên |
| 60% học phí và phí xét tuyển |
| 80% học phí và phí xét tuyển | |
| 100% học phí và phí xét tuyển | |
| 100% học phí và phí xét tuyển | |
| Học bổng từ kỳ thứ 2 trở đi |
| 40% học phí |
| 50% học phí |
V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SUNGKYUL HÀN QUỐC
1. Chi phí
Phí xét tuyển:
- Tiến sĩ, Chuyên ngành Âm nhạc: 100,000 KRW
- Thạc sĩ: 50,000 KRW
2. Chuyên ngành
| Trường | Trường | Khoa |
Thạc sĩ |
| |
Tiến sĩ
|
|
|
| ||
|
| |
|
| |
VI. KÝ TÚC XÁ TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SUNGKYUL HÀN QUỐC
1. Trang thiết bị
- Tiện nghi trong phòng: Mỗi phòng đều được trang bị đầy đủ tiện nghi với một phòng vệ sinh riêng, tủ quần áo, bàn ghế dành cho từng sinh viên.
- Tiện ích chung: Ký túc xá của trường được trang bị đầy đủ tiện nghi nhằm đáp ứng nhu cầu của sinh viên. Mỗi tầng đều có hai máy giặt và một máy hút bụi. Ngoài ra, sinh viên còn có thể sử dụng các phòng tự học, phòng sinh hoạt chung, bếp, phòng ăn, phòng máy tính, phòng tập gym và phòng giặt riêng.
- Dịch vụ ăn uống: Sinh viên được phục vụ ba bữa ăn mỗi ngày trong tuần tại nhà ăn của trường, mang lại sự tiện lợi và đảm bảo nhu cầu dinh dưỡng hàng ngày của sinh viên.
- Ưu tiên cho sinh viên quốc tế: Trường đặc biệt ưu tiên ký túc xá cho sinh viên quốc tế, đảm bảo sự thuận tiện và hỗ trợ tối đa cho những sinh viên từ xa tới học tập tại trường.
2. Chi phí ký túc xá
| Tòa | Phân loại | Chi phí |
| Toà A |
| 950,000 KRW/ kỳ |
| 850,000 KRW/ kỳ | |
| Tòa B |
| 900,000 KRW/ kỳ |
| 850,000 KRW/ kỳ | |
| 950,000 KRW/ kỳ – 1,050,000 KRW/ kỳ | |
| Tòa C |
| 800,000 KRW/ kỳ |
| 700,000 KRW/ kỳ | |
| Tòa D |
| 900,000 KRW/ kỳ |
| 850,000 KRW/ kỳ | |
| 780,000 KRW/ kỳ |
🎯 ĐĂNG KÝ DU HỌC HÀN QUỐC CÙNG ASIA EDUCATION
Nếu bạn đang quan tâm Trường Đại học Sungkyul Hàn Quốc ấp ủ kế hoạch du học Hàn Quốc, đặc biệt là hệ tiếng D4-1 hoặc chuyển tiếp đại học – thạc sĩ, Asia Education sẽ là người đồng hành đáng tin cậy trên hành trình của bạn.
Với kinh nghiệm tư vấn thực tế và lộ trình rõ ràng, Asia Education hỗ trợ bạn:
✔ Tư vấn chọn trường phù hợp (top 1% visa thẳng – trường uy tín)
✔ Xây dựng lộ trình học từ hệ tiếng → đại học/thạc sĩ
✔ Hướng dẫn hồ sơ chi tiết – tăng tỷ lệ đậu visa
✔ Đào tạo tiếng Hàn & luyện phỏng vấn trước khi bay
✔ Hỗ trợ tìm việc làm thêm và ổn định cuộc sống tại Hàn
💡 Dù bạn bắt đầu từ con số 0, vẫn có thể từng bước thích nghi và phát triển tại Hàn Quốc nếu đi đúng lộ trình.
📩 Inbox ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và nhận lộ trình du học Hàn Quốc phù hợp – rõ ràng – tiết kiệm chi phí!


















