TRƯỜNG ĐẠI HỌC GWANGJU HÀN QUỐC – 광주대학교

20.07.2026

Trường đại học Gwangju Hàn Quốc thành lập năm 1980, tọa lạc tại thành phố Gwangju. Đây là ngôi trường đại học đầu tiên thực hiện “Chương trình Chi viện Thực tập ở Doanh Nghiệp” và “Chương trình Chi viện cho Sáng nghiệp”. Hiện nay trường cũng ký kết giao lưu học thuật với hơn 60 trường đại học trên toàn thế giới.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp những thông tin cần thiết về Trường Đại học Gwangju Hàn Quốc, từ lịch sử hình thành, ngành đào tạo, chương trình tiếng Hàn đến điều kiện tuyển sinh, học phí, học bổng, ký túc xá và những lưu ý khi chuẩn bị hồ sơ.

TRƯỜNG ĐẠI HỌC GWANGJU HÀN QUỐC
TRƯỜNG ĐẠI HỌC GWANGJU HÀN QUỐC

I. TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC GWANGJU HÀN QUỐC

1. Thông tin cơ bản

» Tên tiếng Hàn: 광주대학교

» Tên tiếng Anh: Gwangju University

» Năm thành lập: 1980

» Loại hình: Tư thục

» Học phí tiếng Hàn: 4,400,000 KRW/ năm

» Ký túc xá: 1,100,000 KRW (6 tháng + 3 tháng tiền ăn)

» Địa chỉ: 277 Hyodeong-ro, Hyodeok-dong, Nam-gu, Gwangju, Hàn Quốc

» Website: gwangju.ac.kr

2. Lịch sử hình thành và phát triển

Tiền thân của trường được Bộ Giáo dục Hàn Quốc phê duyệt thành lập với tên gọi Gwangju Gyeongsang Junior College vào năm 1980. Năm 1983, cơ sở này được nâng cấp thành trường đào tạo hệ bốn năm. Đến năm 1989, trường chính thức mang tên Trường đại học Gwangju.

Năm 2002, Bộ Giáo dục Hàn Quốc cho phép trường chuyển đổi loại hình thành đại học tổng hợp. Từ tháng 3/2004, Trường đại học Gwangju bắt đầu hoạt động với tư cách một trường đại học tổng hợp, mở rộng các lĩnh vực đào tạo, nghiên cứu và hợp tác doanh nghiệp.

Quá trình phát triển trong nhiều thập kỷ giúp trường xây dựng hệ thống đào tạo tương đối đa dạng, bao gồm khối sức khỏe – phúc lợi, khoa học xã hội, kinh doanh, kỹ thuật, văn hóa nghệ thuật và các ngành nội dung sáng tạo.

3. Vị trí của trường

Trường nằm tại quận Nam-gu, một khu vực thuộc thành phố Gwangju. Theo thông tin giới thiệu của trường, thời gian di chuyển bằng ô tô từ khu vực trung tâm thành phố đến khuôn viên trường thường dưới 30 phút. Thành phố Gwangju cũng được kết nối với Seoul bằng hệ thống tàu cao tốc KTX.

Vị trí ngoài khu vực thủ đô là một điểm đáng cân nhắc đối với những bạn muốn tìm môi trường học tập ít đông đúc hơn Seoul. Sinh viên vẫn có thể tiếp cận đầy đủ các dịch vụ giao thông, mua sắm, văn hóa và giải trí của một thành phố trực thuộc trung ương.

4. Ưu điểm nổi bật

Trường đại học Gwangju là trường đầu tiên thực hiện “Chương trình Chi viện Thực tập ở Doanh Nghiệp” và “Chương trình Chi viện cho Sáng nghiệp”, thông qua chương trình này nhà trường chi viện cho sinh viên đã tốt nghiệp và sinh viên đang theo học một cách hiệu quả thiết thực trong việc tìm kiếm việc làm.

Từ năm 2012 đến 2015, trường được công nhận trên 20 dự án công trình như:

  • 4 năm liền giữ danh hiệu trong ‘dự án Tăng cường vai trò giáo dục đại học’ của bộ Giáo dục
  • Được công nhận là cơ quan vận hành ‘chế độ Ngân hàng Tín chỉ cơ bản từ xa’ sớm nhất tại khu vực Gwangju do bộ Giáo dục chủ quản
  • Được tuyển định đạt giai đoạn 1, 2 của Dự án Đại học hợp tác Doanh nghiệp Trường học (LINC)
  • Đại học Gwangju đứng vị trí 1 ở khu vực Gwangju Jeonnam, vị trí thứ 8 trong toàn quốc với ‘Tỷ lệ có việc làm của sinh viên Tốt nghiệp đại học 4 năm’ năm 2012.
TRƯỜNG ĐẠI HỌC GWANGJU HÀN QUỐC
TRƯỜNG ĐẠI HỌC GWANGJU HÀN QUỐC

II. ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC GWANGJU HÀN QUỐC

Điều kiệnHệ học tiếngHệ Đại họcHệ sau Đại học
Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài✓✓✓
Chứng mình đủ điều kiện tài chính để du học✓✓✓
Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc✓✓✓
Học viên tối thiểu phải tốt nghiệp THPT✓✓✓
Điểm GPA 3 năm THPT > 6.0✓✓✓
Đã có Topik 3 trở lên✓✓
Đã có bằng Cử nhân✓
TRƯỜNG ĐẠI HỌC GWANGJU HÀN QUỐC
TRƯỜNG ĐẠI HỌC GWANGJU HÀN QUỐC

III. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC GWANGJU HÀN QUỐC

1. Đặc điểm của khóa học

  • Công tác giảng dạy đặt trọng tâm là tiếng Hàn thực dụng. Học viên có khả năng đạt được Topik 3 sau một năm học tập.
  • Tạo cơ hội học nhóm với sinh viên Hàn quốc 1:1 để giao lưu văn hóa.
  • Tiến hành cho thi định kỳ để đánh giá năng lực tiếng Hàn, thông báo kết quả học tập và chuyên cần cho gia đình biết trong mỗi học kỳ.
  • Những học sinh có thành tích học tập tốt và chuyên cần cao, sau 6 tháng học tập sẽ được phép đi làm thêm, nâng cao năng lực tiếng Hàn.

2. Học phí khóa tiếng Hàn

  • Các kì nhập học: tháng 3, 6, 9, 12
  • Phí học tiếng Hàn: 1,100,000 KRW/ 10 tuần (1 kì) & 4,400,000/ 1 năm (4 kì)
  • Phí bảo hiểm 1 năm: 200,000 KRW

3. Đối tượng phù hợp

Chương trình tiếng Hàn phù hợp với:

  • Học sinh đã tốt nghiệp THPT nhưng chưa đủ TOPIK để vào chuyên ngành.
  • Người muốn cải thiện giao tiếp trước khi học đại học.
  • Sinh viên cần làm quen với môi trường giáo dục và văn hóa Hàn Quốc.
  • Người có kế hoạch học tiếp chương trình cử nhân tại Gwangju University hoặc trường khác.

Trong thời gian học tiếng, sinh viên nên đặt mục tiêu TOPIK rõ ràng cho từng giai đoạn. Việc đạt TOPIK 3 hoặc TOPIK 4 sớm sẽ mở rộng lựa chọn ngành học và tăng cơ hội nhận hỗ trợ học phí.


IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC GWANGJU HÀN QUỐC

1. Điều kiện

  • Tốt nghiệp THPT với GPA 6.0 trở lên
  • Có bằng TOPIK 3 trở lên

2. Chuyên ngành và học phí

TrườngKhoaHọc phí
Xã hội – Nhân văn
  • Hành chính – Luật – Cảnh sát
  • Hành chính Phòng cháy chữa cháy
  • Cảnh sát an ninh mạng
  • Ngoại ngữ
  • Giáo dục tiếng Hàn
  • Truyền thông – báo chí
  • Văn nghệ sáng tác
  • Khoa học thư viện
2,750,000 KRW
Giáo dục Y tế – Phúc lợi
  • Phúc lợi xã hội
  • Giáo dục trọn đời – Tư vấn thanh thiếu niên
  • Giáo dục nhi đồng
  • Điều dưỡng
  • Trị liệu nghề nghiệp
  • Trị liệu ngôn ngữ
  • Tâm lý học
  • Thể dục
  • Thể dục dưỡng sinh
  • Thực phẩm dinh dưỡng
  • Hành chính Y tế
  • Thiếu niên, nhi đồng
2,997,000 KRW
Văn hóa – Nghệ thuật
  • Thiết kế dung hợp
  • Thiết kế nội thất
  • Thời trang – Trang sức
  • Chăm sóc sắc đẹp
  • Quay phim – Chụp hình
  • Âm nhạc
3,483,000 KRW 
Khoa học – Công nghệ
  • Khoa học máy tính
  • Phần mềm dung hợp
  • Điện – Điện tử
  • Kỹ thuật dân dụng
  • Xây dựng
  • Bất động sản – Quy hoạch đô thị
  • Kỹ thuật quốc phòng
  • Kỹ thuật sinh học thực phẩm
  • Kỹ thuật IT xe hơi
  • Công nghệ máy móc – Khuôn mẫu
3,483,000 KRW
Kinh doanh
  • Quản trị kinh doanh
  • Thuế vụ – Kinh doanh
  • Thương mại hàng hóa quốc tế
  • Bất động sản tiền tệ
  • Kinh doanh khách sạn – du lịch
  • Dịch vụ hàng không
  • Chế biến thức ăn khách sạn
2,810,000 KRW

3. Học bổng đại học Gwangju

  • Học bổng năng lực ngoại ngữ

Năng lực ngoại ngữQuản lý phí KTXPhí nhập họcHọc phíGhi chú
TOPIK 3Miễn giảm100%25%Miễn toàn bộ Phí Nhập học cho SV nước ngoài, trừ SV Sau đại học
TOPIK 4Miễn giảm100%40%
TOPIK 5Miễn giảm100%45%
TOPIK 6Miễn giảm100%50%
  • Học bổng thành tích học tập
Thành tíchHọc bổngGhi chú
Trên 3.0100,000 KRWKhông phân biệt năm học, căn cứ vào thành tích học tập để cấp
Trên 3.5300,000 KRW
Trên 4.0600,000 KRW
4.51,000,000 KRW

V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC GWANGJU HÀN QUỐC

1. Điều kiện

  • Tốt nghiệp Đại học với GPA 7.5 trở lên
  • Có bằng IELTS 5.5 hoặc TOEFL PBT 550 (CBT 210, IBT 80) trở lên hoặc TOPIK 4 trở lên.

2. Chuyên ngành và học phí

Thạc sĩTiến sĩHọc phí
Xã hội – Nhân văn
  • Cảnh sát, khoa Luật
  • Hành chánh
  • Truyền thông – Báo chí
  • Giáo dục tiếng Hàn
  • Sư phạm Anh
  • Truyền thông – Báo chí
  • Hành chánh – Tư pháp – Cảnh sát
  • Hành chánh – Chính sách phúc lợi Xã hội
3,217,000 KRW
Giáo dục Y tế – Phúc lợi
  • Thiếu niên Nhi đồng
  • Thông tin Văn hiến
  • Sáng tác văn thể mỹ
  • Thực phẩm dinh dưỡng
  • Chính sách phúc lợi Xã hội
  • Phương pháp thực tiễn phúc lợi xã hội
  • Quản lý Y tế Sức khỏe
  • Khoa vật lý trị liệu nghề nghiệp
  • Y học thay thế
  • Chính sách thiết kế công cộng
  • Tư vấn Lâm sàng
  • Ngôn luận
  • Chính sách
  • Giáo dục trọn đời
  • Giáo dục suốt đời
  • Giáo dục Thiếu niên – Nhi đồng
  • Kỹ thuật sinh học y tế
  • Phúc lợi Y tế – Sức khoẻ thần kinh
  • Phúc lợi gia đình – người cao tuổi
  • Phúc lợi Thanh thiếu niên –Nhi đồng
  • Phúc lợi người tàn tật – phục hồi chức năng

 

3,378,000 KRW
Văn hóa – Nghệ thuật
  • Quay phim – chụp hình
  • Âm nhạc
  • Chăm sóc sắc đẹp
  • Thời trang- trang sức
  • Dân dụng
  • Kiến trúc
  • Công nghệ kiến trúc
  • Thiết kế nội thất
  • Âm nhạc
  • Thiết kế nội thất
  • Chăm sóc sắc đẹp
  • Sáng tác văn thể mỹ

 

  

3,944,000 KRW

Công nghệ
  • Máy tính
  • Điện – Điện tử
  • Thông tin tin học
  • An ninh thông tin
 3,944,000 KRW
Quản trị kinh doanh
  • Quản trị kinh doanh
  • Kinh doanh – Thuế vụ
  • Kinh doanh lưu thông hàng hóa
  • Tiền tệ – Bất đông sản
  • Quản trị du lịch
  • Quản trị khách sạn
  • Chế biến thức ăn khách sạn
  • Bất động sản – Quy hoạch đô thị
  • Quản trị kinh doanh
  • Bất động sản
  • Du lịch
  • Công nghệ thông tin tin học – Du lịch

 

3,217,000 KRW

VI. KÝ TÚC XÁ CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC GWANGJU HÀN QUỐC

1. Các loại phòng và chi phí

Theo bảng hỗ trợ sinh viên trong hướng dẫn tuyển sinh 2026, ký túc xá có các loại phòng từ hai đến bốn người. 

Loại phòngChi phí tham khảo
Phòng 4 người889.200 KRW
Phòng 3 người1.087.200 KRW
Phòng 2 người1.269.000 KRW

Chi phí, thời gian lưu trú và số lượng chỗ ở có thể thay đổi theo từng học kỳ. Sinh viên cần đăng ký đúng thời hạn vì số phòng trong ký túc xá có giới hạn.

2. Tiện ích trong ký túc xá

Trường giới thiệu các phòng ở đều được trang bị điều hòa. Khu ký túc xá có cửa hàng tiện lợi, phòng giặt, phòng đọc sách, phòng máy tính, phòng tập thể dục, phòng tư vấn, nhà ăn, Global Café và khu bóng bàn.

Đối với sinh viên lần đầu sang Hàn Quốc, ký túc xá là lựa chọn phù hợp vì thuận tiện đến lớp, dễ quản lý sinh hoạt và có cơ hội làm quen với bạn bè. Sau khi hiểu rõ thành phố, sinh viên có thể cân nhắc tiếp tục ở nội trú hoặc thuê nhà bên ngoài.


VII. ĐỜI SỐNG SINH VIÊN TẠI THÀNH PHỐ GWANGJU

Gwangju được biết đến là một trung tâm văn hóa và nghệ thuật của Hàn Quốc. Thành phố tổ chức nhiều sự kiện như Gwangju Biennale, Gwangju Design Biennale, lễ hội kim chi và các chương trình âm nhạc truyền thống. Khu vực này cũng có Trung tâm Văn hóa châu Á và Công viên Quốc gia Mudeungsan.

Tại trường, lễ hội sinh viên Dae-dong thường được tổ chức vào đầu tháng 10 với các hoạt động biểu diễn, giao lưu và chương trình văn nghệ. Ngoài ra, sinh viên các ngành âm nhạc, thời trang và thiết kế có thể tham gia triển lãm hoặc chương trình biểu diễn chuyên môn. Trường cũng có đội bóng đá nam và đội bóng rổ nữ tham dự các giải đấu trong nước.

Môi trường này phù hợp với những bạn muốn trải nghiệm cuộc sống tại một đô thị lớn nhưng không nhất thiết phải lựa chọn Seoul. Tuy vậy, khả năng tiếng Hàn vẫn đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp, học tập, tìm nhà, sử dụng dịch vụ và tham gia các hoạt động cộng đồng.



🎯 ĐĂNG KÝ DU HỌC HÀN QUỐC CÙNG ASIA EDUCATION

Nếu bạn đang quan tâm Trường Đại học Gwangju Hàn Quốc ấp ủ kế hoạch du học Hàn Quốc, đặc biệt là hệ tiếng D4-1 hoặc chuyển tiếp đại học – thạc sĩ, Asia Education sẽ là người đồng hành đáng tin cậy trên hành trình của bạn.

Với kinh nghiệm tư vấn thực tế và lộ trình rõ ràng, Asia Education hỗ trợ bạn:

✔ Tư vấn chọn trường phù hợp (top 1% visa thẳng – trường uy tín)
✔ Xây dựng lộ trình học từ hệ tiếng → đại học/thạc sĩ
✔ Hướng dẫn hồ sơ chi tiết – tăng tỷ lệ đậu visa
✔ Đào tạo tiếng Hàn & luyện phỏng vấn trước khi bay
✔ Hỗ trợ tìm việc làm thêm và ổn định cuộc sống tại Hàn

💡 Dù bạn bắt đầu từ con số 0, vẫn có thể từng bước thích nghi và phát triển tại Hàn Quốc nếu đi đúng lộ trình.

📩 Inbox ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và nhận lộ trình du học Hàn Quốc phù hợp – rõ ràng – tiết kiệm chi phí!

Bài viết liên quan


Gọi điện ngay


Gọi điện ngay