I. TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC HANIL HÀN QUỐC
1. Thông tin cơ bản
- Tên tiếng Anh: Hanil University and Presbyterian Theologycal Seminary (HNU)
- Tên tiếng Hàn: 한일장신대학교
- Tên tiếng Việt: Trường Đại học Hanil
- Loại hình: Tư thục
- Số lượng giảng viên: 119
- Số lượng sinh viên: 1,621
- Địa chỉ: 726-15, Waemok-ro, Sangsang-myeon, Wanju-gun, Jeollabuk, Hàn Quốc
- Website: https://www.hanil.ac.kr/
2. Lịch sử hình thành
- 1922 – 1923 (Khởi đầu): Thành lập từ hai trường Kinh Thánh dành cho nữ giới tại Gwangju (1922) và Jeonju (1923) do các nhà truyền giáo người Mỹ sáng lập.
- 1940 – 1961 (Sáp nhập & Đặt tên): Bị phát xít Nhật đóng cửa năm 1940. Đến năm 1961, hai trường sáp nhập lại thành một và lấy tên Hanil (ghép từ tên cũ của hai cơ sở).
- 1980 – 1984 (Mở rộng): Chuyển từ trường nữ sinh sang hệ đại học 4 năm tuyển cả nam lẫn nữ, được Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận chính thức năm 1984.
- 1993 – Nay (Đột phá): Di dời khuôn viên về huyện Wanju (1993) và đổi tên thành Đại học Hanil. Trường phát triển thành đại học đa ngành, nổi tiếng nhất về Công tác xã hội, Điều dưỡng và Thần học.
3. Ưu điểm nổi bật
- Thế mạnh vượt trội về Phúc lợi xã hội & Y tế: Là nơi thành lập khoa Phúc lợi xã hội đầu tiên tại khu vực Jeollabuk-do, trường có uy tín lớn cùng mạng lưới liên kết thực tập rộng rãi trong các ngành Phúc lợi xã hội, Điều dưỡng và Tâm lý trị liệu.
- Chi phí hợp lý & Nhiều học bổng: Học phí và chi phí sinh hoạt tại Jeollabuk-do thấp hơn đáng kể so với khu vực Seoul. Trường cung cấp nhiều gói học bổng từ 30% – 100% học phí chuyên ngành cho sinh viên quốc tế có thành tích xuất sắc.
- Môi trường học tập yên tĩnh, hiện đại: Khuôn viên trường tại Wanju có không gian trong lành, trang thiết bị ký túc xá và phòng nghiên cứu đầy đủ, phù hợp cho việc học tập và nghiên cứu chuyên sâu.
- Chính sách hỗ trợ du học sinh chu đáo: Trường có Viện Ngôn ngữ riêng hỗ trợ đào tạo tiếng Hàn cấp tốc, cùng đội ngũ cố vấn giúp đỡ sinh viên trong việc hòa nhập văn hóa và tìm kiếm việc làm thêm hợp pháp.
4. Vị trí của trường
- Địa chỉ: 726-15 Waemok-ro, Sanggwan-myeon, Wanju-gun, Jeonbuk-do (Tỉnh Jeollabuk-do), Hàn Quốc.
- Đặc điểm vị trí:
- Trường nằm tại huyện Wanju, giáp ranh ngay sát thành phố Jeonju – thủ phủ văn hóa và ẩm thực nổi tiếng của tỉnh Jeollabuk-do (miền Tây Nam Hàn Quốc).
- Khuôn viên trường nằm ở khu vực ngoại ô thanh bình, xung quanh có núi đồi và thiên nhiên xanh mát, tạo không gian học tập yên tĩnh và trong lành.
- Tuỳ vị trí, từ trường di chuyển vào trung tâm thành phố Jeonju chỉ mất khoảng 15–20 phút đi xe buýt hoặc ô tô, rất thuận tiện cho việc mua sắm, giải trí và di chuyển.
II. ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC HANIL HÀN QUỐC
| Hệ đào tạo | Trình độ học vấn | Điểm học tập (GPA) | Yêu cầu ngoại ngữ | Yêu cầu tài chính (Chứng minh sổ tiết kiệm) |
Hệ Tiếng Hàn (Khóa học tiếng) |
|
|
|
|
Hệ Đại học (Cử nhân 4 năm) |
|
|
|
|
Hệ Sau Đại học (Thạc sĩ / Tiến sĩ) |
|
|
|
|
III. CHƯƠNG TRÌNH KHÓA TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HANIL HÀN QUỐC
1. Thông tin chung
| Nội dung | Chi tiết |
| Hệ visa đào tạo | Visa Du học tiếng Hàn D4-1 |
| Thời gian học | 10 tuần/kỳ (~200 giờ học/kỳ), học từ Thứ 2 đến Thứ 6 |
| Cấp độ đào tạo | Cấp 1 đến Cấp 6 (Sơ cấp – Trung cấp – Cao cấp) |
| Các kỳ nhập học | 4 kỳ/năm (Tháng 3, 6, 9 và 12) |
| Nội dung giảng dạy | 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết; Luyện thi TOPIK; Trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc |
2. Học phí
| Danh mục chi phí | Mức phí (KRW) | Quy đổi ước tính (VNĐ) | Ghi chú |
| Phí nhập học / Đăng ký | ~70.000 – 100.000 KRW | ~1.300.000 – 1.800.000 VNĐ | Đóng 1 lần duy nhất khi nhập học |
| Học phí tiếng Hàn (1 năm) | ~4.800.000 KRW | ~90.000.000 – 96.000.000 VNĐ | Đóng 1 năm (4 kỳ) |
| Chi phí Ký túc xá (6 tháng) | ~1.200.000 – 1.500.000 KRW | ~22.500.000 – 28.000.000 VNĐ | Tùy chọn loại phòng (phòng 2 hoặc 4 người) |
| Phí Bảo hiểm y tế (1 năm) | ~150.000 – 200.000 KRW | ~2.800.000 – 3.800.000 VNĐ | Bắt buộc đối với du học sinh quốc tế |
| Tổng chi phí ban đầu (dự kiến) | ~6.220.000 – 6.600.000 KRW | ~116.000.000 – 130.000.000 VNĐ | Chưa bao gồm tiền ăn uống và sinh hoạt cá nhân |
IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HANIL HÀN QUỐC
| Khoa / Khối ngành | Chuyên ngành đào tạo | Học phí ước tính / Học kỳ (KRW) | Quy đổi ước tính / Học kỳ (VNĐ) |
| Khoa Nhân văn & Thần học |
|
|
|
| Khoa Phúc lợi Xã hội |
|
|
|
| Khoa Nhân văn Sáng tạo |
|
|
|
| Khoa Y tế & Điều dưỡng |
|
|
|
| Khoa Nghệ thuật & Thể thao |
|
|
|
V. CHƯƠNG TRÌNH SAU ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HANIL HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành
| Khoa | Chuyên ngành | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
| Thần học | Tân ước học | ✓ | ✓ |
| Thần học hệ thống | ✓ | ✓ | |
| Giáo dục Cơ Đốc giáo | ✓ | ✓ | |
| Tư vấn trị liệu | ✓ | ✓ | |
| Thần học lịch sử | ✓ | ✓ | |
| Thần học thực tiễn | ✓ | ✓ | |
| Truyền giáo học | ✓ | ✓ | |
| Phúc lợi xã hội Cơ Đốc giáo | Phúc lợi xã hội | ✓ | |
| Trị liệu tâm lý | ✓ | ||
| Trị liệu mỹ thuật | ✓ | ||
| Tài năng nghệ thuật | Âm nhạc | ✓ | |
| Âm nhạc giáo hội | ✓ | ||
| Âm nhạc ứng dụng | ✓ | ||
| Thể dục thể thao | ✓ | ✓ |
2. Học phí
| Khoản chi phí | Mức phí (KRW) | Quy đổi ước tính (VNĐ) | Ghi chú |
| Phí nhập học | ~700.000 – 900.000 KRW | ~13.000.000 – 17.000.000 VNĐ | Đóng 1 lần duy nhất khi trúng tuyển |
| Học phí Thạc sĩ (1 học kỳ) | ~3.500.000 – 4.200.000 KRW | ~65.000.000 – 78.000.000 VNĐ | 1 năm có 2 học kỳ (Thời gian học: 2 năm) |
| Học phí Tiến sĩ (1 học kỳ) | ~4.000.000 – 4.800.000 KRW | ~75.000.000 – 90.000.000 VNĐ | 1 năm có 2 học kỳ (Thời gian học: 3 năm) |
| Ký túc xá (1 học kỳ) | ~1.200.000 – 1.500.000 KRW | ~22.500.000 – 28.000.000 VNĐ | Tùy chọn phòng 2 hoặc phòng đơn |
VI. KÝ TÚC XÁ TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HANIL HÀN QUỐC
Ký túc xá của Đại học Hanil Hàn Quốc có hai loại phòng là phòng 4 người và phòng 2 người, với sức chứa hơn 400 và được chia thành hai khu nam nữ riêng biệt.
Ngoài các phòng riêng, ký túc xá còn có các khu sinh hoạt chung như: nhà hàng, phòng nghỉ ngơi, phòng sinh hoạt cộng đồng, phòng giặt giũ,… và được trang bị đầy đủ cơ sở vật chất tiện nghi phục vụ nhu cầu của sinh viên.
Chi phí sinh hoạt tại Ký túc xá của Đại học Hanil bao gồm các khoảng như sau (và có thể tăng hay giảm tùy theo từng năm)
- Tiền phòng: 490.000 Won đối với phòng 4 người và 850.000 Won đối với phòng 2 người.
- Tiền điều hành tự quản: 10.000 Won
- Tiền bảo đảm (Được hoàn lại khi trả phòng): 20.000 Won
- Tiền ăn (Một ngày hai bữa): 775.500 Won
Như vậy, đối với phòng 4 người thì chi phí tổng cộng là 1.295.500 Won (Khoảng 26.000.000 VNĐ), đối với phòng 2 người thì chi phí tổng cộng là 1.655.500 Won (Khoảng 33.000.000 VNĐ)
🎯ĐĂNG KÝ DU HỌC HÀN QUỐC CÙNG ASIA EDUCATION
Nếu bạn đang quan tâm Trường Đại học Hanil Hàn Quốc ấp ủ kế hoạch du học Hàn Quốc, đặc biệt là hệ tiếng D4-1 hoặc chuyển tiếp đại học – thạc sĩ, Asia Education sẽ là người đồng hành đáng tin cậy trên hành trình của bạn.
Với kinh nghiệm tư vấn thực tế và lộ trình rõ ràng, Asia Education hỗ trợ bạn:
✔ Tư vấn chọn trường phù hợp (top 1% visa thẳng – trường uy tín)
✔ Xây dựng lộ trình học từ hệ tiếng → đại học/thạc sĩ
✔ Hướng dẫn hồ sơ chi tiết – tăng tỷ lệ đậu visa
✔ Đào tạo tiếng Hàn & luyện phỏng vấn trước khi bay
✔ Hỗ trợ tìm việc làm thêm và ổn định cuộc sống tại Hàn
💡 Dù bạn bắt đầu từ con số 0, vẫn có thể từng bước thích nghi và phát triển tại Hàn Quốc nếu đi đúng lộ trình.
📩Inbox ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và nhận lộ trình du học Hàn Quốc phù hợp – rõ ràng – tiết kiệm chi phí!


















