
I. TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHOSUN HÀN QUỐC
1. Thông tin cơ bản
- Tên tiếng Hàn: 조선대학교
- Tên tiếng Anh: Chosun University
- Tên tiếng Việt: Trường Đại học Chosun
- Năm thành lập: 1946
- Loại hình: Tư thục
- Số lượng sinh viên: 40,000 sinh viên
- Học phí tiếng Hàn: 5,000,000 KRW/năm
- Địa chỉ: 309 Pilmun-daero, Dong-gu, Gwangju, Hàn Quốc
- Website: chosun.ac.kr
2. Lịch sử hình thành
- 1946 (Thành lập): Tiền thân là Học viện Đêm Thành phố Chosun, do hơn 72.000 người dân khu vực Honam quyên góp xây dựng. Đây là đại học dân lập do nhân dân thành lập đầu tiên tại Hàn Quốc.
- 1948: Đổi tên thành Học viện Chosun và nâng cấp thành trường cao đẳng.
- 1953 (Chính thức thành đại học): Được cấp phép trở thành Trường Đại học Tổng hợp Chosun và thành lập Viện Đào tạo Sau đại học.
- Hiện nay: Phát triển thành đại học đa ngành hàng đầu khu vực Gwangju với hơn 23.000 sinh viên, thế mạnh nổi bật về Y – Nha khoa, Dược, Kỹ thuật và Nghệ thuật.
3. Ưu điểm nổi bật
- Thế mạnh Y – Dược – Kỹ thuật: Thuộc tốp đầu Hàn Quốc, sở hữu Bệnh viện Đại học Chosun và Bệnh viện Nha khoa riêng.
- Học bổng hấp dẫn: Giảm 33% – 100% học phí cho sinh viên có TOPIK 3 trở lên; duy trì học bổng dựa theo GPA.
- Khuôn viên & Cơ sở vật chất: Rộng gần 2 triệu $m^2$ với ký túc xá hiện đại, đầy đủ tiện nghi cho sinh viên quốc tế.
- Chi phí hợp lý: Chi phí học tập và sinh hoạt tại Gwangju rẻ hơn 30–40% so với khu vực Seoul.
- Hỗ trợ sinh viên: Có chương trình kết bạn 1 kèm 1 với sinh viên bản địa để luyện tiếng và hòa nhập văn hóa.
4. Vị trí của trường
- Địa chỉ: 146 Chosundae-gil, Dong-gu, Gwangju, Hàn Quốc.
- Khu vực: Quận Dong-gu (Đông Khu), thuộc thành phố Gwangju — thành phố lớn thứ 6 của Hàn Quốc, nằm ở phía Tây Nam đất nước.
- Giao thông & Kết nối:
- Cách thành phố Seoul khoảng 270 km (khoảng 1,5 – 2 giờ di chuyển bằng tàu cao tốc KTX).
- Nằm gần khu vực trung tâm thành phố Gwangju (gần khu phố sầm uất Chungjang-ro và Công viên Văn hóa Asia Culture Center), rất thuận tiện cho sinh viên di chuyển và sinh hoạt bằng xe bus hoặc tàu điện ngầm.

II. ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHOSUN HÀN QUỐC
| Hệ đào tạo | Trình độ học vấn | Ngoại ngữ yêu cầu | Tài chính (Sổ tiết kiệm) |
| Hệ Tiếng Hàn (D4-1) |
| Không yêu cầu | ≥ 8.000 – 10.000 USD (Gửi ngân hàng theo quy định) |
| Hệ Đại học (D2-2) |
|
| ≥ 16.000 – 20.000 USD |
| Hệ Sau Đại học (D2-3, D2-4) |
|
| ≥ 16.000 – 20.000 USD |
Điều kiện chung khác:
- Quốc tịch: Sinh viên và cha mẹ đều có quốc tịch nước ngoài.
- Sức khỏe & Pháp lý: Không mắc bệnh lao phổi, không thuộc diện bị cấm nhập cảnh Hàn Quốc.

III. CHƯƠNG TRÌNH KHÓA TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHOSUN HÀN QUỐC
1. Thông tin khóa học
| Kỳ học | 4 kỳ/1 năm (Tháng 3 – 6 – 9 – 12) |
| Số giờ học | 200 giờ/ 10 tuần/1 kỳ |
| Học phí | 5,000,000 KRW/1 năm |
| Phí tài liệu | 50,000 KRW/1 năm |
2. Học bổng
| Học bổng | Số tiền |
| Trợ cấp học bổng thành tích ưu tú mỗi học kỳ: theo từng lớp từ hạng 1 ~ 5 |
|
| Trợ cấp học bổng TOPIK |
|

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHOSUN HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành & học phí
- Phí nhập học: 340,800 won
| Trường | Ngành | Học phí (1 kỳ) |
Nhân văn toàn cầu |
| 2,864,000 KRW |
Khoa học tự nhiên – Khoa học sức khỏe |
| 3,352,000 KRW |
Luật |
| 2,864,000 KRW |
Khoa học xã hội |
| 3,352,000 KRW |
| 2,864,000 KRW | |
Kinh doanh |
| 2,864,000 KRW |
Kỹ thuật |
| 3,839,000 KRW |
IT tích hợp |
| 3,839,000 KRW |
Sư phạm |
| 2,864,000 KRW |
Mỹ thuật & Thiết kế – Giáo dục thể chất |
| 3,839,000 KRW |
Giáo dục thể chất |
| 3,352,000 KRW |
Y học |
| – |
Nha khoa |
| – |
Dược |
| – |
2. Học bổng Đại học
| Loại học bổng | Điều kiện | Số tiền học bổng |
| Loại 3 | CU-TOPIK | Miễn 33% học phí |
| Loại 3 | TOPIK 3 | Miễn 33% học phí |
| Loại 2 | TOPIK 4 | Miễn 50% học phí |
| Loại 1 | TOPIK 5 | Miễn 100% học phí |
| Loại 1 | TOPIK 6 | Miễn 100% học phí |
V. CHƯƠNG TRÌNH SAU ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHOSUN HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành & học phí
- Phí nhập học: 727,000 won
| Trường | Ngành | Học phí hệ Thạc sĩ (1 kỳ) | Học phí hệ Tiến sĩ (1 kỳ) |
Nhân văn – Khoa học xã hội |
| 3,549,000 KRW | 4,072,000 KRW |
| 4,258,000 KRW | 4,939,000 KRW | |
Khoa học tự nhiên |
| 4,258,000 KRW | 4,939,000 KRW |
| 4,966,000 KRW | 5,546,000 KRW | |
Kỹ thuật |
| 4,966,000 KRW | 5,546,000 KRW |
Nghệ thuật – Thể thao |
| 4,258,000 KRW | 4,939,000 KRW |
| 4,966,000 KRW | 5,546,000 KRW | |
Y học |
| 6,263,000 KRW | 6,854,000 KRW |
VI. KÝ TÚC XÁ TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHOSUN HÀN QUỐC
| Hạng mục | Thông tin chi tiết |
| Các khu KTX chính | Green Village (chuyên du học sinh), Baekhak, Global House |
| Loại phòng | Phòng 2 người (phổ biến nhất) & Phòng 4 người |
| Chi phí phòng | 600.000 – 950.000 KRW/kỳ (phòng 2) | 350.000 – 500.000 KRW/kỳ (phòng 4) |
| Chi phí ăn uống | Khoảng 300.000 – 350.000 KRW/kỳ (gói ăn tùy chọn tại nhà ăn) |
| Tiện nghi trong phòng | Giường, bàn học, tủ quần áo, điều hòa, sưởi Ondol, Wi-Fi |
| Tiện ích chung | Phòng giặt sấy, bếp chung, phòng gym, phòng tự học, căng tin, GS25 |
| An ninh & Giờ giấc | Thẻ từ ra vào, camera 24/7. Giờ đóng cửa: 23:00 / 24:00 – 05:00 |

🎯ĐĂNG KÝ DU HỌC HÀN QUỐC CÙNG ASIA EDUCATION
Nếu bạn đang quan tâm Trường Đại học Chosun Hàn Quốc ấp ủ kế hoạch du học Hàn Quốc, đặc biệt là hệ tiếng D4-1 hoặc chuyển tiếp đại học – thạc sĩ, Asia Education sẽ là người đồng hành đáng tin cậy trên hành trình của bạn.
Với kinh nghiệm tư vấn thực tế và lộ trình rõ ràng, Asia Education hỗ trợ bạn:
✔ Tư vấn chọn trường phù hợp (top 1% visa thẳng – trường uy tín)
✔ Xây dựng lộ trình học từ hệ tiếng → đại học/thạc sĩ
✔ Hướng dẫn hồ sơ chi tiết – tăng tỷ lệ đậu visa
✔ Đào tạo tiếng Hàn & luyện phỏng vấn trước khi bay
✔ Hỗ trợ tìm việc làm thêm và ổn định cuộc sống tại Hàn
💡 Dù bạn bắt đầu từ con số 0, vẫn có thể từng bước thích nghi và phát triển tại Hàn Quốc nếu đi đúng lộ trình.
📩Inbox ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và nhận lộ trình du học Hàn Quốc phù hợp – rõ ràng – tiết kiệm chi phí!


















