
I. TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC YEONSUNG HÀN QUỐC
1. Thông tin cơ bản
- Tên tiếng Anh: Yeonsung University (YSU)
- Tên tiếng Hàn: 연성대학교
- Tên tiếng Việt: Trường Đại học Yeonsung Hàn Quốc
- Năm thành lập: 1976
- Loại hình: Tư thục
- Số lượng giảng viên: 468
- Số lượng sinh viên: 6,252
- Địa chỉ: 34, Yanghwa-ro 37beon-gil, Manan-gu, Anyang-si, Gyeonggi, Hàn Quốc
- Website: http://www.yeonsung.ac.kr/index.jsp
2. Lịch sử hình thành
- 1977: Thành lập với tên gọi ban đầu là Cao đẳng Kỹ thuật Anyang, tập trung đào tạo nhân lực kỹ thuật tay nghề cao.
- 2012: Chính thức đổi tên thành Đại học Yeonsung (Yeonsung mang ý nghĩa “mài giũa và hoàn thiện”), đánh dấu chuyển mình sang đào tạo đa ngành ứng dụng thực tế.
- Hiện nay: Nằm trong nhóm trường cao đẳng/đại học thực hành uy tín hàng đầu Hàn Quốc, nổi tiếng với các ngành Dịch vụ Hàng không, Làm đẹp (Beauty Design), Du lịch – Khách sạn và Công nghệ thông tin.
3. Ưu điểm nổi bật
- Vị trí địa lý: Nằm tại Anyang, cách trung tâm Seoul chỉ 20–30 phút đi tàu, chi phí sinh hoạt hợp lý.
- Đào tạo thực hành: Chương trình học bám sát thực tế, liên kết doanh nghiệp hỗ trợ việc làm sau khi tốt nghiệp.
- Ngành đào tạo thế mạnh: Nổi tiếng về Làm đẹp/Thẩm mỹ (Beauty Art), Dịch vụ Hàng không, Du lịch – Khách sạn và Thiết kế/IT.
- Hỗ trợ quốc tế: Có Viện ngôn ngữ Hàn Quốc, ký túc xá hiện đại và nhiều chính sách học bổng (30%–100%).
4. Vị trí của trường
- Địa chỉ: 34 Yanghwa-ro 37beon-gil, Manan-gu, Anyang-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc.
- Khu vực: Nằm tại thành phố Anyang, tỉnh Gyeonggi — thuộc Vùng thủ đô Seoul (Seoul Capital Area).
- Ga gần nhất: Ga Anyang (안양역) thuộc Tuyến 1 (Seoul Subway Line 1), cách trường khoảng 1,2 km (khoảng 15–20 phút đi bộ hoặc 5 phút đi xe bus/shuttle bus).
- Di chuyển từ Ga Anyang đến trường:
- Xe bus trường (Shuttle Bus): Trường có tuyến bus nội bộ đón sinh viên trực tiếp từ Ga Anyang đến khuôn viên trường (di chuyển khoảng 5 phút).
- Xe bus công cộng: Các tuyến bus địa phương kết nối dễ dàng giữa ga và cổng trường.
II. ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC YEONSUNG HÀN QUỐC
| Hệ Tiếng Hàn (Visa D-4-1) | Hệ Cao đẳng / Đại học (Visa D-2-1 / D-2-2) | Hệ Chuyển tiếp (Visa D-2) | |
| Trình độ học vấn |
|
|
|
| Ngoại ngữ yêu cầu | Không yêu cầu | TOPIK 3+ (hoặc IELTS 5.5+ nếu học bằng tiếng Anh) | TOPIK 3+ |
| Tài chính tối thiểu | ~10,000 USD | ~16,000 – 20,000 USD | ~16,000 – 20,000 USD |

III. CHƯƠNG TRÌNH KHÓA TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC YEONSUNG HÀN QUỐC
1. Thông tin khóa học
| Tiêu chí | Chi tiết |
| Kỳ nhập học | 4 kỳ/năm (Tháng 3, Tháng 6, Tháng 9, Tháng 12) |
| Thời lượng học | 4 học kỳ/năm, 10 tuần/học kỳ (~200 giờ học/kỳ) |
| Thời gian học | Thứ 2 – Thứ 6 (Sáng: 09:00 – 13:00 hoặc Chiều: 13:30 – 17:30) |
| Cấp độ đào tạo | Từ Cấp 1 (Sơ cấp) đến Cấp 6 (Cao cấp) |
| Quy mô lớp học | 15 – 20 sinh viên/lớp |
2. Nội dung khóa học
| Hạng mục | Nội dung chi tiết |
| Chương trình giảng dạy | Rèn luyện 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết; tích hợp luyện thi TOPIK |
| Trải nghiệm văn hóa | Tham quan danh lam thắng cảnh, mặc Hanbok, làm Kimchi, xem show nghệ thuật |
| Hỗ trợ sinh viên | Chương trình Buddy System (ghép cặp với sinh viên Hàn Quốc để hỗ trợ học tập) |
3. Học phí
| Khoản chi phí | Mức phí (KRW) | Ghi chú |
| Phí xét duyệt hồ sơ | ~100.000 KRW | Đóng 1 lần, không hoàn trả |
| Học phí | ~4.800.000 – 5.200.000 KRW/năm | ~1.200.000 – 1.300.000 KRW/học kỳ |
| Phí Ký túc xá | ~800.000 – 1.200.000 KRW/6 tháng | Tùy chọn phòng 2 người hoặc 4 người |
| Bảo hiểm y tế | ~150.000 – 200.000 KRW/năm | Bảo hiểm bắt buộc theo quy định |
III. CHƯƠNG TRÌNH CHUYÊN NGÀNH TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC YEONSUNG HÀN QUỐC
Trường Đại học Yeonsung Hàn Quốc đào tạo đa dạng các ngành nghề mang tính ứng dụng cao.
1. Thời gian đào tạo
- Hệ Cao đẳng chuyên nghiệp: 2 – 3 năm tùy theo ngành học.
- Hệ Cử nhân (Chương trình nâng cao): Học thêm 1 – 2 năm sau khi hoàn thành hệ cao đẳng để nhận bằng Cử nhân chính quy (áp dụng cho một số ngành nhất định).
2. Các ngành đào tạo
- Phí nhập học (Admission Fee): Khoảng 315.000 KRW (~ 5,8 – 6,3 triệu VND) (chỉ đóng 1 lần duy nhất khi mới nhập học chuyên ngành).
| Khối ngành | Tên khoa / Lĩnh vực | Chuyên ngành đào tạo | Thời gian đào tạo | Học phí ước tính / kỳ (KRW) |
| Dịch vụ & Du lịch | Dịch vụ Hàng không | Dịch vụ Tiếp viên Hàng không (Cabin Crew) | 2 năm | 2.990.000 – 3.200.000 |
| Khách sạn & Du lịch | Quản lý Khách sạn, Quản lý Sự kiện & MICE | 2 năm | 2.990.000 – 3.200.000 | |
| Làm đẹp & Chăm sóc | Chăm sóc Đẹp (Beauty Style) | Thiết kế Tóc, Trang điểm & Special Make-up, Skincare & Spa | 2 – 3 năm | 3.200.000 – 3.470.000 |
| Ẩm thực & Nấu ăn | Nấu ăn Khách sạn & Pha chế | Nấu ăn Khách sạn, Làm bánh Khách sạn, Pha chế Beverage/Barista | 2 – 3 năm | 3.200.000 – 3.470.000 |
| Thực phẩm & Dinh dưỡng | Chế biến Thực phẩm, Dinh dưỡng Lâm sàng | 2 năm | 3.100.000 – 3.300.000 | |
| CNTT & Kỹ thuật | CNTT & Phần mềm | Phát triển Phần mềm, AI & Dữ liệu, An ninh Mạng | 3 năm | 3.300.000 – 3.470.000 |
| Điện tử – Điện | Hệ thống Điện tử Thông minh, Năng lượng Điện | 2 – 3 năm | 3.300.000 – 3.470.000 | |
| Robot & Tự động hóa | Công nghệ Robot, Cơ điện tử, Drone | 3 năm | 3.300.000 – 3.470.000 | |
| Thiết kế & Sáng tạo | Thiết kế Game & Webtoon | Đồ họa Game, Sáng tác Webtoon & Animation | 3 năm | 3.300.000 – 3.470.000 |
| Thiết kế Thời trang | Thiết kế Thời trang & Styling, Kinh doanh Thời trang | 2 – 3 năm | 3.200.000 – 3.470.000 | |
| Kiến trúc & Nội thất | Thiết kế Kiến trúc, Thiết kế Không gian Nội thất | 3 năm | 3.300.000 – 3.470.000 | |
| Y tế & Xã hội | Y tế & Phúc lợi | Quản lý Hành chính Y tế, Phúc lợi Xã hội, Giáo dục Mầm non | 2 – 3 năm | 2.990.000 – 3.200.000 |
| Kinh doanh & Dịch vụ | Kinh doanh Global | Thương mại Quốc tế, Quản trị Kinh doanh Số, Kế toán & Thuế | 2 năm | 2.990.000 – 3.100.000 |
Lưu ý:
- Quy đổi tham khảo: 1 học kỳ gồm 6 tháng. Mức học phí dao động từ 2.990.000 – 3.470.000 KRW/kỳ (tương đương khoảng 55 – 65 triệu VNĐ/kỳ tùy theo ngành học).
- Các ngành thuộc nhóm Kỹ thuật, Nấu ăn, Thiết kế và Làm đẹp có thêm chi phí thực hành nên học phí thường cao hơn các ngành Xã hội & Kinh doanh.
IV. HỌC BỔNG CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC YEONSUNG HÀN QUỐC
1. Học bổng Hệ tiếng Hàn
- Học bổng thành tích xuất sắc: Giảm 10% – 30% học phí cho sinh viên đứng đầu lớp hoặc đạt điểm trung bình (GPA) cao nhất trong kỳ học.
- Học bổng Chuyên cần: Thưởng tiền mặt hoặc miễn giảm một phần phí kỳ sau cho sinh viên có tỷ lệ đi học đạt 100%.
- Học bổng lên hệ Chuyên ngành: Sinh viên hoàn thành chương trình tiếng Hàn tại viện ngôn ngữ của trường khi nhập học hệ chuyên ngành sẽ được hỗ trợ 30% – 50% học phí kỳ đầu tiên.
2. Học bổng Hệ Chuyên ngành (Đại học)
| Loại học bổng | Điều kiện xét tuyển | Mức giảm học phí |
| Học bổng Nhập học (TOPIK) | Đạt TOPIK 3 | Giảm 30% học phí kỳ đầu |
| Đạt TOPIK 4 | Giảm 40% học phí kỳ đầu | |
| Đạt TOPIK 5 – 6 | Giảm 50% – 100% học phí kỳ đầu | |
| Học bổng Học tập (Từ kỳ 2) | GPA kỳ trước đạt 2.5 – 3.0 | Giảm 20% – 30% học phí |
| GPA kỳ trước đạt 3.0 – 3.5 | Giảm 40% – 50% học phí | |
| GPA kỳ trước đạt 3.5 – 4.0 trở lên | Giảm 60% – 100% học phí | |
| Học bổng Năng lực Tiếng Hàn | Đạt cấp TOPIK cao hơn trong quá trình học | Thưởng 200,000 – 500,000 KRW/lần |
Lưu ý quan trọng
- Sinh viên cần duy trì số tín chỉ tối thiểu theo quy định của trường (thường từ 12-15 tín chỉ/kỳ) để duy trì điều kiện xét học bổng cho kỳ kế tiếp.
- Các mức miễn giảm học phí áp dụng trên học phí chuyên ngành, không áp dụng cho phí nhập học ban đầu.
V. KÝ TÚC XÁ TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC YEONSUNG HÀN QUỐC
- Loại phòng: Tùy chọn phòng 2 người hoặc phòng 4 người.
- Chi phí tham khảo:
- Phòng 4 người: ~960.000 – 1.080.000 KRW / 6 tháng (~18 – 20 triệu VNĐ).
- Phòng 2 người: ~1.200.000 – 1.300.000 KRW / 6 tháng (~22 – 24 triệu VNĐ).
- Tiền cọc: ~200.000 KRW (hoàn lại khi trả phòng).
- Trang bị trong phòng: Bàn học, giường, tủ quần áo, điều hòa, sưởi sàn, Wi-Fi và nhà vệ sinh khép kín.
- Tiện ích chung: Phòng Gym, phòng tự học, máy giặt/sấy, nhà ăn, khu sinh hoạt chung, cửa hàng tiện lợi và cây ATM.
🎯ĐĂNG KÝ DU HỌC HÀN QUỐC CÙNG ASIA EDUCATION
Nếu bạn đang quan tâm Trường Đại học Yeonsung Hàn Quốc ấp ủ kế hoạch du học Hàn Quốc, đặc biệt là hệ tiếng D4-1 hoặc chuyển tiếp đại học – thạc sĩ, Asia Education sẽ là người đồng hành đáng tin cậy trên hành trình của bạn.
Với kinh nghiệm tư vấn thực tế và lộ trình rõ ràng, Asia Education hỗ trợ bạn:
✔ Tư vấn chọn trường phù hợp (top 1% visa thẳng – trường uy tín)
✔ Xây dựng lộ trình học từ hệ tiếng → đại học/thạc sĩ
✔ Hướng dẫn hồ sơ chi tiết – tăng tỷ lệ đậu visa
✔ Đào tạo tiếng Hàn & luyện phỏng vấn trước khi bay
✔ Hỗ trợ tìm việc làm thêm và ổn định cuộc sống tại Hàn
💡 Dù bạn bắt đầu từ con số 0, vẫn có thể từng bước thích nghi và phát triển tại Hàn Quốc nếu đi đúng lộ trình.
📩Inbox ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và nhận lộ trình du học Hàn Quốc phù hợp – rõ ràng – tiết kiệm chi phí!


















