TRƯỜNG ĐẠI HỌC HANYANG HÀN QUỐC – 한양대학교

13.05.2026

Hàn Quốc không chỉ nổi tiếng với làn sóng Hallyu mà còn là điểm đến mơ ước của hàng nghìn sinh viên quốc tế nhờ nền giáo dục đẳng cấp. Trong số những cái tên danh giá nhất, Trường Đại học Hanyang Hàn Quốc luôn đứng trong top đầu những lựa chọn hàng đầu. Với bề dày lịch sử và chất lượng đào tạo vượt trội, đây chính là “cái nôi” của những kỹ sư và nhà lãnh đạo tài ba.

  • Vị thế: Đại học tư thục danh tiếng tại Hàn Quốc (Cơ sở Seoul & Gyeonggi).

  • Quy mô: Hơn 34.000 sinh viên đang theo học.

  • Điểm nổi bật: Đứng đầu Hàn Quốc về mạng lưới cựu sinh viên là CEO tại các doanh nghiệp lớn và công ty liên doanh.

TRƯỜNG ĐẠI HỌC HANYANG HÀN QUỐC
TRƯỜNG ĐẠI HỌC HANYANG HÀN QUỐC

I. Tổng quan về Trường Đại học Hanyang Hàn Quốc

Được thành lập vào năm 1939, Hanyang ban đầu là một học viện kỹ thuật. Trải qua hơn 80 năm phát triển, trường đã vươn mình trở thành một đại học đa ngành hàng đầu, đặc biệt mạnh về khối ngành Kỹ thuật và Công nghệ.

  • Tên tiếng Anh: Hanyang University (HYU)

  • Khẩu hiệu: “Love in Deed and Truth” (Yêu thương bằng hành động và sự chân thật)

  • Vị trí địa lý: Trường có 2 cơ sở chính:

    • Seoul Campus: Nằm ngay tại trung tâm thủ đô Seoul sôi động.

    • ERICA Campus: Tọa lạc tại thành phố Ansan, đây là mô hình trường đại học kết hợp giữa Giáo dục – Nghiên cứu – Công nghiệp tiêu biểu của Hàn Quốc.

TRƯỜNG ĐẠI HỌC HANYANG HÀN QUỐC
TRƯỜNG ĐẠI HỌC HANYANG HÀN QUỐC

 Trường Đại học Hanyang và những cột mốc vươn tầm thế giới:

  • Vị thế toàn cầu: Tự hào đứng thứ 159 trong bảng xếp hạng các trường Đại học tốt nhất thế giới (QS World University Rankings 2026).

  • Top đầu khu vực: Giữ vị trí thứ 20 trong danh sách những đại học hàng đầu châu Á.

  • Thế mạnh đào tạo (Xếp hạng theo lĩnh vực 2026):

    • Kỹ thuật & Công nghệ: Top 102 thế giới.

    • Nhân văn & Nghệ thuật: Top 193 toàn cầu (tăng mạnh 68 bậc).

    • Khoa học Xã hội & Quản trị: Xếp hạng 202 thế giới.

  • Vị thế quốc nội (JoongAng Ilbo 2025):

    • Cơ sở Seoul: Xuất sắc vươn lên vị trí thứ 3 toàn quốc.

    • Cơ sở ERICA: Khẳng định chất lượng tại vị trí thứ 13 Hàn Quốc.


II. Tại sao nên chọn du học tại Trường Đại học Hanyang?

Thứ hạng ấn tượng trên bản đồ giáo dục thế giới

Trường luôn giữ vững vị trí trong Top 150 đại học tốt nhất thế giới (theo QS World University Rankings). Tại Hàn Quốc, Hanyang thường xuyên nằm trong Top 5 các trường đại học uy tín nhất.

Mạng lưới cựu sinh viên quyền lực

Hanyang được mệnh danh là nơi đào tạo ra nhiều CEO nhất cho các tập đoàn lớn như Samsung, LG, Hyundai. Nếu bạn có tham vọng làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia, tấm bằng từ Hanyang là một tấm vé thông hành cực kỳ giá trị.

Môi trường quốc tế năng động

Với hàng nghìn sinh viên quốc tế đến từ khắp nơi trên thế giới, bạn sẽ được trải nghiệm một môi trường đa văn hóa. Điều này khá tương đồng với nhịp sống của các bạn sinh viên đang theo học ngoại ngữ hay tìm kiếm cơ hội du học tại Huế, nơi cũng có sự giao thoa văn hóa rất đặc sắc.

TRƯỜNG ĐẠI HỌC HANYANG HÀN QUỐC
TRƯỜNG ĐẠI HỌC HANYANG HÀN QUỐC

III. Khóa Tiếng Hàn tại Trường Đại học Hanyang 

1. Thông tin khóa học

Thời gian họcNội dung tiết học Học phí
Từ thứ 2 đến thứ 6

  • Sáng: 9h đến 13h00
  • Chiều: 14h đến 18h00
  • Học tổng hợp 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết sử dụng giáo trình chính
  • Đọc và hiểu nội dung của giáo trình chính
  • Hiểu về văn hóa Hàn Quốc thông qua tìm nhiều loại hiểu giáo trình phụ có nội dung đa dạng.- Tiết học trải nghiệm văn hóa : 1 lần/10 tuần
  • Học phí: 7,200,000 KRW/ năm (4 kỳ)
  • Phí xét hồ sơ: 150,000 KRW
  • Gi áo trình: 55,000 KRW

2. Học bổng

Học bổngĐiều kiện năng lựcHọc phí
Học bổng HanyangSV đạt tỷ lệ chuyên cần, điểm số và thái độ tốt trong mỗi cấp độ (30/1 kỳ)
  • Hạng 1: 400,000 KRW
  • Hạng 2: 300,000 KRW
  • Hạng 3: 200,000 KRW
Học bổng anh chị emKhi đăng ký cùng với anh/chị/em ruộtGiảm 10% học phí
Working-ScholarshipSV làm việc với vai trò là người hỗ trợ SNS và quảng bá Học viện giáo dục quốc tế (IIE), trên SNS của mỗi nước và hỗ trợ việc dịch thuậtTùy vào giờ làm việc và vai trò của SV

IV. Hệ Đại học tại Trường Đại học Hanyang

1. Chuyên ngành – Học phí

  • Trường đại học Hanyang có 96 khoa hệ đào tạo đại học, 87 khoa hệ sau đại học. 
  • Phí nhập học: 195,000 KRW (đóng 1 lần duy nhất)
Khoa đào tạoNgành đào tạoHọc phí/1 kỳ

SEOUL CAMPUS

Kỹ thuật
  • Kiến trúc
  • Kỹ thuật kiến trúc
  • Kỹ thuật môi trường & dân dụng
  • Hoạch định đô thị
  • Kỹ thuật môi trường & tài nguyên trái đất
  • Điện tử viễn thông
  • Phần mềm máy tính
  • Hệ thống thông tin
  • Kỹ thuật điện & y sinh
  • Kỹ thuật & Khoa học vật liệu
  • Kỹ thuật hóa học
  • Kỹ thuật sinh học
  • Kỹ thuật nano hữu cơ
  • Kỹ thuật năng lượng
  • Kỹ thuật cơ khí
  • Kỹ thuật hạt nhân
  • Kỹ thuật ô tô
  • Kỹ thuật công nghiệp
5,727,000 KRW
Nhân văn
  • Ngôn ngữ & văn học Hàn
  • Ngôn ngữ & văn học Trung
  • Ngôn ngữ & văn học Anh
  • Ngôn ngữ & văn học Đức
  • Lịch sử
  • Triết học
4,344,000 KRW
Khoa học xã hội
  • Khoa học chính trị & ngoại giao
  • Xã hội học
  • Truyền thông
  • Du lịch
4,344,000 KRW
Sinh thái con người
  • Trang phục & dệt may
  • Thiết kế trang trí nội thất
  • Dinh dưỡng thực phẩm
5,061,000 KRW
Khoa học tự nhiên
  • Toán
  • Hóa
  • Khoa học cuộc sống
5,061,000 KRW
Khoa học chính sách
  • Chính sách
  • Quản trị chính sách
4,344,000 KRW
Kinh tế & tài chính
  • Kinh tế & tài chính
4,344,000 KRW
Kinh doanh
  • Quản trị kinh doanh
  • Quản trị tài chính
4,344,000 KRW
Âm nhạc
  • Thanh nhạc
  • Sáng tác
  • Piano
  • Nhạc truyền thống Hàn Quốc
  • Nhạc cụ dàn nhạc
6,435,000 KRW
Nghệ thuật & giáo dục thể chất
  • Giáo dục thể chất
  • Công nghiệp thể thao
5,061,000 KRW
  • Phim ảnh
  • Nhảy
5,740,000 KRW
Quốc tế học
  • Quốc tế học (tiếng Anh)
4,344,000 KRW

ANSAN CAMPUS

Kỹ thuật
  • Kiến trúc (kiến trúc, kỹ thuật)
  • Kỹ thuật môi trường & dân dụng
  • Kỹ thuật logistic & vận chuyển
  • Kỹ thuật điện tử
  • Kỹ thuật hóa học vật liệu
  • Kỹ thuật cơ khí
  • Kỹ thuật quản trị công nghiệp
  • Kỹ thuật sinh học – nano
  • Kỹ thuật Robot
5,455,000 KRW
Điện toán
  • Khoa học máy tính
  • Công nghệ truyền thông, văn hóa và thiết kế
5,455,000 KRW
Ngôn ngữ & văn hóa
  • Ngôn ngữ và văn học Hàn
  • Ngôn ngữ và văn hóa Anh
  • Nhân loại học văn hóa
  • Văn hóa, nội dung digital
  • Trung Quốc học
  • Nhật Bản học
  • Pháp học
4,344,000 KRW
Truyền thông
  • Quảng cáo & quan hệ công chúng
  • Xã hội học thông tin
4,344,000 KRW
Kinh tế & kinh doanh
  • Kinh tế
  • Quản trị kinh doanh
4,344,000 KRW
Thiết kế
  • Thiết kế kim cương & thời trang
  • Thiết kế công nghiệp
  • Thiết kế phương tiện tương tác
  • Thiết kế truyền thông
5,467,000 KRW
Thể thao & Nghệ thuật
  • Khoa học thể thao (Văn hóa thể thao, Huấn luyện thể thao)
4,820,000 KRW
  • Vũ đạo và biểu diễn nghệ thuật
5,467,000 KRW
  • Âm nhạc ứng dụng (Vocal, Sáng tác, Bass, Guitar, Drum, Piano, Brass)
6,129,000 KRW
Khoa học và công nghệ hội tụ
  • Toán học ứng dụng
  • Vật lý ứng dụng
  • Sinh học phân tử
  • Điện tử nano
  • Kỹ thuật phân tử hóa học
  • Kỹ thuật khoa học biển
4,820,000 KRW

2. Học bổng dành cho SV quốc tế

Phân loạiĐiều kiệnMức học bổng
Học bổng sinh vên quốc tế Hanyang (HISP)
  • Sinh viên có thành tích tốt nhất khi nhập học dựa vào hồ sơ và thành phẩm (theo yêu cầu của khoa)
  • HISP 100%: Miễn 100% phí nhập học và học phí
  • HISP 70%: Giảm 70% học phí
  • HISP 50%: Giảm 50% học phí
Học bổng sinh viên ưu tú Hanyang (HIEA)
  • Sinh viên tham gia bảo hiểm và có bằng TOPIK còn hiệu lực, điểm GPA đạt từ 3.0/4.5 trở lên
Giảm từ 30% ~ 100% học phí
Học bổng dành cho sinh viên có thành tích ngoại ngữ xuất sắc (tiếng Anh)
  • Sinh viên đạt TOEFL IBT 90 trở lên hoăc IETLS 6.5 trở lên
Giảm 30% học phí kỳ đầu
Hoc bổng TOPIK
  • Sinh viên đạt thành tích cao trong các kỳ thi TOPIK
  • TOPIK 5: giảm 50% học phí 1 kỳ
  • TOPIK 6: giảm 100% học phí 1 kỳ
Học bổng dành cho sinh viên đang theo học tại Viên ngôn ngữ tại trường
  • Sinh viên hoàn thành khóa học tiếng Hàn tại Viện ngôn ngữ của trường
  • Hoành thành lớp 5: giảm 50% học phí 1 kỳ
  • Hoàn thành lớp 6: giảm 100% học phí 1 kỳ

V. Hệ Cao học tại Trường Đại học Hanyang

1. Chuyên ngành

  • Phí nhập học: 1,030,000 KRW (đóng 1 lần duy nhất)
Khoa đào tạoNgành đào tạo

SEOUL CAMPUS

  • Kinh tế tài chính
Kinh doanh
  • Kinh doanh
Sư phạm
  • Giáo dục
  • Sư phạm ngành kỹ thuật
  • Ngữ văn
  • Sư phạm tiếng Anh
  • Sư phạm toán
  • Sư phạm mỹ thuật
Khoa học tự nhiên
  • Toán
  • Hóa
Âm nhạc
  • Nhạc cụ
  • Sáng tác
  • Piano
  • Nhạc cổ điển
  • Nhạc truyền thống Hàn Quốc
Thể dục thể thao
  • Thể dục
  • Thi đấu thể thao
Quốc tế
  • Quốc tế học
Sân khấu điện ảnh
  • Diễn kịch
  • Diễn viên
  • Múa

ANSAN CAMPUS

Kỹ thuật
  • Xây dựng
  • Thiết kế đô thị
  • Hệ thống kỹ nghệ môi trường
  • Máy móc
  • Thiết bị máy móc – truyền thông
  • Nguyên tử hạt nhân
  • Công nghiệp
  • Hóa học
  • Xây dựng
  • Hệ thống thông tin máy tính
  • Kỹ thuật kim loại
  • Cầu đường
  • Điện dân dụng
  • Hóa học ứng dụng
  • Kiến trúc môi trường
  • Thông tin kinh tế
  • Hóa học nano
  • Kỹ thuật công nghệ
  • Công nghệ chế phẩm
Xã hội và nhân văn
  • Ngữ văn
  • Văn hóa và ngôn ngữ Anh / Trung / Nhật / Pháp
  • Lịch sử
  • Triết học
  • Văn hóa – con người
  • Tiếng Anh
  • Cuộc sống
  • Chính trị – đối ngoại
  • Hành chính
  • Xã hội
  • Báo chí – truyền thông
  • Du lịch
  • Quảng bá du lịch
  • Luật
  • Kinh tế
  • Kinh tế tài chính
  • Kinh tế
  • Kế toán
  • Tín dụng
  • Tư vấn kinh tế
  • Chiến lược kinh doanh
  • Bảo hiểm tài chính
  • Giáo dục
  • Kỹ thuật giáo dục
  • Giáo dục tiếng anh
  • Thiết kế thẩm mỹ
Năng khiếu
  • Âm nhạc
  • Nhạc truyền thống Hàn Quốc
  • Thiết kế
  • Thể dục
  • Thể thao và đời sống
  • Mỹ thuật đời sống
  • Đóng phim và diễn kịch
  • Múa
Tự nhiên
  • Toán
  • Vật lý
  • Hóa
  • Sinh
  • Kỹ thuật hạt nhân
  • Kỹ thuật môi trường
  • Hóa sinh
  • Quản lý môi trường ven biển
  • Hóa ứng dụng
  • Vật lý ứng dụng
  • Thiết kế nội thất
  • Tạo mẫu
  • Thực phẩm
  • Điều dưỡng
Y
  • Y
Hệ sau đại học theo chuyên ngành
  • Trường đại học quốc tế – hệ sau đại học
  • Khoa văn và ngôn ngữ Nhật
  • Khoa văn hóa và ngôn ngữ Mỹ
  • Khoa văn hóa và ngôn ngữ Trung Quốc
  • Khoa văn và ngôn ngữ Nga
  • Khoa cầu đường và kinh doanh phát triển đô thị
  • Khoa thiết kế đô thị – hệ sau đại học

2. Học phí

Khối ngànhHọc phí
CƠ BẢN
Nhân văn, Xã hội5,972,000 KRW
Tự nhiên, Thể chất7,036,000 KRW
Kỹ thuật7,996,000 KRW
Năng khiếu, Âm nhạc8,814,000 KRW
Dược8,305,000 KRW
Y9,371,000 KRW
CHUYÊN NGÀNH/ ĐẶC BIỆT
Quốc tế6,622,000 KRW
Kinh doanh9,679,000 KRW
Kỹ thuật Y Sinh7,613,000 KRW
Đô thị (Xã hội – Nhân văn)6,622,000 KRW
Đô thị (Tự nhiên)6,961,000 KRW
Kỹ thuật Kinh doanh9,090,000 KRW
Du lịch quốc tế5,784,000 KRW
Truyền thông báo chí5,784,000 KRW
Chính sách cộng đồng5,784,000 KRW
Công nghiệp tổng hợp (Xã hội – Nhân văn)5,784,000 KRW
Công nghiệp tổng hợp (Tự nhiên)6,665,000 KRW

3. Học bổng

Học bổngYêu cầuChi tiết
Học bổng sinh vên quốc tế Hanyang (HISP)
  • Sinh viên có thành tích tốt nhất khi nhập học và GPA từ 80/100 trở lên
Giảm từ 70% ~ 100% học phí
Học bổng sinh viên ưu tú Hanyang (HIEA)
  • Sinh viên tham gia bảo hiểm và có bằng TOPIK còn hiệu lực, điểm GPA đạt từ 4.0/4.5 trở lên
Giảm từ 30% ~ 100% học phí
Học bổng TOPIK (cơ sở Seoul)
  • Sinh viên đạt được TOPIK 5,6
  • Kỳ 1,2: 500,000 KRW
  • Kỳ 3,4: 300,000 KRW
Học bổng TOPIK (cơ sở ERICA)
  • Sinh viên đạt được TOPIK 4 trở lên
  • TOPIK 4: 500,000 KRW (kỳ 1,2), 300,000 KRW (kỳ 3)
  • TOPIK 5: 750,000 KRW (kỳ 1,2), 300,000 KRW (kỳ 3)
  • TOPIK 6: 1,000,000 KRW (kỳ 1,2), 300,000 KRW (kỳ 3)
Học bổng cho sinh viên ngành Khoa học công nghệ
  • Sinh viên được nhận vào ngành Khoa học công nghệ
Miễn phí nhập học và 50% học phí
Học bổng dành cho sinh viên khoa Quốc tế học
  • Sinh viên được nhận vào khoa Quốc tế học
20% học phí cho 4 kì
Học bổng dành cho người có thành tích ngoại ngữ xuất sắc
  • Sinh viên đạt TOPIK 5,6, TOEFL IBT 90 trở lên hoặc có bằng IELTS 6.5 trở lên
30% học phí (kỳ đầu)
Học bổng đồng môn Hanyang
  • Sinh viên tốt nghiệp Đại học trường Hanyang và đăng ký học lên Cao học
Miễn phí nhập học và 50% học phí

VI. Ký túc xá tại Trường Đại học Hanyang

  • Tất cả các phòng KTX đều được cung cấp Wifi miễn phí

1. On-Capmus

Giới tínhKTXLoại phòngPhí (KRW)Đặt cọc (KRW)Tổng (KRW)
NamTechno21,464,00050,0001,514,000
3 

4

1,374,00050,0001,424,000
Student Residence HallⅠ4716,00050,000766,000
NữGaenariĐơn2,196,00050,0002,246,000
International HouseĐơn2,196,00050,0002,246,000
21,464,00050,0001,514,000
Student Residence HallⅠ4716,00050,000766,000

2. Off-Capmus

  • Tiền đặt cọc: 600,000 KRW
Giới tínhKTXLoại phòngPhí (KRW)
NamMajang villeĐôi cao cấp1,950,000
Đôi hạng sang2,400,000
Smart VilleĐôi tiêu chuẩn1,920,000
Đôi cao cấp2,070,000
Đôi hạng sang2,520,000
Đơn tiêu chuẩn2,880,000
Đơn cao cấp3,330,000
Hyosung VilleĐôi tiêu chuẩn1,800,000
Đôi cao cấp1,950,000
Đơn tiêu chuẩn2,700,000
NRose villeĐôi cao cấp2,070,000
Eton HouseĐôi tiêu chuẩn1,800,000
Đôi cao cấp1,950,000
Đơn tiêu chuẩn2,700,000
VisionĐôi hạng sang2,400,000

Ký túc xá của trường được trang bị hiện đại với đầy đủ tiện ích như phòng gym, thư viện, cửa hàng tiện lợi. Ngoài giờ học, bạn có thể tham gia vào các câu lạc bộ nghệ thuật, thể thao hoặc khám phá ẩm thực quanh khu vực trường.

Cảm giác sinh hoạt trong một khuôn viên đại học cổ kính nhưng hiện đại tại Seoul đôi khi sẽ khiến bạn nhớ về vẻ đẹp trầm mặc của cố đô Huế, tạo nên một sự kết nối cảm xúc thú vị trong hành trình trưởng thành phương xa.

TRƯỜNG ĐẠI HỌC HANYANG HÀN QUỐC
TRƯỜNG ĐẠI HỌC HANYANG HÀN QUỐC

VII. Điều kiện tuyển sinh Trường Đại học Hanyang

Để trở thành sinh viên của Trường Đại học Hanyang Hàn Quốc, bạn cần đáp ứng các yêu cầu cơ bản sau:

Học vấn

  • Hệ Đại học: Đã tốt nghiệp THPT hoặc dự kiến tốt nghiệp trước kỳ nhập học. Tổng điểm trung bình (GPA) thường yêu cầu từ 7.0/10.0 trở lên (tuy nhiên, để cạnh tranh vào các ngành “hot” hoặc cơ sở Seoul, mức GPA trên 8.0 là lợi thế lớn).

  • Hệ Cao học: Đã tốt nghiệp Đại học (đối với thạc sĩ) hoặc Thạc sĩ (đối với tiến sĩ).

Ngoại ngữ (Bắt buộc 1 trong 2)

Đại học Hanyang có các chương trình giảng dạy bằng tiếng Hàn hoặc tiếng Anh:

  • Chương trình tiếng Hàn:

    • Tối thiểu TOPIK 3 (nhưng đa số các ngành yêu cầu TOPIK 4 trở lên để xét chuyên ngành).

    • Riêng cơ sở ERICA có thể chấp nhận TOPIK 2 cho một số ngành nghệ thuật/thể dục thể thao.

  • Chương trình tiếng Anh:

    • IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 80 trở lên). Các ngành kinh tế và kỹ thuật thường yêu cầu IELTS 6.0 – 6.5.

Tài chính

  • Phải có số dư tài khoản ngân hàng tối thiểu 18,000 USD20,000 USD (tùy theo yêu cầu của Đại sứ quán và trường tại từng thời điểm) được gửi trước ít nhất 3-6 tháng.


Kết luận

Trường Đại học Hanyang Hàn Quốc không chỉ là nơi cung cấp kiến thức, mà còn là bệ phóng giúp bạn chạm đến những ước mơ lớn trong sự nghiệp. Với môi trường học tập chuyên nghiệp, cơ sở vật chất hiện đại và cơ hội nghề nghiệp rộng mở, Hanyang xứng đáng là ưu tiên số 1 cho hành trình du học Hàn Quốc của bạn.

Nếu bạn đang sinh sống hoặc học tập tại miền Trung và muốn hiện thực hóa giấc mơ này, đừng ngần ngại tìm kiếm sự đồng hành chuyên nghiệp.


🎯 ĐĂNG KÝ DU HỌC HÀN QUỐC CÙNG ASIA EDUCATION

Nếu bạn đang quan tâm Trường Đại học Hanyang ấp ủ kế hoạch du học Hàn Quốc, đặc biệt là hệ tiếng D4-1 hoặc chuyển tiếp đại học – thạc sĩ, Asia Education sẽ là người đồng hành đáng tin cậy trên hành trình của bạn.

Với kinh nghiệm tư vấn thực tế và lộ trình rõ ràng, Asia Education hỗ trợ bạn:

✔ Tư vấn chọn trường phù hợp (top 1% visa thẳng – trường uy tín)
✔ Xây dựng lộ trình học từ hệ tiếng → đại học/thạc sĩ
✔ Hướng dẫn hồ sơ chi tiết – tăng tỷ lệ đậu visa
✔ Đào tạo tiếng Hàn & luyện phỏng vấn trước khi bay
✔ Hỗ trợ tìm việc làm thêm và ổn định cuộc sống tại Hàn

💡 Dù bạn bắt đầu từ con số 0, vẫn có thể từng bước thích nghi và phát triển tại Hàn Quốc nếu đi đúng lộ trình.

📩 Inbox ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và nhận lộ trình du học Hàn Quốc phù hợp – rõ ràng – tiết kiệm chi phí!


Gọi điện ngay


Gọi điện ngay