TRƯỜNG ĐẠI HỌC MYONGJI HÀN QUỐC – 명지대학교

08.05.2026

Trường Đại học Myongji (명지대학교) nổi tiếng với hệ thống giáo dục đa dạng và chất lượng đào tạo đạt chuẩn quốc tế. Tính đến năm 2017, trường có khoảng 962 sinh viên quốc tế theo học, tạo nên môi trường học tập đa văn hóa và năng động. Bên cạnh đó, Myongji còn nhận được nhiều chứng nhận uy tín từ các cơ quan nhà nước Hàn Quốc trong lĩnh vực đào tạo kinh doanh và công nghệ, khẳng định vị thế là một trong những trường đại học chất lượng hàng đầu tại Hàn Quốc.

TRƯỜNG ĐẠI HỌC MYONGJI HÀN QUỐC
TRƯỜNG ĐẠI HỌC MYONGJI HÀN QUỐC

I. TRƯỜNG ĐẠI HỌC MYONGJI HÀN QUỐC – 명지대학교

» Tên tiếng Hàn: 명지대학교

» Tên tiếng Anh: Myongji University

» Năm thành lập: 1948

» Số lượng sinh viên: 28,000 sinh viên

» Học phí tiếng Hàn: từ kỳ Hè 2026

  • Cơ sở Seoul – 6,080,000 KRW/ năm (4 kỳ) 
  • Cơ sở Yongin – 5,280,000 KRW/ năm (4 kỳ) 

» Ký túc xá: 1,039,000 KRW/ 4 tháng

» Địa chỉ: Myongji Univ., Namgajwa 2-dong, Seodaemun-gu, Seoul, Hàn Quốc

» Website: mju.ac.kr


II. THÔNG TIN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC MYONGJI HÀN QUỐC

1. Tổng quan về trường Đại học Myongji

Trường Đại học Myongji (명지대학교) là trường đại học tư thục nổi tiếng tại Hàn Quốc, được thành lập vào năm 1948. Trường sở hữu hai cơ sở đào tạo riêng biệt gồm khuôn viên Khoa học Xã hội & Nhân văn tại Seoul và khuôn viên Khoa học Tự nhiên tại Yongin, cách thủ đô Seoul không xa. Với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, hệ thống giáo dục chất lượng cùng cơ sở vật chất hiện đại, Trường Đại học Myongji luôn là điểm đến được nhiều sinh viên quốc tế lựa chọn.

TRƯỜNG ĐẠI HỌC MYONGJI HÀN QUỐC
TRƯỜNG ĐẠI HỌC MYONGJI HÀN QUỐC

Thông tin nổi bật về Trường Đại học Myongji

  • Giao thông thuận tiện:
    Chỉ mất khoảng 1 giờ đi xe buýt để đến trung tâm Seoul. Trạm xe buýt nằm ngay trong khuôn viên trường giúp sinh viên dễ dàng di chuyển.
  • Ký túc xá hiện đại:
    KTX Yongin gồm nhiều tòa nhà như 3, 4, 5 với sức chứa lên đến 1.866 sinh viên.
    Tiện ích bao gồm:
    • Phòng tập thể hình
    • Phòng giặt đồ
    • Cửa hàng tiện lợi
    • Nhà ăn
    • Không gian sinh hoạt chung
  • Môi trường văn hóa đa dạng:
    Trường nằm gần nhiều địa điểm nổi tiếng như:
    • Trung tâm văn hóa Yongin
    • Làng dân tộc Hàn Quốc
    • Công viên Everland
    • Làng dân tộc thu nhỏ ngay trong khuôn viên trường
  • Hệ thống y tế đảm bảo:
    Sinh viên được hỗ trợ chăm sóc sức khỏe với:
    • Trạm y tế trong trường
    • Bệnh viện Yongin
    • Liên kết với nhiều bệnh viện lớn khác

Trường Đại học Myongji được xây dựng dựa trên tinh thần giáo dục do Viện Cao học Myongji đề ra, lấy các giá trị về niềm tin, lòng hiếu thảo, tình làng nghĩa xóm và ý thức bảo vệ môi trường làm nền tảng. Những triết lý này luôn được nhà trường áp dụng trong hoạt động giảng dạy, nghiên cứu và đào tạo sinh viên.

2. Các cơ sở trường Đại học Myongji

Cơ sở Seoul

Khuôn viên Seoul của Trường Đại học Myongji tọa lạc tại vị trí thuận lợi, gần các trung tâm kinh tế, văn hóa và chính trị của thủ đô. Nhờ hệ thống giao thông công cộng phát triển, sinh viên có thể dễ dàng di chuyển đến nhiều khu vực nổi tiếng, đặc biệt là Sinchon – khu vực sôi động được đông đảo sinh viên yêu thích.

Tại cơ sở Seoul, trường đào tạo đa dạng ngành học với:

  • 7 khoa đào tạo chính:
    • Khoa Nhân văn
    • Khoa Khoa học Xã hội
    • Khoa Kinh doanh
    • Khoa Luật
    • Khoa Công nghệ thông tin ICT
    • Khoa CNTT Tương lai
    • Khoa Giáo dục cơ bản chăn nuôi
  • 27 chuyên ngành đào tạo cùng:
    • Trung tâm đào tạo tiếng Hàn
    • Viện Giáo dục thường xuyên

Đặc biệt, Khoa Công nghệ thông tin ICT là khoa trọng điểm được kết hợp giữa công nghệ kỹ thuật và khối ngành nhân văn nhằm đào tạo nguồn nhân lực có năng lực học thuật và chuyên môn cao. Trường Đại học Myongji cũng là một trong 6 trường đại học được Chính phủ Hàn Quốc và Bộ Giáo dục lựa chọn cho chương trình đào tạo trọng điểm trong lĩnh vực này.

Cơ sở Yongin

Khuôn viên Yongin của Trường Đại học Myongji nằm giữa không gian thiên nhiên xanh mát, chỉ mất khoảng 50 phút di chuyển từ Seoul. Đây là môi trường học tập lý tưởng dành cho sinh viên yêu thích không gian yên tĩnh nhưng vẫn thuận tiện kết nối với thành phố lớn.

Cơ sở Yongin nằm gần nhiều địa điểm nổi tiếng như:

  • Tòa thị chính Yongin
  • Làng truyền thống Hàn Quốc
  • Công viên giải trí Everland

Khuôn viên Yongin hiện đào tạo:

  • 5 khoa chính:
    • Khoa Tự nhiên
    • Khoa Khoa học Công nghệ
    • Khoa Năng khiếu Nghệ thuật
    • Khoa Kiến trúc
    • Khoa Giáo dục cơ bản chăn nuôi
  • 32 chuyên ngành đào tạo cùng:
    • Viện Giáo dục thường xuyên

Với môi trường học tập hiện đại cùng không gian thiên nhiên trong lành, cơ sở Yongin mang đến điều kiện học tập và sinh hoạt thuận lợi cho sinh viên trong và ngoài nước.

3. Điểm nổi bật của trường Đại học Myongji

  • Thuộc TOP 50 trường Đại học tốt nhất tại Hàn Quốc (CWUR, 2022)
  • Xếp hạng 42 tại Hàn Quốc và 650 toàn châu Á (Edu Rank, 2022)
  • Xếp hàng 24 các trường Đại học tại Hàn Quốc (uniRank. 2022)

III. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC MYONGJI

1. Học phí

Phí đăng ký50,000 KRW
Học phí (cơ sở Seoul) – Từ Kỳ Hè 20266,080,000 KRW/ năm
Học phí (cơ sở Yongin) – Từ Kỳ Hè 20265,280,000 KRW/ năm
Phí đưa đón40,000 KRW
Lệ phí ngân hàng10,000 KRW
  • Chi phí trên đã bao gồm phí bảo hiểm, giáo trình và trải nghiệm văn hóa (1 lần)

2. Thông tin về khóa học

Cấp độCấp 1 đến cấp 6 (cơ sở Seoul)

Cấp 1 đến cấp 5 (cơ sở Yongin)

Số lượng học viênTối đa 15 học viên/ lớp
Thời gian học10 tuần/ kỳ, 5 ngày/ tuần, tổng 200 giờ
Giáo trìnhGiáo trình trường Đại học Quốc gia Seoul

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC MYONGJI

1. Học phí

  • Phí đăng ký: 100,000 KRW
Cơ sởĐại họcKhoa, Chuyên ngành, Khối ngànhHọc phí (1 kỳ)
Cơ sở
Nhân Văn
(Seoul)
Đại học Nhân vănKhối ngành Nhân Văn
  • Chuyên ngành Văn học ngôn ngữ Hàn
  • Chuyên ngành Văn học ngôn ngữ Anh
  • Chuyên ngành Lịch sử học · Lịch sử Mỹ thuật
  • Chuyên ngành Thông tin thư viện
  • Chuyên ngành Nội dung Văn hóa toàn cầu (Chỉ sinh viên quốc tế)
4,302,000KRW
Khối ngành Văn học ngôn ngữ Châu Á · Trung Đông
  • Chuyên ngành Văn học ngôn ngữ Trung
  • Chuyên ngành Văn học ngôn ngữ Nhật
  • Chuyên ngành khu vực Ả Rập học
  • Chuyên ngành Tiếng Hàn toàn cầu (Chỉ sinh viên quốc tế)

 

Khoa Sáng tác nghệ thuật
Đại học Khoa học Xã hộiKhối ngành dịch vụ công
  • Chuyên ngành Hành chính học
  • Chuyên ngành Chính trị ngoại giao
Khối ngành Kinh tế · Thống kê
  • Chuyên ngành Kinh tế học
  • Chuyên ngành Thương mại quốc tế
  • Chuyên ngành Ứng dụng thống kê học
Khoa Luật
Đại học Truyền thông · Đời sống con ngườiKhoa Truyền thông đa phương tiện
Khối ngành công tác Thanh thiếu niên · mầm non
  • Chuyên ngành Công tác Thanh thiếu niên
  • Chuyên ngành Giáo dục mầm non
Đại học Kinh doanhKhối ngành Kinh doanh
  • Chuyên ngành Quản trị kinh doanh
  • Chuyên ngành Kinh doanh thương mại toàn cầu [Chỉ sinh viên quốc tế (Chuyên ngành được giảng dạy bằng tiếng Trung)]
4,335,000KRW
Khoa Thông tin Quản trị kinh doanh
Đại học Tổng hợp trí tuệ nhân tạo · Phần mềmKhối ngành Kỹ thuật phần mềm tổng hợp
  • Chuyên ngành Phần mềm ứng dụng
  • Chuyên ngành Công nghệ dữ liệu
  • Chuyên ngành Trí tuệ nhân tạo
5,716,000KRW
Khoa Thiết kế nội dung số (Tuyển sinh học kỳ 1 (kỳ mùa xuân) O / Tuyển sinh học kỳ 2 (kỳ mùa thu) X)
Cơ sở
Tự nhiên
(Yongin)
Đại học Khoa học Hóa học
· Đời sống
Khối ngành Hóa học · Năng lượng tổng hợp
  • Chuyên ngành Hóa học nano học
  • Chuyên ngành Năng lượng tổng hợp
5,199,000KRW
Khối ngành Công
nghệ sinh học tổng
hợp
  • Chuyên ngành Dinh dưỡng thực phẩm
  • Chuyên ngành Khoa học hệ thống sinh học
Đại học Kỹ thuật hệ thống thông minhKhối ngành Kỹ thuật
hệ thống cơ khí
  • Chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí
  • Chuyên ngành Kỹ thuật robot
5,716,000KRW
Khối ngành Kỹ thuật cơ sở hạ tầng thông
minh
  • Chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng và môi trường
  • Chuyên ngành Kỹ thuật Hệ thống Môi trường
  • Chuyên ngành Kỹ thuật Mobility thông minh
  • Kỹ thuật Cơ sở Hạ tầng Thông minh Toàn cầu [Global Smart Infrastructure Engineering] – Chương trình học bằng tiếng Anh Khi nhập học ngành Hệ thống Thông minh, đến năm hai sẽ chuyển sang ngành Kỹ thuật Cơ sở Hạ tầng Thông minh Toàn cầu, trực thuộc Trường Kỹ thuật
Khối ngành Kỹ thuật
vật liệu hóa học mới
  • Chuyên ngành Kỹ thuật hóa học
  • Chuyên ngành Kỹ thuật vật liệu mới
Đại học Tổng hợp chất bán
dẫn · ICT
Khoa Công nghệ chất bán dẫn5,716,000KRW
Khối ngành Kỹ thuật
Điện và Điện tử
  • Chuyên ngành Kỹ thuật Điện
  • Chuyên ngành Kỹ thuật Điện tử
Khối ngành Kỹ thuật
Thông tin và Truyền
thông Máy tính
  • Chuyên ngành Kỹ thuật máy tính
  • Chuyên ngành Kỹ thuật Thông tin và Truyền thông
Khoa Kỹ thuật Quản lý công nghiệp
Khối ngành Nghệ thuật – TDTTKhối ngành Thiết kế
  • Chuyên ngành Thiết kế Truyền thông Hình ảnh
  • Chuyên ngành Thiết kế Công nghiệp
  • Chuyên ngành Thiết kế video hoạt hình
  • Chuyên ngành Thiết kế thời trang
5,932,000KRW
Khối ngành TDTTChuyên ngành Giáo dục Thể chất, Chuyên ngành Thể thao Công nghiệp5,686,000KRW
Khối ngành Nghệ
thuật và Âm nhạc Đa
phương tiện
  • Chuyên ngành Âm nhạc phím
  • Chuyên ngành Thanh nhạc (Thanh nhạc cổ điển có thể chuyển tiếp – Thanh nhạc thực hành không thể chuyển tiếp)
  • Chuyên ngành Sáng tác
6,019,000KRW
Khối ngành Biểu diễn
nghệ thuật
  • Chuyên ngành Sân khấu và Điện ảnh (Điện ảnh có thể chuyển tiếp – Sân khấu không thể chuyển tiếp)
  • Chuyên ngành Biểu diễn âm nhạc
6,188,000KRW
Đại học Kiến trúc (Hệ 5 năm)Khối ngành Kiến trúc
  • Chuyên ngành Kiến trúc
  • Chuyên ngành Kiến trúc truyền thống
6,188,000KRW
Khoa Thiết kế nội thất

2. Học bổng

Phân loạiĐiều kiệnMức học bổng
Dành cho sinh viên mớiChưa có TOPIK20% học phí (cấp dưới dạng sinh hoạt phí)
TOPIK 340% học phí (cấp dưới người nước ngoài)
TOPIK 460% học phí (40% cấp dưới dạng người nước ngoài + 20% cấp dưới dạng sinh hoạt phí)
TOPIK 570% học phí (40% cấp dưới dạng người nước ngoài + 30% cấp dưới dạng sinh hoạt phí)
TOPIK 680% học phí (40% cấp dưới dạng người nước ngoài + 40% cấp dưới dạng sinh hoạt phí)
Dành cho sinh viên đang theo họcGPA 2.5 (C+) trở lên20% học phí (cấp dưới dạng sinh hoạt phí)
GPA 3.0 (B) trở lên40% (cấp dưới dạng người nước ngoài/ miễn giảm trước học phí)
GPA 3.5 (B+) trở lên50% (cấp dưới dạng người nước ngoài/ miễn giảm trước học phí)
GPA 4.0 (A) trở lên100% (cấp dưới dạng người nước ngoài/ miễn giảm trước học phí)
Khích lệ thành tích TOPIK
  • Sinh viên mới sau khi nhập học đạt được TOPIK 4 trở lên
  • Thời hạn: chỉ xét đến học kỳ 1 năm 4
  • Không bao gồm sinh viên đạt được cấp TOPIK giống những kỳ thi trước
300,000 KRW
Học bổng đặc biệt
  • Cấp học bổng khi nhập học cho sinh viên đã học tiếng tại Viện ngôn ngữ hoặc từng là sinh viên trao đổi tại trường từ 1 học kỳ trở lên
800,000 KRW

V. KÝ TÚC XÁ ĐẠI HỌC MYONGJI

Ký túc xá của trường được đánh giá hiện đại và đầy đủ tiện nghi:

  • Giường
  • Bàn học
  • Wifi
  • Điều hòa
  • Nhà tắm riêng
  • Khu giặt đồ
  • Phòng sinh hoạt chung

Chi phí tham khảo:

Loại phòngChi phí
Phòng 4 ngườiKhoảng 800.000 – 950.000 KRW/16 tuần
Phòng 2 ngườiKhoảng 1.090.000 – 1.300.000 KRW/16 tuần

* Một số khu ký túc xá có bao gồm suất ăn cho sinh viên.

Cơ sởLoại phòngChi phí (1 kỳ)
Seoul (không bao gồm ăn uống)4 người1,141,300 KRW
Yongin (bao gồm 50 bữa ăn)4 người1,158,200 KRW

🎯 ĐĂNG KÝ DU HỌC HÀN QUỐC CÙNG ASIA EDUCATION

Nếu bạn đang quan tâm Đại học MYONGJI ấp ủ kế hoạch du học Hàn Quốc, đặc biệt là hệ tiếng D4-1 hoặc chuyển tiếp đại học – thạc sĩ, Asia Education sẽ là người đồng hành đáng tin cậy trên hành trình của bạn.

Với kinh nghiệm tư vấn thực tế và lộ trình rõ ràng, Asia Education hỗ trợ bạn:

✔ Tư vấn chọn trường phù hợp (top 1% visa thẳng – trường uy tín)
✔ Xây dựng lộ trình học từ hệ tiếng → đại học/thạc sĩ
✔ Hướng dẫn hồ sơ chi tiết – tăng tỷ lệ đậu visa
✔ Đào tạo tiếng Hàn & luyện phỏng vấn trước khi bay
✔ Hỗ trợ tìm việc làm thêm và ổn định cuộc sống tại Hàn

💡 Dù bạn bắt đầu từ con số 0, vẫn có thể từng bước thích nghi và phát triển tại Hàn Quốc nếu đi đúng lộ trình.

📩 Inbox ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và nhận lộ trình du học Hàn Quốc phù hợp – rõ ràng – tiết kiệm chi phí!


Gọi điện ngay


Gọi điện ngay